be provided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được cung cấp, được cấp cho, được tạo sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All attendees will be provided with a conference badge."
"Tất cả người tham dự sẽ được cung cấp thẻ hội nghị."
-
"Healthcare is provided free of charge."
"Chăm sóc sức khỏe được cung cấp miễn phí."
-
"Details will be provided later."
"Chi tiết sẽ được cung cấp sau."
-
"Accommodation is provided for all participants."
"Chỗ ở được cung cấp cho tất cả những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be provided" luôn ở dạng bị động, nhấn mạnh đối tượng nhận được sự cung cấp. Nó thường đi kèm với một nguồn cung cấp (người hoặc vật) hoặc mục đích sử dụng. So với các từ đồng nghĩa như "be given", "be supplied", "be provided" trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các hướng dẫn, tài liệu chính thức, hợp đồng, hoặc khi mô tả một hệ thống hoặc quy trình.
Prepositions
"be provided with": được cung cấp cái gì đó (nhấn mạnh vào những thứ được cung cấp). Ví dụ: Students are provided with all necessary materials. (Học sinh được cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết).
"be provided to": được cung cấp cho ai đó (nhấn mạnh vào người nhận). Ví dụ: Housing is provided to employees. (Nhà ở được cung cấp cho nhân viên).
"be provided for": được cung cấp cho mục đích gì đó (nhấn mạnh vào mục đích). Ví dụ: Funds are provided for research. (Quỹ được cung cấp cho nghiên cứu). Hoặc có nghĩa là 'được chuẩn bị cho', 'được dự phòng cho'. Ví dụ: They were provided for in his will. (Họ đã được dự phòng trong di chúc của anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully be provided (được cung cấp đầy đủ/hoàn toàn)
-
easily easily be provided (được cung cấp dễ dàng)
-
legally legally be provided (được cung cấp hợp pháp)
-
must must be provided (phải được cung cấp (bắt buộc))
-
should should be provided (nên được cung cấp (khuyến nghị))
-
will will be provided (sẽ được cung cấp (dự định, cam kết))
-
with funding be provided with funding (được cấp vốn, được cung cấp nguồn tài trợ)
-
with information be provided with information (được cung cấp thông tin)
Idioms
-
Be provided free of charge
Được cung cấp miễn phí (không tính phí)
"The basic materials will be provided free of charge to all students."
(Các vật liệu cơ bản sẽ được cung cấp miễn phí cho tất cả học sinh.)
-
Details to be provided upon request
Chi tiết sẽ được cung cấp khi có yêu cầu (thông báo hành chính tiêu chuẩn)
"Further details regarding the policy revision are to be provided upon request."
(Thông tin chi tiết hơn về việc sửa đổi chính sách sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
-
Documentation shall be provided
Tài liệu phải được cung cấp (ngôn ngữ hợp đồng/pháp lý)
"In accordance with section 4, the necessary documentation shall be provided by the seller."
(Theo điều 4, tài liệu cần thiết phải được người bán cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be provided
Động từ (dạng bị động)Được cung cấp, được cấp cho, được tạo sẵn.
"All attendees will be provided with a conference badge."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference participants were provided with essential materials: notebooks, pens, and agendas. |
Những người tham gia hội nghị đã được cung cấp các tài liệu cần thiết: sổ tay, bút và chương trình nghị sự. |
| Phủ định | Students are not provided with textbooks: they must purchase them separately. |
Học sinh không được cung cấp sách giáo khoa: họ phải mua chúng riêng. |
| Nghi vấn | Were all employees provided with the new safety guidelines: a detailed explanation of each procedure? |
Tất cả nhân viên đã được cung cấp hướng dẫn an toàn mới chưa: một giải thích chi tiết về từng quy trình? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guests had been provided with all the necessary information before they arrived. |
Khách đã được cung cấp tất cả thông tin cần thiết trước khi họ đến. |
| Phủ định | The students had not been provided with the textbooks before the class started. |
Học sinh đã không được cung cấp sách giáo khoa trước khi lớp học bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the company been provided with sufficient funding to complete the project? |
Công ty đã được cung cấp đủ kinh phí để hoàn thành dự án chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relief organization had been providing food and shelter to the refugees before the government stepped in. |
Tổ chức cứu trợ đã cung cấp thức ăn và nơi ở cho những người tị nạn trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been providing adequate support to the project, which is why it failed. |
Họ đã không cung cấp đủ hỗ trợ cho dự án, đó là lý do tại sao nó thất bại. |
| Nghi vấn | Had the company been providing the necessary training to its employees before the audit? |
Công ty đã cung cấp khóa đào tạo cần thiết cho nhân viên của mình trước cuộc kiểm toán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be provided".
