be on schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be progressing as planned or according to the timetable.
Vietnamese Meaning
Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc theo đúng thời gian biểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is on schedule and we expect to finish on time."
"Dự án đang đúng tiến độ và chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The train is on schedule and should arrive in five minutes."
"Tàu đang chạy đúng giờ và sẽ đến trong năm phút nữa."
-
"Our production is on schedule, so we'll meet the demand."
"Việc sản xuất của chúng tôi đang đúng tiến độ, vì vậy chúng tôi sẽ đáp ứng được nhu cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | lịch trình, kế hoạch, thời gian biểu |
| Verb | schedule | lên lịch, sắp xếp lịch trình |
| Verb | reschedule | thay đổi lịch trình, dời lịch |
| Adjective | scheduled | đã được lên lịch, theo kế hoạch |
| Adjective | unscheduled | không được lên lịch, đột xuất |
| Noun | scheduler | người lập lịch trình, bộ lập lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiến độ của một dự án, sự kiện hoặc nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra đúng như dự kiến và không có sự chậm trễ nào. Nó có thể dùng ở nhiều thì khác nhau: is on schedule, was on schedule, will be on schedule, etc. Khác với 'ahead of schedule' (vượt tiến độ) hoặc 'behind schedule' (chậm tiến độ).
Prepositions
'On' ở đây mang nghĩa là 'theo', 'dựa trên', chỉ sự tuân thủ theo một kế hoạch đã được đặt ra trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right be right on schedule (diễn ra đúng y như lịch trình)
-
exactly be exactly on schedule (diễn ra chính xác theo lịch trình)
-
still still be on schedule (vẫn đang theo đúng tiến độ)
-
pretty much be pretty much on schedule (hầu như là đúng tiến độ)
-
seem to seem to be on schedule (dường như đang đúng tiến độ)
-
appear to appear to be on schedule (trông có vẻ là đang đúng lịch trình)
-
need to need to be on schedule (cần phải đúng lịch trình)
-
try to try to be on schedule (cố gắng theo đúng lịch trình)
Idioms
-
be on schedule to do something
đang theo đúng tiến độ để làm gì đó
"The construction project is on schedule to be completed by December."
(Dự án xây dựng đang theo đúng tiến độ để hoàn thành vào tháng Mười Hai.)
-
Right on schedule.
Đúng như dự đoán. (thường mang nghĩa mỉa mai khi một điều phiền phức xảy ra đúng như người ta đã lường trước)
"And right on schedule, the internet went down just before my online exam."
(Và đúng như dự đoán, mạng đã rớt ngay trước kỳ thi trực tuyến của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on schedule
Cụm động từĐang tiến triển theo kế hoạch hoặc theo đúng thời gian biểu.
"The project is on schedule and we expect to finish on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on schedule".
