be swamped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overwhelmed with a large quantity of something, especially work or information.
Vietnamese Meaning
Bị ngập đầu, bị choáng ngợp bởi một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt là công việc hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely swamped with work at the moment."
"Tôi hoàn toàn ngập đầu với công việc vào lúc này."
-
"The customer service department is swamped with calls."
"Bộ phận dịch vụ khách hàng đang bị ngập đầu với các cuộc gọi."
-
"Doctors are swamped with patients during flu season."
"Các bác sĩ bị ngập đầu với bệnh nhân trong mùa cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be swamped' thường được dùng để diễn tả cảm giác quá tải, không thể kiểm soát được do có quá nhiều việc hoặc thông tin cần xử lý. Nó nhấn mạnh sự áp đảo về số lượng. Khác với 'be busy', 'be swamped' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự căng thẳng và khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ. So sánh với 'be snowed under', cả hai cụm từ đều mang nghĩa tương tự, nhưng 'be swamped' có thể ám chỉ cả về mặt công việc lẫn thông tin, trong khi 'be snowed under' thường liên quan đến công việc giấy tờ hoặc nhiệm vụ.
Prepositions
'be swamped with something' có nghĩa là bị ngập đầu với cái gì đó. Ví dụ: 'I'm swamped with emails.' (Tôi bị ngập đầu với email.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally be totally swamped (hoàn toàn bị ngập lụt/quá tải)
-
absolutely be absolutely swamped (bị quá tải một cách kinh khủng/tuyệt đối)
-
constantly be constantly swamped (liên tục bị ngập đầu trong việc)
-
with requests be swamped with requests (bị quá tải bởi các yêu cầu)
-
by customers be swamped by customers (bị khách hàng vây kín (do quá đông))
-
with orders be swamped with orders (bị ngập trong các đơn đặt hàng)
Idioms
-
be swamped under
Bị chôn vùi hoàn toàn dưới đống công việc
"I'm swamped under with deadlines this month."
(Tháng này tôi bị chôn vùi dưới các hạn chót.)
-
be swamped with paperwork
Bị ngập trong giấy tờ/thủ tục hành chính
"The manager is swamped with paperwork after the audit."
(Người quản lý ngập đầu trong giấy tờ sau cuộc kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be swamped
Verb (passive voice)Bị ngập đầu, bị choáng ngợp bởi một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt là công việc hoặc thông tin.
"I'm completely swamped with work at the moment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being swamped with work is my top priority this week. |
Tránh bị ngập đầu trong công việc là ưu tiên hàng đầu của tôi trong tuần này. |
| Phủ định | I don't mind being swamped occasionally, as it means I'm contributing significantly. |
Tôi không ngại thỉnh thoảng bị ngập đầu trong công việc, vì điều đó có nghĩa là tôi đang đóng góp đáng kể. |
| Nghi vấn | Is she considering being swamped with applications a good sign for the company? |
Cô ấy có cho rằng việc bị ngập đầu trong đơn đăng ký là một dấu hiệu tốt cho công ty không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is swamped with work this week. |
Cô ấy ngập đầu trong công việc tuần này. |
| Phủ định | He wasn't swamped with emails yesterday. |
Hôm qua anh ấy không bị ngập trong email. |
| Nghi vấn | Are you swamped with assignments? |
Bạn có đang ngập đầu trong bài tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swamped".
