(Top Banner Ad)
be repaired
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be repaired

UK: /rɪˈpeəd/ • US: /rɪˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

được sửa chữa được tu sửa được khắc phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be restored to good condition; to have something fixed or mended.

Vietnamese Meaning

Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road will be repaired next week."

    "Con đường sẽ được sửa chữa vào tuần tới."

  • "The bridge needs to be repaired as soon as possible."

    "Cây cầu cần được sửa chữa càng sớm càng tốt."

  • "My bicycle is being repaired at the shop."

    "Xe đạp của tôi đang được sửa ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, tu sửa
Noun repair sự sửa chữa, việc tu sửa
Noun repairer / repairman thợ sửa chữa
Adjective reparable có thể sửa chữa được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể cứu vãn
Noun reparation sự bồi thường, sự đền bù (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc pháp lý)

Synonyms

be fixed (được sửa chữa)be mended (được vá, được sửa)be restored (được phục hồi)

Antonyms

be damaged (bị hư hỏng)be broken (bị vỡ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparāre
Old French
reparer
Middle English
repairen
Modern English
repair

Chuẩn bị lại từ đầu

Từ 'repair' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reparāre', có nghĩa là 'chuẩn bị lại'. Nó được ghép từ 're-' (lại, một lần nữa) và 'parāre' (chuẩn bị, sẵn sàng). Vì vậy, khi một thứ gì đó 'is repaired', về cơ bản nó đang 'được chuẩn bị lại' để sử dụng một lần nữa.

Usage Note

Cụm từ 'be repaired' thường được sử dụng ở dạng bị động để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động sửa chữa. Nó khác với 'repair' (chủ động), trong đó chủ ngữ thực hiện hành động sửa chữa. Ví dụ, 'The car was repaired' (Xe đã được sửa) nhấn mạnh rằng xe là đối tượng được sửa, trong khi 'The mechanic repaired the car' (Người thợ máy sửa xe) nhấn mạnh người thực hiện hành động sửa.

Prepositions

by with

* **by:** Chỉ người hoặc vật thực hiện việc sửa chữa (ví dụ: 'The damage was repaired by a professional.' - Thiệt hại đã được sửa chữa bởi một chuyên gia.).
* **with:** Chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để sửa chữa (ví dụ: 'The broken vase was repaired with glue.' - Chiếc bình vỡ đã được sửa bằng keo.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be repaired
  • fully be repaired
    (được sửa chữa hoàn toàn)
  • properly be repaired
    (được sửa chữa đúng cách)
  • quickly be repaired
    (được sửa chữa nhanh chóng)
  • badly be repaired
    (được sửa chữa cẩu thả/tồi)
Modal Verb + be repaired
  • needs to be repaired
    (cần được sửa chữa)
  • can be repaired
    (có thể được sửa chữa)
  • must be repaired
    (phải được sửa chữa)
  • should be repaired
    (nên được sửa chữa)
Be repaired + Preposition
  • be repaired by a professional
    (được sửa bởi thợ chuyên nghiệp)
  • be repaired under warranty
    (được sửa chữa trong thời gian bảo hành)
  • be repaired for free
    (được sửa chữa miễn phí)

Idioms

  • be beyond repair

    Hỏng nặng đến mức không thể sửa được nữa; không thể cứu vãn.

    "After the flood, the wooden furniture was beyond repair."

    (Sau trận lũ, đồ nội thất bằng gỗ đã hỏng nặng không thể sửa chữa được nữa.)

  • the damage can be repaired

    Hàn gắn một mối quan hệ hoặc khắc phục một tình huống tồi tệ (nghĩa bóng).

    "He apologized sincerely, hoping the damage to their friendship could be repaired."

    (Anh ấy đã chân thành xin lỗi, hy vọng rằng những tổn thương trong tình bạn của họ có thể được hàn gắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be repaired

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.

"The road will be repaired next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys having her car repaired at that shop.
Cô ấy thích việc chiếc xe của mình được sửa chữa ở cửa hàng đó.
Phủ định
They don't appreciate having their bicycles repaired without permission.
Họ không thích việc xe đạp của họ bị sửa chữa mà không được phép.
Nghi vấn
Do you mind having your watch repaired by a professional?
Bạn có phiền việc đồng hồ của bạn được sửa chữa bởi một thợ chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be repaired".

Phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào xã hội mạnh mẽ gọi là 'Right to Repair'. Phong trào này đấu tranh cho quyền của người tiêu dùng được tự sửa chữa các thiết bị điện tử của mình, chẳng hạn như điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Họ yêu cầu các công ty cung cấp linh kiện thay thế và hướng dẫn sửa chữa, chống lại 'văn hóa vứt bỏ' và thúc đẩy sự bền vững.

Kintsugi: Nghệ thuật hàn gắn của Nhật Bản

Mặc dù không phải của phương Tây, triết lý Kintsugi đã trở nên phổ biến trên toàn cầu. Đây là nghệ thuật Nhật Bản dùng sơn mài trộn với bột vàng, bạc hoặc bạch kim để sửa chữa đồ gốm bị vỡ. Thay vì che giấu vết nứt, Kintsugi tôn vinh chúng, coi việc sửa chữa là một phần lịch sử đáng giá của đồ vật, tượng trưng cho vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và khả năng phục hồi.