(Top Banner Ad)
be withdrawn
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Tài chính

be withdrawn

UK: /wɪðˈdrɔːn/ • US: /wɪðˈdrɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

khép kín thu mình bị rút lại bị thu hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanting to communicate with other people.

Vietnamese Meaning

Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, she became withdrawn and rarely spoke to anyone."

    "Sau vụ tai nạn, cô ấy trở nên khép kín và hiếm khi nói chuyện với ai."

  • "He has been withdrawn ever since his business failed."

    "Anh ấy trở nên khép kín kể từ khi công việc kinh doanh của anh ấy thất bại."

  • "The charges against him were withdrawn."

    "Các cáo buộc chống lại anh ta đã bị rút lại."

  • "A large sum of money was withdrawn from the company's account."

    "Một số tiền lớn đã được rút từ tài khoản của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút (tiền), rút lui, thu hồi
Noun withdrawal sự rút tiền, sự rút lui; sự thu mình
Adjective withdrawn thu mình, khép kín, không cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan (wiþ 'against' + dragan 'to pull')
Middle English
withdrawe
Modern English
withdraw

Nghĩa gốc: 'Kéo ngược lại'

Từ 'withdraw' trong tiếng Anh cổ được ghép từ 'wiþ' (nghĩa là 'chống lại', 'ngược lại') và 'dragan' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'kéo ngược lại'. Theo thời gian, từ này phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, ví dụ như 'rút tiền' (kéo tiền ra khỏi ngân hàng), 'rút quân' (kéo quân đội khỏi trận địa), và đặc biệt là tính cách 'thu mình, khép kín' (tự kéo mình ra khỏi các tương tác xã hội).

Usage Note

Tính từ 'withdrawn' mô tả trạng thái của một người có xu hướng tách biệt khỏi xã hội, ít giao tiếp, có thể do rụt rè, lo lắng, hoặc trải qua một sự kiện gây sốc. Khác với 'shy' (nhút nhát) mang tính bẩm sinh hoặc tính cách, 'withdrawn' thường là một trạng thái tạm thời hoặc phản ứng với một tình huống cụ thể. So với 'isolated' (cô lập), 'withdrawn' nhấn mạnh sự chủ động rút lui khỏi xã hội, trong khi 'isolated' có thể do hoàn cảnh bên ngoài.

Prepositions

from

Khi dùng 'withdrawn', giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó rút lui khỏi. Ví dụ: 'He is withdrawn from social activities.' (Anh ấy rút lui khỏi các hoạt động xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be withdrawn (Passive Voice)
  • product is withdrawn from the market.
    (sản phẩm bị thu hồi khỏi thị trường.)
  • offer was withdrawn.
    (lời đề nghị đã bị rút lại.)
  • troops are being withdrawn from the region.
    (quân đội đang được rút khỏi khu vực.)
  • support has been withdrawn.
    (sự hỗ trợ đã bị rút lại.)
Adverb + be withdrawn (Describing Personality)
  • socially withdrawn.
    (khép kín, ngại giao tiếp xã hội.)
  • emotionally withdrawn.
    (khép kín về mặt cảm xúc.)
  • increasingly withdrawn.
    (ngày càng thu mình.)
  • completely withdrawn.
    (hoàn toàn khép kín.)

Idioms

  • withdraw into one's shell

    thu mình vào vỏ ốc, trở nên ngại ngùng và không muốn giao tiếp với người khác.

    "After his proposal was rejected, he withdrew into his shell for several weeks."

    (Sau khi lời cầu hôn bị từ chối, anh ấy đã thu mình vào vỏ ốc trong vài tuần.)

  • withdraw from the race/competition

    rút lui khỏi cuộc đua/cuộc thi.

    "The leading candidate had to withdraw from the race due to health problems."

    (Ứng cử viên hàng đầu đã phải rút lui khỏi cuộc đua vì lý do sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be withdrawn

Tính từ
Lật mặt

Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.

"After the accident, she became withdrawn and rarely spoke to anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been withdrawing money from her account for weeks before she realized the scam.
Cô ấy đã rút tiền từ tài khoản của mình trong nhiều tuần trước khi nhận ra vụ lừa đảo.
Phủ định
He hadn't been withdrawing into himself before the accident, he was always outgoing.
Anh ấy đã không thu mình lại trước vụ tai nạn, anh ấy luôn hướng ngoại.
Nghi vấn
Had the company been withdrawing its products from the market before the official recall?
Công ty đã rút sản phẩm của mình khỏi thị trường trước khi có lệnh thu hồi chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be withdrawn".

Thu mình và Sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nước phương Tây, một người đột nhiên trở nên khép kín hoặc thu mình trong thời gian dài thường được xem là dấu hiệu tiềm tàng của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm hay rối loạn lo âu. Đây không chỉ được coi là 'tính nhút nhát' mà là một triệu chứng cần được quan tâm hoặc hỗ trợ chuyên nghiệp.

Chuẩn mực hướng ngoại ở phương Tây

Các xã hội phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thường đề cao các đặc điểm hướng ngoại như cởi mở, quyết đoán và hoạt ngôn. Do đó, một người có tính cách hướng nội hoặc khép kín đôi khi có thể cảm thấy áp lực phải hòa đồng hơn ở trường học hay nơi làm việc. Tuy nhiên, ngày nay sự đánh giá cao dành cho người hướng nội cũng đang tăng lên.