(Top Banner Ad)
be equipped
B1
Verb phrase (passive) B1 Tổng quát

be equipped

UK: /ɪˈkwɪpt/ • US: /ɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị có trang bị đầy đủ tiện nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the necessary items for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Được trang bị những vật dụng, thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office is fully equipped with modern computers."

    "Văn phòng mới được trang bị đầy đủ máy tính hiện đại."

  • "All ambulances are equipped with oxygen."

    "Tất cả xe cứu thương đều được trang bị ôxy."

  • "The soldiers were equipped for battle."

    "Những người lính đã được trang bị cho trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết
Noun equipment trang thiết bị, dụng cụ (danh từ không đếm được)
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skēb-
Proto-Germanic
*skipą
Old Norse
skipa
Old French
esquiper
Modern French
équiper
Modern English
equip

Nguồn Gốc Từ Biển Khơi

Từ 'equip' (trang bị) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ những chuyến hải trình. Nó xuất phát từ từ 'esquiper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chuẩn bị cho tàu ra khơi'. Từ này lại bắt nguồn từ 'skipa' của người Viking, nghĩa là 'sắp xếp, bố trí thủy thủ đoàn cho tàu'. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'equip', hãy nhớ đến hình ảnh những thủy thủ thời xưa đang chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho một chuyến phiêu lưu trên biển.

Usage Note

Cụm từ 'be equipped' thường được dùng ở thể bị động, nhấn mạnh việc đối tượng được trang bị bởi một tác nhân khác (hoặc ngầm hiểu). Thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ rõ vật dụng được trang bị. So sánh với 'equip' (chủ động), 'be fitted out' (tương tự nhưng có thể bao gồm cả việc trang trí).

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ rõ những gì mà đối tượng được trang bị. Ví dụ: 'The lab is equipped with state-of-the-art technology.' (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be equipped
  • fully equipped
    (được trang bị đầy đủ)
  • well equipped
    (được trang bị tốt, có đủ khả năng)
  • poorly equipped
    (được trang bị kém, thiếu thốn)
  • specially equipped
    (được trang bị đặc biệt)
be equipped + to + Verb
  • to handle be equipped to handle
    (có đủ khả năng/trang bị để xử lý)
  • to deal with be equipped to deal with
    (có đủ khả năng/trang bị để đối phó với)
  • to compete be equipped to compete
    (có đủ khả năng/trang bị để cạnh tranh)
be equipped + Preposition
  • with be equipped with something
    (được trang bị với cái gì)
  • for be equipped for something
    (được trang bị cho (một mục đích, sự kiện) nào đó)

Idioms

  • be ill-equipped to do something

    Không có đủ kỹ năng, phẩm chất, hoặc công cụ cần thiết để làm một việc gì đó (thường mang nghĩa về năng lực, tinh thần hơn là vật chất).

    "Many teachers feel ill-equipped to handle the rise of AI in the classroom."

    (Nhiều giáo viên cảm thấy không đủ năng lực để đối phó với sự trỗi dậy của AI trong lớp học.)

  • be well-equipped in the brains department

    Một cách nói hài hước, thân mật để khen ai đó rất thông minh, đầu óc nhanh nhạy.

    "He might not look like a genius, but he's certainly well-equipped in the brains department."

    (Anh ấy trông có vẻ không giống thiên tài, nhưng chắc chắn là đầu óc rất thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be equipped

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Được trang bị những vật dụng, thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

"The new office is fully equipped with modern computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equipped".

Văn hóa 'Prepper': Luôn Sẵn Sàng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một tiểu văn hóa gọi là 'preppers'. Đây là những người tích cực chuẩn bị ('equip themselves') cho các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa trong tương lai như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, hay bất ổn xã hội. Họ dự trữ thực phẩm, nước uống, dụng cụ y tế và tự trang bị các kỹ năng sinh tồn. Điều này thể hiện ý niệm 'be equipped' ở mức độ cao nhất: sẵn sàng cho mọi kịch bản xấu nhất.

Phòng Gym và Sự Tự Cải Thiện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'trang bị' không chỉ dừng lại ở vật chất. Các phòng gym (gymnasiums) thường được quảng cáo là 'fully equipped' (trang bị đầy đủ) với các máy móc hiện đại nhất. Việc đến phòng gym không chỉ là tập luyện thể chất mà còn là một phần của lối sống 'self-improvement' (tự cải thiện), nơi mọi người 'trang bị' cho mình sức khỏe, sự tự tin và một hình thể đẹp hơn.