(Top Banner Ad)
be on schedule
B1
Cụm động từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

be on schedule

UK: /biː ɒn ˈʃedjuːl/ • US: /biː ɑːn ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

đúng tiến độ theo đúng kế hoạch đúng lịch trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be progressing as planned or according to the timetable.

Vietnamese Meaning

Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc theo đúng thời gian biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is on schedule and we expect to finish on time."

    "Dự án đang đúng tiến độ và chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The train is on schedule and should arrive in five minutes."

    "Tàu đang chạy đúng giờ và sẽ đến trong năm phút nữa."

  • "Our production is on schedule, so we'll meet the demand."

    "Việc sản xuất của chúng tôi đang đúng tiến độ, vì vậy chúng tôi sẽ đáp ứng được nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, kế hoạch, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch trình
Verb reschedule thay đổi lịch trình, dời lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo kế hoạch
Adjective unscheduled không được lên lịch, đột xuất
Noun scheduler người lập lịch trình, bộ lập lịch

Synonyms

Antonyms

behind schedule (chậm tiến độ)off schedule (lệch khỏi kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχίδη (skhídē)
Late Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
sedule
Modern English
schedule

Từ Mảnh Giấy Papyrus đến Lịch Trình Hiện Đại

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những mảnh giấy cói (papyrus) mà người xưa dùng để ghi chú nhanh. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển từ một ghi chú đơn giản thành một bản kế hoạch hoặc thời gian biểu chi tiết và có tổ chức như chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiến độ của một dự án, sự kiện hoặc nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra đúng như dự kiến và không có sự chậm trễ nào. Nó có thể dùng ở nhiều thì khác nhau: is on schedule, was on schedule, will be on schedule, etc. Khác với 'ahead of schedule' (vượt tiến độ) hoặc 'behind schedule' (chậm tiến độ).

Prepositions

on

'On' ở đây mang nghĩa là 'theo', 'dựa trên', chỉ sự tuân thủ theo một kế hoạch đã được đặt ra trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be on schedule
  • right be right on schedule
    (diễn ra đúng y như lịch trình)
  • exactly be exactly on schedule
    (diễn ra chính xác theo lịch trình)
  • still still be on schedule
    (vẫn đang theo đúng tiến độ)
  • pretty much be pretty much on schedule
    (hầu như là đúng tiến độ)
Verb + to be on schedule
  • seem to seem to be on schedule
    (dường như đang đúng tiến độ)
  • appear to appear to be on schedule
    (trông có vẻ là đang đúng lịch trình)
  • need to need to be on schedule
    (cần phải đúng lịch trình)
  • try to try to be on schedule
    (cố gắng theo đúng lịch trình)

Idioms

  • be on schedule to do something

    đang theo đúng tiến độ để làm gì đó

    "The construction project is on schedule to be completed by December."

    (Dự án xây dựng đang theo đúng tiến độ để hoàn thành vào tháng Mười Hai.)

  • Right on schedule.

    Đúng như dự đoán. (thường mang nghĩa mỉa mai khi một điều phiền phức xảy ra đúng như người ta đã lường trước)

    "And right on schedule, the internet went down just before my online exam."

    (Và đúng như dự đoán, mạng đã rớt ngay trước kỳ thi trực tuyến của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on schedule

Cụm động từ
Lật mặt

Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc theo đúng thời gian biểu.

"The project is on schedule and we expect to finish on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on schedule".

Đúng Giờ Là Linh Hồn Của Kinh Doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức, Anh và Mỹ, việc 'on schedule' không chỉ thể hiện sự hiệu quả mà còn là dấu hiệu của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Trễ một cuộc họp hoặc chậm trễ một dự án có thể bị coi là không tôn trọng thời gian của người khác và làm giảm uy tín cá nhân.

Lịch Trình Tàu Hỏa và Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp

Khái niệm hiện đại về việc 'đúng lịch trình' chịu ảnh hưởng lớn từ sự phát triển của ngành đường sắt vào thế kỷ 19. Lần đầu tiên, việc vận chuyển người và hàng hóa trên quãng đường dài đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thời gian. Điều này đã thúc đẩy việc tiêu chuẩn hóa thời gian và khiến các lịch trình nghiêm ngặt trở nên thiết yếu cho xã hội vận hành.