as planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In accordance with the original plan; according to expectations.
Vietnamese Meaning
Theo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project proceeded as planned, despite the initial setbacks."
"Dự án tiến hành đúng như kế hoạch, bất chấp những trở ngại ban đầu."
-
"The meeting went as planned, and we reached a consensus."
"Cuộc họp diễn ra đúng như kế hoạch và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận."
-
"The trip went as planned; the weather was perfect."
"Chuyến đi diễn ra đúng như kế hoạch; thời tiết rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra đúng theo những gì đã được lên kế hoạch trước đó. Nó nhấn mạnh sự thành công hoặc tuân thủ theo kế hoạch. Thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày, thể hiện sự chắc chắn và đúng đắn của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go as planned (diễn ra như kế hoạch)
-
proceed proceed as planned (tiến hành theo kế hoạch)
-
work out work out as planned (có kết quả như dự tính)
-
exactly exactly as planned (chính xác như kế hoạch)
-
strictly strictly as planned (nghiêm ngặt theo kế hoạch)
Idioms
-
Go off as planned
Thực hiện thành công hoặc diễn ra suôn sẻ đúng như dự định.
"The surprise party went off as planned, and she was truly shocked."
(Bữa tiệc bất ngờ đã diễn ra đúng như kế hoạch và cô ấy thực sự đã rất sốc.)
-
Not quite as planned
Không hoàn toàn như dự tính (thường dùng để nói giảm nói tránh cho một thất bại nhỏ).
"The vacation was good, though things went not quite as planned."
(Kỳ nghỉ khá ổn, mặc dù mọi thứ diễn ra không hoàn toàn như dự tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as planned
Trạng ngữ, cụm trạng từTheo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.
"The project proceeded as planned, despite the initial setbacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as planned".
