(Top Banner Ad)
be swamped
B2
Verb (passive voice) B2 General

be swamped

UK: /swɒmp/ • US: /swɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngập đầu bị choáng ngợp bị quá tải không có thời gian thở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with a large quantity of something, especially work or information.

Vietnamese Meaning

Bị ngập đầu, bị choáng ngợp bởi một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt là công việc hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely swamped with work at the moment."

    "Tôi hoàn toàn ngập đầu với công việc vào lúc này."

  • "The customer service department is swamped with calls."

    "Bộ phận dịch vụ khách hàng đang bị ngập đầu với các cuộc gọi."

  • "Doctors are swamped with patients during flu season."

    "Các bác sĩ bị ngập đầu với bệnh nhân trong mùa cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp Đầm lầy, bãi lầy
Verb swamp Làm ngập, nhấn chìm; (Nghĩa bóng) áp đảo, làm quá tải
Adjective swampy Lầy lội, ẩm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
swamp/somp
English (17th C.)
swamp (Noun)
English (Figurative Verb)
be swamped

Nguồn gốc từ Đầm Lầy

Từ 'swamp' ban đầu dùng để chỉ đầm lầy hoặc bãi lầy lội. Khi một vật bị 'swamp' (nghĩa đen), nó bị nhấn chìm hoặc mắc kẹt sâu trong bùn lầy, không thể di chuyển. Hình ảnh này đã chuyển thành nghĩa bóng vào khoảng thế kỷ 19, mô tả cảm giác bị áp đảo bởi quá nhiều công việc, khiến người ta cảm thấy như bị mắc kẹt và không thở được.

Usage Note

Cụm từ 'be swamped' thường được dùng để diễn tả cảm giác quá tải, không thể kiểm soát được do có quá nhiều việc hoặc thông tin cần xử lý. Nó nhấn mạnh sự áp đảo về số lượng. Khác với 'be busy', 'be swamped' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự căng thẳng và khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ. So sánh với 'be snowed under', cả hai cụm từ đều mang nghĩa tương tự, nhưng 'be swamped' có thể ám chỉ cả về mặt công việc lẫn thông tin, trong khi 'be snowed under' thường liên quan đến công việc giấy tờ hoặc nhiệm vụ.

Prepositions

with

'be swamped with something' có nghĩa là bị ngập đầu với cái gì đó. Ví dụ: 'I'm swamped with emails.' (Tôi bị ngập đầu với email.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be swamped (Mức độ)
  • totally be totally swamped
    (hoàn toàn bị ngập lụt/quá tải)
  • absolutely be absolutely swamped
    (bị quá tải một cách kinh khủng/tuyệt đối)
  • constantly be constantly swamped
    (liên tục bị ngập đầu trong việc)
be swamped + Preposition (Nguyên nhân)
  • with requests be swamped with requests
    (bị quá tải bởi các yêu cầu)
  • by customers be swamped by customers
    (bị khách hàng vây kín (do quá đông))
  • with orders be swamped with orders
    (bị ngập trong các đơn đặt hàng)

Idioms

  • be swamped under

    Bị chôn vùi hoàn toàn dưới đống công việc

    "I'm swamped under with deadlines this month."

    (Tháng này tôi bị chôn vùi dưới các hạn chót.)

  • be swamped with paperwork

    Bị ngập trong giấy tờ/thủ tục hành chính

    "The manager is swamped with paperwork after the audit."

    (Người quản lý ngập đầu trong giấy tờ sau cuộc kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be swamped

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị ngập đầu, bị choáng ngợp bởi một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt là công việc hoặc thông tin.

"I'm completely swamped with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being swamped with work is my top priority this week.
Tránh bị ngập đầu trong công việc là ưu tiên hàng đầu của tôi trong tuần này.
Phủ định
I don't mind being swamped occasionally, as it means I'm contributing significantly.
Tôi không ngại thỉnh thoảng bị ngập đầu trong công việc, vì điều đó có nghĩa là tôi đang đóng góp đáng kể.
Nghi vấn
Is she considering being swamped with applications a good sign for the company?
Cô ấy có cho rằng việc bị ngập đầu trong đơn đăng ký là một dấu hiệu tốt cho công ty không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is swamped with work this week.
Cô ấy ngập đầu trong công việc tuần này.
Phủ định
He wasn't swamped with emails yesterday.
Hôm qua anh ấy không bị ngập trong email.
Nghi vấn
Are you swamped with assignments?
Bạn có đang ngập đầu trong bài tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swamped".

Văn hóa Áp lực Công việc (Hustle Culture)

Thành ngữ 'be swamped' phản ánh một thực tế phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc khởi nghiệp, nơi khối lượng công việc khổng lồ được xem là dấu hiệu của sự bận rộn và thành công. Việc cảm thấy 'ngập đầu' (swamped) thường được chấp nhận như một phần tất yếu của cuộc sống chuyên nghiệp.

Ẩn dụ Thiên nhiên cho Sự Căng thẳng

Tiếng Anh thường sử dụng các ẩn dụ liên quan đến nước (nhấn chìm, ngập lụt, chết đuối) để mô tả cảm giác căng thẳng hoặc mất kiểm soát. Việc sử dụng 'swamped' là một ví dụ mạnh mẽ về việc hình ảnh hóa sự quá tải bằng cách so sánh nó với việc bị mắc kẹt không lối thoát trong tự nhiên.