be withdrawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not wanting to communicate with other people.
Vietnamese Meaning
Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, she became withdrawn and rarely spoke to anyone."
"Sau vụ tai nạn, cô ấy trở nên khép kín và hiếm khi nói chuyện với ai."
-
"He has been withdrawn ever since his business failed."
"Anh ấy trở nên khép kín kể từ khi công việc kinh doanh của anh ấy thất bại."
-
"The charges against him were withdrawn."
"Các cáo buộc chống lại anh ta đã bị rút lại."
-
"A large sum of money was withdrawn from the company's account."
"Một số tiền lớn đã được rút từ tài khoản của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withdraw | rút (tiền), rút lui, thu hồi |
| Noun | withdrawal | sự rút tiền, sự rút lui; sự thu mình |
| Adjective | withdrawn | thu mình, khép kín, không cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'withdrawn' mô tả trạng thái của một người có xu hướng tách biệt khỏi xã hội, ít giao tiếp, có thể do rụt rè, lo lắng, hoặc trải qua một sự kiện gây sốc. Khác với 'shy' (nhút nhát) mang tính bẩm sinh hoặc tính cách, 'withdrawn' thường là một trạng thái tạm thời hoặc phản ứng với một tình huống cụ thể. So với 'isolated' (cô lập), 'withdrawn' nhấn mạnh sự chủ động rút lui khỏi xã hội, trong khi 'isolated' có thể do hoàn cảnh bên ngoài.
Prepositions
Khi dùng 'withdrawn', giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó rút lui khỏi. Ví dụ: 'He is withdrawn from social activities.' (Anh ấy rút lui khỏi các hoạt động xã hội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
product is withdrawn from the market. (sản phẩm bị thu hồi khỏi thị trường.)
-
offer was withdrawn. (lời đề nghị đã bị rút lại.)
-
troops are being withdrawn from the region. (quân đội đang được rút khỏi khu vực.)
-
support has been withdrawn. (sự hỗ trợ đã bị rút lại.)
-
socially withdrawn. (khép kín, ngại giao tiếp xã hội.)
-
emotionally withdrawn. (khép kín về mặt cảm xúc.)
-
increasingly withdrawn. (ngày càng thu mình.)
-
completely withdrawn. (hoàn toàn khép kín.)
Idioms
-
withdraw into one's shell
thu mình vào vỏ ốc, trở nên ngại ngùng và không muốn giao tiếp với người khác.
"After his proposal was rejected, he withdrew into his shell for several weeks."
(Sau khi lời cầu hôn bị từ chối, anh ấy đã thu mình vào vỏ ốc trong vài tuần.)
-
withdraw from the race/competition
rút lui khỏi cuộc đua/cuộc thi.
"The leading candidate had to withdraw from the race due to health problems."
(Ứng cử viên hàng đầu đã phải rút lui khỏi cuộc đua vì lý do sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be withdrawn
Tính từKhông muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.
"After the accident, she became withdrawn and rarely spoke to anyone."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been withdrawing money from her account for weeks before she realized the scam. |
Cô ấy đã rút tiền từ tài khoản của mình trong nhiều tuần trước khi nhận ra vụ lừa đảo. |
| Phủ định | He hadn't been withdrawing into himself before the accident, he was always outgoing. |
Anh ấy đã không thu mình lại trước vụ tai nạn, anh ấy luôn hướng ngoại. |
| Nghi vấn | Had the company been withdrawing its products from the market before the official recall? |
Công ty đã rút sản phẩm của mình khỏi thị trường trước khi có lệnh thu hồi chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be withdrawn".
