(Top Banner Ad)
be quenched
B2
Verb (passive) B2 Chung (General)

be quenched

UK: /kwɛntʃt/ • US: /kwɛntʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được làm dịu được dập tắt được thỏa mãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have (a thirst) satisfied by drinking; to have (a fire, desire, etc.) extinguished or subdued.

Vietnamese Meaning

Được làm dịu (cơn khát) bằng cách uống; được dập tắt hoặc làm giảm (lửa, mong muốn, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His thirst was quenched by the cool water."

    "Cơn khát của anh ấy đã được làm dịu bởi dòng nước mát."

  • "The fire was quickly quenched by the firefighters."

    "Ngọn lửa nhanh chóng bị dập tắt bởi lính cứu hỏa."

  • "Her thirst for knowledge was never quenched."

    "Cơn khát kiến thức của cô ấy không bao giờ được thỏa mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quench Dập tắt, làm hết (khát), thỏa mãn
Noun quencher Thứ/người làm thỏa mãn (cơn khát)
Adjective quenchable Có thể dập tắt/làm thỏa mãn được
Adjective unquenchable Không thể dập tắt/thỏa mãn được, không nguôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeh₂-
Proto-Germanic
*kwankijaną
Old English
cwencan
Modern English
quench

Từ dập lửa đến giải khát

Từ 'quench' trong tiếng Anh cổ có nghĩa gốc là 'dập tắt' hoặc 'làm cho biến mất', thường dùng cho lửa. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm thỏa mãn một nhu cầu hay ham muốn mạnh mẽ, giống như cách nước dập tắt lửa. Ngày nay, nó được dùng phổ biến nhất để nói về việc giải tỏa cơn khát.

Usage Note

Cụm từ "be quenched" thường dùng để diễn tả trạng thái bị động, tức là một thứ gì đó (như cơn khát, ngọn lửa) đã được làm dịu hoặc dập tắt bởi một tác nhân khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường khác.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ thứ được dùng để dập tắt hoặc làm dịu. Ví dụ: "His thirst was quenched with water."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be quenched
  • easily be quenched
    (được giải tỏa một cách dễ dàng)
  • quickly be quenched
    (được làm dịu đi nhanh chóng)
  • fully be quenched
    (được thỏa mãn hoàn toàn)
  • partially be quenched
    (được thỏa mãn một phần)
Noun (Subject) + be quenched
  • thirst can be quenched
    (cơn khát có thể được giải tỏa)
  • fire was quenched
    (ngọn lửa đã bị dập tắt)
  • desire must be quenched
    (ham muốn phải được thỏa mãn)
  • curiosity was quenched
    (sự tò mò đã được thỏa mãn)

Idioms

  • one's thirst for [something] be quenched

    được thỏa mãn khao khát về một điều gì đó (thường là kiến thức, phiêu lưu).

    "After watching the entire documentary series, his thirst for knowledge about space was finally quenched."

    (Sau khi xem hết loạt phim tài liệu, niềm khao khát kiến thức về không gian của anh ấy cuối cùng đã được thỏa mãn.)

  • the flames of [something] be quenched

    dập tắt 'ngọn lửa' của một cảm xúc mạnh hoặc một cuộc xung đột (như sự nổi loạn, giận dữ).

    "The prime minister's speech ensured that the flames of public anger were quenched before a riot could start."

    (Bài phát biểu của thủ tướng đã đảm bảo rằng ngọn lửa giận dữ của công chúng đã được dập tắt trước khi một cuộc bạo loạn có thể bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be quenched

Verb (passive)
Lật mặt

Được làm dịu (cơn khát) bằng cách uống; được dập tắt hoặc làm giảm (lửa, mong muốn, v.v.).

"His thirst was quenched by the cool water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be quenched".

Chén Thánh: Thỏa mãn cơn khát tâm linh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyền thuyết về Vua Arthur, 'Chén Thánh' (The Holy Grail) là một vật phẩm thiêng liêng. Cuộc tìm kiếm Chén Thánh tượng trưng cho khao khát thỏa mãn một 'cơn khát' sâu sắc về tâm linh, sự thật hoặc sự bất tử mà không vật chất nào có thể làm dịu được. Việc tìm thấy nó đồng nghĩa với việc mọi khao khát sẽ 'be quenched'.

'Thirst Quencher': Ngôn ngữ của Quảng cáo

Vào thế kỷ 20, các thương hiệu nước giải khát thể thao như Gatorade đã phổ biến thuật ngữ 'thirst quencher'. Từ này không chỉ có nghĩa là 'giải khát' mà còn ngụ ý mạnh mẽ về việc phục hồi năng lượng, bù nước và thỏa mãn cơ thể một cách khoa học. Điều này cho thấy 'quench' đã trở thành một từ đầy sức mạnh trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.