be controlled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị kiểm soát, bị điều khiển, bị chi phối bởi ai đó hoặc cái gì đó, chịu sự tác động để thay đổi hành vi hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine's speed is controlled by a computer."
"Tốc độ động cơ được điều khiển bởi một máy tính."
-
"His actions are controlled by fear."
"Hành động của anh ta bị kiểm soát bởi nỗi sợ hãi."
-
"The experiment was carefully controlled to ensure accurate results."
"Thí nghiệm được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, có kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be controlled" diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh việc chủ thể không tự chủ mà chịu sự ảnh hưởng hoặc quyền lực từ bên ngoài. Khác với "control" (chủ động kiểm soát), "be controlled" thể hiện sự thiếu tự do và quyền quyết định. Ví dụ, "He is controlled by his boss" (Anh ta bị ông chủ kiểm soát) khác với "He controls his company" (Anh ta kiểm soát công ty của mình).
Prepositions
"By" được sử dụng để chỉ tác nhân trực tiếp kiểm soát: 'The machine is controlled by a computer.' ('Cái máy được điều khiển bởi một máy tính.')
"Through" được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự kiểm soát được thực hiện: 'The population is controlled through propaganda.' ('Dân số bị kiểm soát thông qua tuyên truyền.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly be controlled (được kiểm soát chặt chẽ)
-
strictly strictly be controlled (được kiểm soát nghiêm ngặt)
-
carefully carefully be controlled (được kiểm soát cẩn thận)
-
well well be controlled (được kiểm soát tốt)
-
fully fully be controlled (được kiểm soát hoàn toàn)
-
partially partially be controlled (được kiểm soát một phần)
-
Emotions Emotions be controlled (Cảm xúc được kiểm soát)
-
Prices Prices be controlled (Giá cả được kiểm soát)
-
Traffic Traffic be controlled (Giao thông được kiểm soát)
-
Quality Quality be controlled (Chất lượng được kiểm soát)
-
Data Data be controlled (Dữ liệu được kiểm soát)
-
by be controlled by someone/something (được kiểm soát bởi ai đó/cái gì đó)
-
through be controlled through a system (được kiểm soát thông qua một hệ thống)
-
with be controlled with a remote (được điều khiển bằng điều khiển từ xa)
Idioms
-
be under control
đang trong tầm kiểm soát, được kiểm soát tốt
"Don't worry, the situation is under control."
(Đừng lo, tình hình đang nằm trong tầm kiểm soát.)
-
be beyond one's control
nằm ngoài khả năng kiểm soát của ai đó
"Some events are simply beyond our control."
(Một số sự kiện đơn giản là nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)
-
be brought under control
được đưa vào tầm kiểm soát, được kiểm soát thành công
"The fire was eventually brought under control after hours of effort."
(Đám cháy cuối cùng đã được kiểm soát sau nhiều giờ nỗ lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be controlled
Verb (passive voice)Bị kiểm soát, bị điều khiển, bị chi phối bởi ai đó hoặc cái gì đó, chịu sự tác động để thay đổi hành vi hoặc hoạt động.
"The engine's speed is controlled by a computer."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature is controlled, the experiment will yield accurate results. |
Nếu nhiệt độ được kiểm soát, thí nghiệm sẽ cho kết quả chính xác. |
| Phủ định | If the software isn't properly controlled, the system won't function correctly. |
Nếu phần mềm không được kiểm soát đúng cách, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Will the robot be controlled remotely if the power supply is stable? |
Liệu robot có được điều khiển từ xa nếu nguồn điện ổn định không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment had been carefully controlled before the scientist announced the results. |
Thí nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận trước khi nhà khoa học công bố kết quả. |
| Phủ định | The spread of misinformation had not been controlled effectively, leading to public panic. |
Sự lan truyền thông tin sai lệch đã không được kiểm soát hiệu quả, dẫn đến sự hoảng loạn trong công chúng. |
| Nghi vấn | Had the fire been controlled before it reached the forest? |
Đám cháy đã được kiểm soát trước khi nó lan đến khu rừng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be controlled".
