(Top Banner Ad)
be ruled
B2
Verb phrase (passive) B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

be ruled

UK: /biː ruːld/ • US: /biː ruːld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cai trị bị quản lý bị kiểm soát bị chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be governed or controlled by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị cai trị hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient kingdom was ruled by a powerful dynasty."

    "Vương quốc cổ đại đó đã bị cai trị bởi một triều đại hùng mạnh."

  • "The country has been ruled by a military junta for the past decade."

    "Đất nước đã bị cai trị bởi một chính quyền quân sự trong suốt thập kỷ qua."

  • "His life is ruled by routine."

    "Cuộc sống của anh ấy bị chi phối bởi sự đều đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, ra luật, phán quyết
Noun rule quy tắc, luật lệ
Noun ruler người cai trị, nhà cầm quyền; cái thước kẻ
Noun ruling phán quyết (của tòa án, của một tổ chức)
Adjective ruling cầm quyền, thống trị (ví dụ: the ruling party - đảng cầm quyền)
Adjective unruly ngỗ ngược, ngang bướng, khó kiểm soát
Noun misrule sự cai trị tồi tệ, sự quản lý yếu kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere -> regula
Old French
reule
Middle English
reule
Modern English
rule

Từ 'Cây Gậy Thẳng' đến 'Quy Tắc'

Từ 'rule' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một cây gậy thẳng' hay 'cái thước kẻ'. Giống như một cái thước kẻ vạch ra một đường thẳng để mọi người noi theo, một quy tắc (rule) hay một người cai trị (ruler) cũng đặt ra những chuẩn mực và đường lối cho xã hội. Vì vậy, 'to be ruled' về cơ bản có nghĩa là tuân theo những 'đường thẳng' đã được vạch ra.

Họ Hàng Của Vua (King)

Gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *reg- (chỉ đạo, dẫn dắt) là tổ tiên của rất nhiều từ chỉ người lãnh đạo. Tiếng Latin có 'rex' (vua), tiếng Phạn có 'raja' (vua), và tiếng Anh có 'rule' (cai trị). Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa và sâu sắc giữa hành động 'cai trị' và hình ảnh của một vị vua hay người đứng đầu.

Usage Note

Cụm từ 'be ruled' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một quốc gia, một khu vực, hoặc một người đang chịu sự chi phối của một chính phủ, một luật lệ, hoặc một quyền lực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thụ động, bị động của đối tượng.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động cai trị hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The country is ruled by a dictator.' (Đất nước bị cai trị bởi một nhà độc tài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be ruled
  • strictly be ruled by logic
    (bị chi phối hoàn toàn bởi logic)
  • largely be ruled by emotions
    (phần lớn bị chi phối bởi cảm xúc)
  • ultimately be ruled by the market
    (cuối cùng bị quyết định bởi thị trường)
be ruled + Preposition
  • by be ruled by a dictator
    (bị cai trị bởi một nhà độc tài)
  • with be ruled with an iron fist
    (bị cai trị bằng bàn tay sắt)
  • out be ruled out as a suspect
    (bị loại khỏi danh sách tình nghi)

Idioms

  • be ruled by your heart, not your head

    hành động theo cảm tính, con tim mách bảo thay vì lý trí

    "When it comes to relationships, he is always ruled by his heart, not his head."

    (Khi nói đến các mối quan hệ, anh ấy luôn hành động theo cảm tính chứ không phải lý trí.)

  • be ruled with an iron fist / a rod of iron

    bị cai trị bằng bàn tay sắt (một cách rất nghiêm khắc, độc đoán)

    "For decades, the country was ruled with an iron fist, and no dissent was tolerated."

    (Trong nhiều thập kỷ, đất nước bị cai trị bằng bàn tay sắt, và không một sự phản kháng nào được dung thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ruled

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Bị cai trị hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The ancient kingdom was ruled by a powerful dynasty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country should be ruled by law.
Đất nước nên được cai trị bởi luật pháp.
Phủ định
No one can't be ruled by their fears.
Không ai có thể bị điều khiển bởi nỗi sợ hãi của họ.
Nghi vấn
Will the city be ruled by a new government?
Thành phố sẽ được cai trị bởi một chính phủ mới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has been being ruled by a military junta for the past decade.
Đất nước đã bị cai trị bởi một hội đồng quân sự trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
The territory hasn't been being ruled democratically for a long time.
Vùng lãnh thổ này đã không được cai trị một cách dân chủ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the city been being ruled fairly since the new mayor took office?
Thành phố có đang được cai trị một cách công bằng kể từ khi thị trưởng mới nhậm chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ruled".

Nguyên tắc 'Thượng Tôn Pháp Luật' (The Rule of Law)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'be ruled' (bị cai trị) không mang nghĩa tiêu cực. Nó gắn liền với khái niệm 'The Rule of Law', nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo pháp luật. Không ai đứng trên luật pháp. Điều này đảm bảo rằng quyền lực không bị lạm dụng và mọi công dân đều được đối xử công bằng trước pháp luật. Nó khác với 'Rule by Law' (Pháp trị), nơi luật pháp chỉ là công cụ để chính quyền cai trị người dân.

'Quyền Lực Thần Thánh Của Nhà Vua' (Divine Right of Kings)

Trong lịch sử châu Âu, nhiều quốc gia từng được cai trị (were ruled) theo học thuyết 'Quyền lực thần thánh của nhà vua'. Người ta tin rằng một vị vua có quyền cai trị là do ý muốn của Chúa, chứ không phải từ người dân. Do đó, nhà vua chỉ phải chịu trách nhiệm trước Chúa, không phải trước bất kỳ ai trên Trái Đất. Quan niệm này đã củng cố cho chế độ quân chủ chuyên chế trong nhiều thế kỷ.