(Top Banner Ad)
be picked
B1
Verb (passive voice) B1 Tổng quát

be picked

UK: /biː pɪkt/ • US: /biː pɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

được chọn được hái được tuyển chọn được thu hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be chosen or selected for a particular purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was picked for the national team."

    "Cô ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia."

  • "He was picked as the most valuable player."

    "Anh ấy đã được chọn là cầu thủ giá trị nhất."

  • "The grapes are picked by hand."

    "Những quả nho được hái bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, lựa, nhặt, hái
Noun pick sự lựa chọn, người/vật được chọn
Noun picker người chọn, người hái (ví dụ: fruit picker)
Noun pickings những thứ còn sót lại có thể nhặt được, lợi lộc
Adjective picky kén chọn, khó tính
Adjective hand-picked được lựa chọn cẩn thận, được tuyển chọn kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

be rejected (bị từ chối)be discarded (bị loại bỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pikkoną
Middle English
piken
Modern English
pick

Hành động mổ của loài chim

Từ 'pick' ban đầu có nghĩa là chọc hoặc mổ, giống như một con chim dùng mỏ để mổ thức ăn. Hành động này gợi đến việc chọn lựa những thứ nhỏ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng thành chọn lựa bất cứ thứ gì.

Thu hoạch những gì tốt nhất

Hành động 'picking' (hái) trái cây hoặc hoa luôn bao hàm việc lựa chọn những quả chín mọng và đẹp nhất. Điều này liên kết chặt chẽ với ý nghĩa của 'to be picked' - được chọn vì là người/vật tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Usage Note

Cấu trúc "be picked" là dạng bị động của động từ "pick". Nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ là đối tượng nhận hành động chọn lựa, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn, tuyển chọn một cách khách quan hoặc không rõ ai là người thực hiện hành động chọn.
Khi dùng với nghĩa này, "be picked" thường liên quan đến việc thu hoạch các loại cây trồng, hoa quả, v.v. Nó mang ý nghĩa là các sản phẩm này đã đến thời điểm thu hoạch và đã được hái.

Prepositions

for as

"be picked for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc chọn (ví dụ: be picked for a team). "be picked as" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí được chọn (ví dụ: be picked as team leader).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be picked
  • specially be picked for the role
    (được đặc biệt chọn cho vai diễn/vị trí)
  • carefully be picked from the applicants
    (được lựa chọn cẩn thận từ các ứng viên)
  • randomly be picked from a hat
    (được chọn ngẫu nhiên từ trong mũ)
  • unanimously be picked as captain
    (được nhất trí bầu làm đội trưởng)
be picked + Preposition/Infinitive
  • for be picked for the national team
    (được chọn vào đội tuyển quốc gia)
  • from be picked from a group of finalists
    (được chọn ra từ một nhóm thí sinh vào chung kết)
  • as be picked as the winner
    (được chọn làm người chiến thắng)
  • to be picked to lead the project
    (được chọn để lãnh đạo dự án)

Idioms

  • be the pick of the bunch/crop

    là người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm.

    "All the puppies were cute, but the small brown one was the pick of the bunch."

    (Tất cả các chú cún đều dễ thương, nhưng chú cún nhỏ màu nâu là đứa nổi bật nhất.)

  • be picked off

    bị hạ gục hoặc loại bỏ từng người một, thường là từ xa.

    "The soldiers were picked off one by one by the hidden sniper."

    (Những người lính lần lượt bị tay súng bắn tỉa ẩn nấp hạ gục.)

  • be picked clean

    bị lấy sạch, bị vơ vét không còn gì; bị ăn sạch (chỉ còn trơ xương).

    "By the time we got to the party, the buffet table had been picked clean."

    (Lúc chúng tôi đến bữa tiệc, bàn tiệc buffet đã bị dọn sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be picked

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"She was picked for the national team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be picked".

Được chọn vào đội: Thể thao & Tuyển quân chuyên nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'được chọn' (be picked) vào đội thể thao của trường là một cột mốc quan trọng. Ở cấp độ chuyên nghiệp, 'The Draft' là sự kiện lớn nơi các đội tuyển chọn cầu thủ mới, có thể thay đổi cuộc đời một vận động viên. Trong bối cảnh này, 'be picked' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự công nhận tài năng.

Bị chọn làm bồi thẩm viên (Jury Duty)

Tại các quốc gia theo hệ thống thông luật như Mỹ, Anh, công dân có thể bị chọn ngẫu nhiên để phục vụ trong bồi thẩm đoàn cho một phiên tòa. Đây là một ví dụ độc đáo nơi 'be picked' là một nghĩa vụ công dân và không phải lúc nào cũng là một điều đáng mừng vì nó làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày.