be equipped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the necessary items for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Được trang bị những vật dụng, thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office is fully equipped with modern computers."
"Văn phòng mới được trang bị đầy đủ máy tính hiện đại."
-
"All ambulances are equipped with oxygen."
"Tất cả xe cứu thương đều được trang bị ôxy."
-
"The soldiers were equipped for battle."
"Những người lính đã được trang bị cho trận chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be equipped' thường được dùng ở thể bị động, nhấn mạnh việc đối tượng được trang bị bởi một tác nhân khác (hoặc ngầm hiểu). Thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ rõ vật dụng được trang bị. So sánh với 'equip' (chủ động), 'be fitted out' (tương tự nhưng có thể bao gồm cả việc trang trí).
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ rõ những gì mà đối tượng được trang bị. Ví dụ: 'The lab is equipped with state-of-the-art technology.' (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại nhất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully equipped (được trang bị đầy đủ)
-
well equipped (được trang bị tốt, có đủ khả năng)
-
poorly equipped (được trang bị kém, thiếu thốn)
-
specially equipped (được trang bị đặc biệt)
-
to handle be equipped to handle (có đủ khả năng/trang bị để xử lý)
-
to deal with be equipped to deal with (có đủ khả năng/trang bị để đối phó với)
-
to compete be equipped to compete (có đủ khả năng/trang bị để cạnh tranh)
-
with be equipped with something (được trang bị với cái gì)
-
for be equipped for something (được trang bị cho (một mục đích, sự kiện) nào đó)
Idioms
-
be ill-equipped to do something
Không có đủ kỹ năng, phẩm chất, hoặc công cụ cần thiết để làm một việc gì đó (thường mang nghĩa về năng lực, tinh thần hơn là vật chất).
"Many teachers feel ill-equipped to handle the rise of AI in the classroom."
(Nhiều giáo viên cảm thấy không đủ năng lực để đối phó với sự trỗi dậy của AI trong lớp học.)
-
be well-equipped in the brains department
Một cách nói hài hước, thân mật để khen ai đó rất thông minh, đầu óc nhanh nhạy.
"He might not look like a genius, but he's certainly well-equipped in the brains department."
(Anh ấy trông có vẻ không giống thiên tài, nhưng chắc chắn là đầu óc rất thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be equipped
Verb phrase (passive)Được trang bị những vật dụng, thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.
"The new office is fully equipped with modern computers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equipped".
