on top of the world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling extremely happy and wonderful.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tuyệt vời, như đang ở trên đỉnh thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the championship, the team felt on top of the world."
"Sau khi vô địch, cả đội cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới."
-
"She felt on top of the world after graduating with honors."
"Cô ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới sau khi tốt nghiệp thủ khoa."
-
"Winning the lottery made him feel on top of the world."
"Trúng số độc đắc khiến anh ta cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả cảm xúc vui sướng, phấn khích cực độ, thường là do đạt được thành công lớn, trải qua một sự kiện đáng nhớ hoặc đơn giản là cảm thấy yêu đời, tràn đầy năng lượng. Khác với 'happy' (vui vẻ) chỉ một trạng thái cảm xúc tích cực thông thường, 'on top of the world' nhấn mạnh mức độ cao trào của niềm vui, cảm giác chiến thắng và tự hào. Nó cũng khác với 'over the moon' (vô cùng hạnh phúc) ở chỗ mang sắc thái mạnh mẽ và chủ động hơn.
Prepositions
Sử dụng 'on top of the world for + [lý do]' để diễn tả lý do khiến bạn cảm thấy như vậy. Ví dụ: 'I feel on top of the world for getting the promotion.' Sử dụng 'on top of the world because of + [lý do]' cũng tương tự. Ví dụ: 'She was on top of the world because of her engagement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel on top of the world (Cảm thấy rất hạnh phúc/phấn khởi/sung sướng)
-
be be on top of the world (Đang ở trong trạng thái rất hạnh phúc/thành công)
-
seem seem on top of the world (Có vẻ rất hạnh phúc/phấn khởi)
-
look look on top of the world (Trông rất hạnh phúc/rạng rỡ)
-
put someone put someone on top of the world (Khiến ai đó cảm thấy vô cùng hạnh phúc)
-
truly truly on top of the world (Thực sự rất hạnh phúc)
-
absolutely absolutely on top of the world (Hoàn toàn/tuyệt đối hạnh phúc)
-
really really on top of the world (Thực sự rất hạnh phúc)
Idioms
-
to be on top of the world
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, cực kỳ sung sướng và thành công tột đỉnh.
"After getting her dream job, she felt like she was on top of the world."
(Sau khi có được công việc mơ ước, cô ấy cảm thấy như mình đang ở trên đỉnh thế giới (vô cùng hạnh phúc).)
-
to feel on top of the world
Trải nghiệm cảm giác phấn chấn, vui vẻ không gì sánh bằng.
"Winning the championship made the whole team feel on top of the world."
(Giành chức vô địch đã khiến cả đội cảm thấy vô cùng sung sướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on top of the world
IdiomCảm thấy vô cùng hạnh phúc và tuyệt vời, như đang ở trên đỉnh thế giới.
"After winning the championship, the team felt on top of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on top of the world".
