(Top Banner Ad)
be controlled
B1
Verb (passive voice) B1 Tổng quát

be controlled

UK: /kənˈtrəʊld/ • US: /kənˈtroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị kiểm soát bị điều khiển bị chi phối chịu sự kiểm soát chịu sự điều khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be subjected to someone or something's power to direct or determine behavior.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát, bị điều khiển, bị chi phối bởi ai đó hoặc cái gì đó, chịu sự tác động để thay đổi hành vi hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine's speed is controlled by a computer."

    "Tốc độ động cơ được điều khiển bởi một máy tính."

  • "His actions are controlled by fear."

    "Hành động của anh ta bị kiểm soát bởi nỗi sợ hãi."

  • "The experiment was carefully controlled to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*contrarotulus
Old French
contrerolle
French
contrôle
English
control

Nguồn gốc của 'kiểm soát'

Từ 'control' (kiểm soát) trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ thời Trung cổ. Nó xuất phát từ từ 'contrarotulus' trong tiếng Latinh thời Trung cổ, có nghĩa đen là 'sổ đối chiếu' hoặc 'cuộn đối chiếu'. Đây là những bản sao hồ sơ hoặc sổ sách được dùng để kiểm tra tính chính xác của bản gốc. Ý nghĩa ban đầu là 'kiểm tra một bản ghi bằng một bản ghi khác' dần phát triển thành 'kiểm tra, điều chỉnh' và cuối cùng là 'có quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be controlled" diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh việc chủ thể không tự chủ mà chịu sự ảnh hưởng hoặc quyền lực từ bên ngoài. Khác với "control" (chủ động kiểm soát), "be controlled" thể hiện sự thiếu tự do và quyền quyết định. Ví dụ, "He is controlled by his boss" (Anh ta bị ông chủ kiểm soát) khác với "He controls his company" (Anh ta kiểm soát công ty của mình).

Prepositions

by through

"By" được sử dụng để chỉ tác nhân trực tiếp kiểm soát: 'The machine is controlled by a computer.' ('Cái máy được điều khiển bởi một máy tính.')
"Through" được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự kiểm soát được thực hiện: 'The population is controlled through propaganda.' ('Dân số bị kiểm soát thông qua tuyên truyền.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be controlled
  • tightly tightly be controlled
    (được kiểm soát chặt chẽ)
  • strictly strictly be controlled
    (được kiểm soát nghiêm ngặt)
  • carefully carefully be controlled
    (được kiểm soát cẩn thận)
  • well well be controlled
    (được kiểm soát tốt)
  • fully fully be controlled
    (được kiểm soát hoàn toàn)
  • partially partially be controlled
    (được kiểm soát một phần)
Noun (subject) + be controlled
  • Emotions Emotions be controlled
    (Cảm xúc được kiểm soát)
  • Prices Prices be controlled
    (Giá cả được kiểm soát)
  • Traffic Traffic be controlled
    (Giao thông được kiểm soát)
  • Quality Quality be controlled
    (Chất lượng được kiểm soát)
  • Data Data be controlled
    (Dữ liệu được kiểm soát)
be controlled + Prepositional Phrase
  • by be controlled by someone/something
    (được kiểm soát bởi ai đó/cái gì đó)
  • through be controlled through a system
    (được kiểm soát thông qua một hệ thống)
  • with be controlled with a remote
    (được điều khiển bằng điều khiển từ xa)

Idioms

  • be under control

    đang trong tầm kiểm soát, được kiểm soát tốt

    "Don't worry, the situation is under control."

    (Đừng lo, tình hình đang nằm trong tầm kiểm soát.)

  • be beyond one's control

    nằm ngoài khả năng kiểm soát của ai đó

    "Some events are simply beyond our control."

    (Một số sự kiện đơn giản là nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)

  • be brought under control

    được đưa vào tầm kiểm soát, được kiểm soát thành công

    "The fire was eventually brought under control after hours of effort."

    (Đám cháy cuối cùng đã được kiểm soát sau nhiều giờ nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be controlled

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị kiểm soát, bị điều khiển, bị chi phối bởi ai đó hoặc cái gì đó, chịu sự tác động để thay đổi hành vi hoặc hoạt động.

"The engine's speed is controlled by a computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature is controlled, the experiment will yield accurate results.
Nếu nhiệt độ được kiểm soát, thí nghiệm sẽ cho kết quả chính xác.
Phủ định
If the software isn't properly controlled, the system won't function correctly.
Nếu phần mềm không được kiểm soát đúng cách, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Will the robot be controlled remotely if the power supply is stable?
Liệu robot có được điều khiển từ xa nếu nguồn điện ổn định không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment had been carefully controlled before the scientist announced the results.
Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận trước khi nhà khoa học công bố kết quả.
Phủ định
The spread of misinformation had not been controlled effectively, leading to public panic.
Sự lan truyền thông tin sai lệch đã không được kiểm soát hiệu quả, dẫn đến sự hoảng loạn trong công chúng.
Nghi vấn
Had the fire been controlled before it reached the forest?
Đám cháy đã được kiểm soát trước khi nó lan đến khu rừng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be controlled".

Tầm quan trọng của sự tự chủ (Self-control)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tự chủ' (self-control) được coi là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến khả năng quản lý cảm xúc, hành vi và ham muốn của bản thân để đạt được mục tiêu dài hạn, tránh xa những cám dỗ nhất thời. Việc học cách 'kiểm soát' bản thân là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và xã hội.

Môi trường được kiểm soát trong khoa học và công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, khái niệm 'môi trường được kiểm soát' (controlled environment) rất quan trọng. Đây là một không gian nơi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng hoặc áp suất được duy trì ở mức cố định hoặc theo một quy trình nhất định để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác hoặc điều kiện sản xuất tối ưu. Ví dụ, các phòng sạch (cleanrooms) là môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt.