be repaired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road will be repaired next week."
"Con đường sẽ được sửa chữa vào tuần tới."
-
"The bridge needs to be repaired as soon as possible."
"Cây cầu cần được sửa chữa càng sớm càng tốt."
-
"My bicycle is being repaired at the shop."
"Xe đạp của tôi đang được sửa ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repair | sửa chữa, tu sửa |
| Noun | repair | sự sửa chữa, việc tu sửa |
| Noun | repairer / repairman | thợ sửa chữa |
| Adjective | reparable | có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa được, không thể cứu vãn |
| Noun | reparation | sự bồi thường, sự đền bù (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc pháp lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be repaired' thường được sử dụng ở dạng bị động để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động sửa chữa. Nó khác với 'repair' (chủ động), trong đó chủ ngữ thực hiện hành động sửa chữa. Ví dụ, 'The car was repaired' (Xe đã được sửa) nhấn mạnh rằng xe là đối tượng được sửa, trong khi 'The mechanic repaired the car' (Người thợ máy sửa xe) nhấn mạnh người thực hiện hành động sửa.
Prepositions
* **by:** Chỉ người hoặc vật thực hiện việc sửa chữa (ví dụ: 'The damage was repaired by a professional.' - Thiệt hại đã được sửa chữa bởi một chuyên gia.).
* **with:** Chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để sửa chữa (ví dụ: 'The broken vase was repaired with glue.' - Chiếc bình vỡ đã được sửa bằng keo.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be repaired (được sửa chữa hoàn toàn)
-
properly be repaired (được sửa chữa đúng cách)
-
quickly be repaired (được sửa chữa nhanh chóng)
-
badly be repaired (được sửa chữa cẩu thả/tồi)
-
needs to be repaired (cần được sửa chữa)
-
can be repaired (có thể được sửa chữa)
-
must be repaired (phải được sửa chữa)
-
should be repaired (nên được sửa chữa)
-
be repaired by a professional (được sửa bởi thợ chuyên nghiệp)
-
be repaired under warranty (được sửa chữa trong thời gian bảo hành)
-
be repaired for free (được sửa chữa miễn phí)
Idioms
-
be beyond repair
Hỏng nặng đến mức không thể sửa được nữa; không thể cứu vãn.
"After the flood, the wooden furniture was beyond repair."
(Sau trận lũ, đồ nội thất bằng gỗ đã hỏng nặng không thể sửa chữa được nữa.)
-
the damage can be repaired
Hàn gắn một mối quan hệ hoặc khắc phục một tình huống tồi tệ (nghĩa bóng).
"He apologized sincerely, hoping the damage to their friendship could be repaired."
(Anh ấy đã chân thành xin lỗi, hy vọng rằng những tổn thương trong tình bạn của họ có thể được hàn gắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be repaired
Động từ (dạng bị động)Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.
"The road will be repaired next week."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys having her car repaired at that shop. |
Cô ấy thích việc chiếc xe của mình được sửa chữa ở cửa hàng đó. |
| Phủ định | They don't appreciate having their bicycles repaired without permission. |
Họ không thích việc xe đạp của họ bị sửa chữa mà không được phép. |
| Nghi vấn | Do you mind having your watch repaired by a professional? |
Bạn có phiền việc đồng hồ của bạn được sửa chữa bởi một thợ chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be repaired".
