(Top Banner Ad)
be over the moon
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Cảm xúc, Diễn tả cảm xúc

be over the moon

Nghĩa tiếng Việt

vui như trẩy hội mừng muốn điên vui muốn rớt nước mắt sung sướng phát điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be extremely happy and excited.

Vietnamese Meaning

Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ, trên cả tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was over the moon when she heard she'd got the job."

    "Cô ấy đã vui sướng tột độ khi nghe tin mình được nhận công việc."

  • "They were over the moon about their new baby."

    "Họ vô cùng hạnh phúc về đứa con mới sinh của mình."

  • "He's over the moon with his new car."

    "Anh ấy rất vui với chiếc xe hơi mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moon mặt trăng
Verb moon over (someone) mơ mộng, u sầu vì ai đó
Adjective moony mơ màng, ngẩn ngơ (thường vì yêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Diễn tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English Nursery Rhyme (c. 18th century)
the cow jumped over the moon
Modern English (c. 20th century)
be over the moon

Nguồn Gốc Thú Vị

Cụm từ này được cho là trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó lấy cảm hứng từ bài đồng dao của trẻ em 'Hey Diddle Diddle', trong đó có câu 'the cow jumped over the moon' (con bò nhảy qua mặt trăng). Hành động phi thường và vui nhộn này tượng trưng cho một niềm vui sướng tột độ, vượt qua mọi giới hạn thông thường.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả niềm vui sướng cực độ, thường là do một sự kiện hoặc tin tức tốt lành. Nó mạnh hơn nhiều so với 'happy' hoặc 'pleased'. 'Over the moon' mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh cảm xúc dâng trào. So với 'on cloud nine' (trên chín tầng mây) có nghĩa tương tự, 'over the moon' có lẽ tập trung hơn vào sự phấn khích hơn là sự mãn nguyện, thư thái. Cả hai đều chỉ trạng thái hạnh phúc tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ mức độ + be over the moon
  • absolutely be absolutely over the moon
    (hoàn toàn sung sướng, cực kỳ vui mừng)
  • completely be completely over the moon
    (hoàn toàn hạnh phúc, vô cùng vui sướng)
  • just be just over the moon
    (thực sự rất vui mừng, vui không tả xiết)
Chủ ngữ + be over the moon
  • She was over the moon with her results.
    (Cô ấy đã vô cùng sung sướng với kết quả của mình.)
  • They will be over the moon if we visit.
    (Họ sẽ mừng lắm nếu chúng ta đến thăm.)
  • I'd be over the moon to get that job.
    (Tôi sẽ cực kỳ hạnh phúc nếu nhận được công việc đó.)

Idioms

  • on cloud nine

    trên chín tầng mây, cực kỳ hạnh phúc (tương tự 'be over the moon')

    "He was on cloud nine after his girlfriend accepted his proposal."

    (Anh ấy như ở trên chín tầng mây sau khi bạn gái chấp nhận lời cầu hôn.)

  • in seventh heaven

    cực kỳ sung sướng, hạnh phúc như ở trên thiên đường

    "She's been in seventh heaven since she got the promotion."

    (Cô ấy đã cực kỳ sung sướng kể từ khi được thăng chức.)

  • walking on air

    cảm thấy lâng lâng, vô cùng hạnh phúc

    "After winning the competition, I was walking on air for days."

    (Sau khi thắng cuộc thi, tôi đã cảm thấy lâng lâng sung sướng trong nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be over the moon

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ, trên cả tuyệt vời.

"She was over the moon when she heard she'd got the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be over the moon".

Mặt Trăng trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, mặt trăng thường gắn liền với sự lãng mạn, bí ẩn và đôi khi là sự điên rồ (lunacy). Tuy nhiên, trong thành ngữ này, việc 'vượt qua mặt trăng' tượng trưng cho việc đạt đến một đỉnh cao của hạnh phúc, một niềm vui sướng vượt ngoài sức tưởng tượng.

Thể hiện Cảm xúc Mạnh mẽ

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ mang tính cường điệu để diễn tả cảm xúc mạnh. 'Be over the moon' là một ví dụ điển hình và phổ biến để thể hiện niềm vui tột độ. Người bản xứ thường dùng nó trong các tình huống như nhận được tin tốt, đạt được thành công lớn hoặc trong những khoảnh khắc đặc biệt hạnh phúc.