be over the moon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be extremely happy and excited.
Vietnamese Meaning
Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ, trên cả tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was over the moon when she heard she'd got the job."
"Cô ấy đã vui sướng tột độ khi nghe tin mình được nhận công việc."
-
"They were over the moon about their new baby."
"Họ vô cùng hạnh phúc về đứa con mới sinh của mình."
-
"He's over the moon with his new car."
"Anh ấy rất vui với chiếc xe hơi mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moon | mặt trăng |
| Verb | moon over (someone) | mơ mộng, u sầu vì ai đó |
| Adjective | moony | mơ màng, ngẩn ngơ (thường vì yêu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả niềm vui sướng cực độ, thường là do một sự kiện hoặc tin tức tốt lành. Nó mạnh hơn nhiều so với 'happy' hoặc 'pleased'. 'Over the moon' mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh cảm xúc dâng trào. So với 'on cloud nine' (trên chín tầng mây) có nghĩa tương tự, 'over the moon' có lẽ tập trung hơn vào sự phấn khích hơn là sự mãn nguyện, thư thái. Cả hai đều chỉ trạng thái hạnh phúc tột độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be absolutely over the moon (hoàn toàn sung sướng, cực kỳ vui mừng)
-
completely be completely over the moon (hoàn toàn hạnh phúc, vô cùng vui sướng)
-
just be just over the moon (thực sự rất vui mừng, vui không tả xiết)
-
She was over the moon with her results. (Cô ấy đã vô cùng sung sướng với kết quả của mình.)
-
They will be over the moon if we visit. (Họ sẽ mừng lắm nếu chúng ta đến thăm.)
-
I'd be over the moon to get that job. (Tôi sẽ cực kỳ hạnh phúc nếu nhận được công việc đó.)
Idioms
-
on cloud nine
trên chín tầng mây, cực kỳ hạnh phúc (tương tự 'be over the moon')
"He was on cloud nine after his girlfriend accepted his proposal."
(Anh ấy như ở trên chín tầng mây sau khi bạn gái chấp nhận lời cầu hôn.)
-
in seventh heaven
cực kỳ sung sướng, hạnh phúc như ở trên thiên đường
"She's been in seventh heaven since she got the promotion."
(Cô ấy đã cực kỳ sung sướng kể từ khi được thăng chức.)
-
walking on air
cảm thấy lâng lâng, vô cùng hạnh phúc
"After winning the competition, I was walking on air for days."
(Sau khi thắng cuộc thi, tôi đã cảm thấy lâng lâng sung sướng trong nhiều ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be over the moon
Thành ngữ (Idiom)Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ, trên cả tuyệt vời.
"She was over the moon when she heard she'd got the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be over the moon".
