be picked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be chosen or selected for a particular purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was picked for the national team."
"Cô ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia."
-
"He was picked as the most valuable player."
"Anh ấy đã được chọn là cầu thủ giá trị nhất."
-
"The grapes are picked by hand."
"Những quả nho được hái bằng tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pick | chọn, lựa, nhặt, hái |
| Noun | pick | sự lựa chọn, người/vật được chọn |
| Noun | picker | người chọn, người hái (ví dụ: fruit picker) |
| Noun | pickings | những thứ còn sót lại có thể nhặt được, lợi lộc |
| Adjective | picky | kén chọn, khó tính |
| Adjective | hand-picked | được lựa chọn cẩn thận, được tuyển chọn kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be picked" là dạng bị động của động từ "pick". Nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ là đối tượng nhận hành động chọn lựa, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn, tuyển chọn một cách khách quan hoặc không rõ ai là người thực hiện hành động chọn.
Khi dùng với nghĩa này, "be picked" thường liên quan đến việc thu hoạch các loại cây trồng, hoa quả, v.v. Nó mang ý nghĩa là các sản phẩm này đã đến thời điểm thu hoạch và đã được hái.
Prepositions
"be picked for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc chọn (ví dụ: be picked for a team). "be picked as" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí được chọn (ví dụ: be picked as team leader).
Collocations (Từ đi kèm)
-
specially be picked for the role (được đặc biệt chọn cho vai diễn/vị trí)
-
carefully be picked from the applicants (được lựa chọn cẩn thận từ các ứng viên)
-
randomly be picked from a hat (được chọn ngẫu nhiên từ trong mũ)
-
unanimously be picked as captain (được nhất trí bầu làm đội trưởng)
-
for be picked for the national team (được chọn vào đội tuyển quốc gia)
-
from be picked from a group of finalists (được chọn ra từ một nhóm thí sinh vào chung kết)
-
as be picked as the winner (được chọn làm người chiến thắng)
-
to be picked to lead the project (được chọn để lãnh đạo dự án)
Idioms
-
be the pick of the bunch/crop
là người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm.
"All the puppies were cute, but the small brown one was the pick of the bunch."
(Tất cả các chú cún đều dễ thương, nhưng chú cún nhỏ màu nâu là đứa nổi bật nhất.)
-
be picked off
bị hạ gục hoặc loại bỏ từng người một, thường là từ xa.
"The soldiers were picked off one by one by the hidden sniper."
(Những người lính lần lượt bị tay súng bắn tỉa ẩn nấp hạ gục.)
-
be picked clean
bị lấy sạch, bị vơ vét không còn gì; bị ăn sạch (chỉ còn trơ xương).
"By the time we got to the party, the buffet table had been picked clean."
(Lúc chúng tôi đến bữa tiệc, bàn tiệc buffet đã bị dọn sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be picked
Verb (passive voice)Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"She was picked for the national team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be picked".
