(Top Banner Ad)
as planned
B1
Trạng ngữ, cụm trạng từ B1 Chung

as planned

UK: /æz plænd/ • US: /æz plænd/

Nghĩa tiếng Việt

đúng như kế hoạch theo kế hoạch như dự kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with the original plan; according to expectations.

Vietnamese Meaning

Theo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project proceeded as planned, despite the initial setbacks."

    "Dự án tiến hành đúng như kế hoạch, bất chấp những trở ngại ban đầu."

  • "The meeting went as planned, and we reached a consensus."

    "Cuộc họp diễn ra đúng như kế hoạch và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận."

  • "The trip went as planned; the weather was perfect."

    "Chuyến đi diễn ra đúng như kế hoạch; thời tiết rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, dự tính
Noun planner người lập kế hoạch, sổ tay lịch công tác
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective unplanned không nằm trong kế hoạch, bất ngờ

Synonyms

according to plan (theo đúng kế hoạch)on schedule (đúng tiến độ)as expected (như mong đợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Latin
planus
French
plan
English
as planned

Nguồn gốc từ 'mặt phẳng'

Cụm từ 'as planned' có gốc rễ từ chữ 'plan', bắt nguồn từ 'planus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phẳng'. Ban đầu, 'plan' dùng để chỉ bản đồ hoặc bản vẽ thiết kế trên một mặt phẳng. 'As planned' dần hình thành để chỉ việc thực hiện một điều gì đó khớp chính xác với bản vẽ hoặc ý định ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra đúng theo những gì đã được lên kế hoạch trước đó. Nó nhấn mạnh sự thành công hoặc tuân thủ theo kế hoạch. Thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày, thể hiện sự chắc chắn và đúng đắn của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + as planned
  • go go as planned
    (diễn ra như kế hoạch)
  • proceed proceed as planned
    (tiến hành theo kế hoạch)
  • work out work out as planned
    (có kết quả như dự tính)
Adverb + as planned
  • exactly exactly as planned
    (chính xác như kế hoạch)
  • strictly strictly as planned
    (nghiêm ngặt theo kế hoạch)

Idioms

  • Go off as planned

    Thực hiện thành công hoặc diễn ra suôn sẻ đúng như dự định.

    "The surprise party went off as planned, and she was truly shocked."

    (Bữa tiệc bất ngờ đã diễn ra đúng như kế hoạch và cô ấy thực sự đã rất sốc.)

  • Not quite as planned

    Không hoàn toàn như dự tính (thường dùng để nói giảm nói tránh cho một thất bại nhỏ).

    "The vacation was good, though things went not quite as planned."

    (Kỳ nghỉ khá ổn, mặc dù mọi thứ diễn ra không hoàn toàn như dự tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as planned

Trạng ngữ, cụm trạng từ
Lật mặt

Theo như kế hoạch ban đầu; đúng như dự kiến.

"The project proceeded as planned, despite the initial setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as planned".

Văn hóa quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc mọi thứ diễn ra 'as planned' là một tiêu chuẩn quan trọng của sự chuyên nghiệp và uy tín. Có một câu ngạn ngữ nổi tiếng: 'If you fail to plan, you are planning to fail' (Nếu bạn thất bại trong việc lập kế hoạch, bạn đang lập kế hoạch cho sự thất bại).

Định luật Murphy

Dù luôn nỗ lực để mọi việc 'as planned', người bản ngữ thường nhắc đến Định luật Murphy: 'Anything that can go wrong will go wrong' để châm biếm những khi kế hoạch không như ý.