(Top Banner Ad)
on top of the world
B2
Idiom B2 Cảm xúc, Tâm trạng

on top of the world

UK: /ɒn tɒp əv ðə wɜːld/ • US: /ɑːn tɑːp əv ðə wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy như trên mây hạnh phúc tột độ vui như trẩy hội mừng như bắt được vàng lên tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling extremely happy and wonderful.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tuyệt vời, như đang ở trên đỉnh thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the championship, the team felt on top of the world."

    "Sau khi vô địch, cả đội cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới."

  • "She felt on top of the world after graduating with honors."

    "Cô ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới sau khi tốt nghiệp thủ khoa."

  • "Winning the lottery made him feel on top of the world."

    "Trúng số độc đắc khiến anh ta cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top Đỉnh, chóp, phần trên cùng
Adjective topmost Cao nhất, trên cùng nhất
Noun world Thế giới, địa cầu
Adjective worldly Thuộc về thế giới, trần tục, kinh nghiệm đời
Adjective unworldly Không thuộc về thế giới, siêu trần tục, ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm trạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Metaphorical use of 'on top' (Late 19th Century)
English (idiom)
'on top of the world' (Early 20th Century onwards)

Cảm Giác Đứng Trên Đỉnh Cao

Thành ngữ 'on top of the world' gợi lên hình ảnh một người đang đứng ở vị trí cao nhất trên thế giới, như trên đỉnh một ngọn núi hùng vĩ hoặc một tòa nhà chọc trời. Vị trí này thường gắn liền với cảm giác chiến thắng, tự do và niềm vui tột độ, tượng trưng cho sự hạnh phúc và thành công mỹ mãn. Nó bắt nguồn từ việc mô tả trạng thái cảm xúc khi đạt đến đỉnh cao của niềm vui hoặc thành tựu, như thể không còn gì có thể làm mình buồn hay lo lắng.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả cảm xúc vui sướng, phấn khích cực độ, thường là do đạt được thành công lớn, trải qua một sự kiện đáng nhớ hoặc đơn giản là cảm thấy yêu đời, tràn đầy năng lượng. Khác với 'happy' (vui vẻ) chỉ một trạng thái cảm xúc tích cực thông thường, 'on top of the world' nhấn mạnh mức độ cao trào của niềm vui, cảm giác chiến thắng và tự hào. Nó cũng khác với 'over the moon' (vô cùng hạnh phúc) ở chỗ mang sắc thái mạnh mẽ và chủ động hơn.

Prepositions

for because of

Sử dụng 'on top of the world for + [lý do]' để diễn tả lý do khiến bạn cảm thấy như vậy. Ví dụ: 'I feel on top of the world for getting the promotion.' Sử dụng 'on top of the world because of + [lý do]' cũng tương tự. Ví dụ: 'She was on top of the world because of her engagement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • feel feel on top of the world
    (Cảm thấy rất hạnh phúc/phấn khởi/sung sướng)
  • be be on top of the world
    (Đang ở trong trạng thái rất hạnh phúc/thành công)
  • seem seem on top of the world
    (Có vẻ rất hạnh phúc/phấn khởi)
  • look look on top of the world
    (Trông rất hạnh phúc/rạng rỡ)
  • put someone put someone on top of the world
    (Khiến ai đó cảm thấy vô cùng hạnh phúc)
Adverbs of Degree
  • truly truly on top of the world
    (Thực sự rất hạnh phúc)
  • absolutely absolutely on top of the world
    (Hoàn toàn/tuyệt đối hạnh phúc)
  • really really on top of the world
    (Thực sự rất hạnh phúc)

Idioms

  • to be on top of the world

    Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, cực kỳ sung sướng và thành công tột đỉnh.

    "After getting her dream job, she felt like she was on top of the world."

    (Sau khi có được công việc mơ ước, cô ấy cảm thấy như mình đang ở trên đỉnh thế giới (vô cùng hạnh phúc).)

  • to feel on top of the world

    Trải nghiệm cảm giác phấn chấn, vui vẻ không gì sánh bằng.

    "Winning the championship made the whole team feel on top of the world."

    (Giành chức vô địch đã khiến cả đội cảm thấy vô cùng sung sướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on top of the world

Idiom
Lật mặt

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tuyệt vời, như đang ở trên đỉnh thế giới.

"After winning the championship, the team felt on top of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on top of the world".

Biểu Tượng Của Thành Công và Hạnh Phúc Tối Thượng

Trong văn hóa phương Tây, 'đỉnh cao' thường được dùng làm biểu tượng cho sự thành công, chiến thắng và đạt được mục tiêu cuối cùng. Cụm từ 'on top of the world' phản ánh ước muốn phổ quát của con người là đạt đến một trạng thái không còn lo lắng, nơi mọi thứ đều tốt đẹp và mình cảm thấy vô cùng mãn nguyện. Nó tương tự như cảm giác 'vua của ngọn đồi' (king of the hill), nơi người đứng trên đỉnh có quyền lực và niềm vui lớn nhất.

Kết Nối Với Trải Nghiệm Thượng Đỉnh

Thành ngữ này còn liên quan đến khái niệm 'trải nghiệm thượng đỉnh' (peak experience) trong tâm lý học, mô tả những khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt của niềm vui, hạnh phúc, sự hiểu biết sâu sắc hoặc thành tựu. Cảm giác 'on top of the world' là một minh họa hoàn hảo cho những trải nghiệm như vậy, khi một người cảm thấy hoàn toàn viên mãn và hài lòng với cuộc sống.