be ruled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be governed or controlled by someone or something.
Vietnamese Meaning
Bị cai trị hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient kingdom was ruled by a powerful dynasty."
"Vương quốc cổ đại đó đã bị cai trị bởi một triều đại hùng mạnh."
-
"The country has been ruled by a military junta for the past decade."
"Đất nước đã bị cai trị bởi một chính quyền quân sự trong suốt thập kỷ qua."
-
"His life is ruled by routine."
"Cuộc sống của anh ấy bị chi phối bởi sự đều đặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rule | cai trị, ra luật, phán quyết |
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ |
| Noun | ruler | người cai trị, nhà cầm quyền; cái thước kẻ |
| Noun | ruling | phán quyết (của tòa án, của một tổ chức) |
| Adjective | ruling | cầm quyền, thống trị (ví dụ: the ruling party - đảng cầm quyền) |
| Adjective | unruly | ngỗ ngược, ngang bướng, khó kiểm soát |
| Noun | misrule | sự cai trị tồi tệ, sự quản lý yếu kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be ruled' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một quốc gia, một khu vực, hoặc một người đang chịu sự chi phối của một chính phủ, một luật lệ, hoặc một quyền lực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thụ động, bị động của đối tượng.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động cai trị hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The country is ruled by a dictator.' (Đất nước bị cai trị bởi một nhà độc tài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be ruled by logic (bị chi phối hoàn toàn bởi logic)
-
largely be ruled by emotions (phần lớn bị chi phối bởi cảm xúc)
-
ultimately be ruled by the market (cuối cùng bị quyết định bởi thị trường)
-
by be ruled by a dictator (bị cai trị bởi một nhà độc tài)
-
with be ruled with an iron fist (bị cai trị bằng bàn tay sắt)
-
out be ruled out as a suspect (bị loại khỏi danh sách tình nghi)
Idioms
-
be ruled by your heart, not your head
hành động theo cảm tính, con tim mách bảo thay vì lý trí
"When it comes to relationships, he is always ruled by his heart, not his head."
(Khi nói đến các mối quan hệ, anh ấy luôn hành động theo cảm tính chứ không phải lý trí.)
-
be ruled with an iron fist / a rod of iron
bị cai trị bằng bàn tay sắt (một cách rất nghiêm khắc, độc đoán)
"For decades, the country was ruled with an iron fist, and no dissent was tolerated."
(Trong nhiều thập kỷ, đất nước bị cai trị bằng bàn tay sắt, và không một sự phản kháng nào được dung thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ruled
Verb phrase (passive)Bị cai trị hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The ancient kingdom was ruled by a powerful dynasty."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country should be ruled by law. |
Đất nước nên được cai trị bởi luật pháp. |
| Phủ định | No one can't be ruled by their fears. |
Không ai có thể bị điều khiển bởi nỗi sợ hãi của họ. |
| Nghi vấn | Will the city be ruled by a new government? |
Thành phố sẽ được cai trị bởi một chính phủ mới chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has been being ruled by a military junta for the past decade. |
Đất nước đã bị cai trị bởi một hội đồng quân sự trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | The territory hasn't been being ruled democratically for a long time. |
Vùng lãnh thổ này đã không được cai trị một cách dân chủ trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has the city been being ruled fairly since the new mayor took office? |
Thành phố có đang được cai trị một cách công bằng kể từ khi thị trưởng mới nhậm chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ruled".
