be subject to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to be affected by something; conditional upon.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; có điều kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All prices are subject to change without notice."
"Tất cả giá cả có thể thay đổi mà không cần báo trước."
-
"The data is subject to verification."
"Dữ liệu cần được xác minh."
-
"All flights are subject to weather conditions."
"Tất cả các chuyến bay đều phụ thuộc vào điều kiện thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | Chủ đề, đối tượng, thần dân |
| Noun | subjection | Sự khuất phục, sự lệ thuộc |
| Adjective | subjective | Chủ quan (dựa trên quan điểm cá nhân) |
| Adverb | subjectively | Một cách chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó có thể xảy ra hoặc đúng, nhưng chỉ khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó cũng có thể ám chỉ sự bắt buộc hoặc tuân theo một quy tắc, luật lệ, hoặc quy trình nào đó. Khác với 'depend on' là 'be subject to' thường mang sắc thái của việc chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một yếu tố bên ngoài nào đó.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'be subject to' chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố gây ra ảnh hưởng hoặc điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often be subject to criticism (thường xuyên phải chịu sự chỉ trích)
-
legally legally be subject to those regulations (theo luật pháp phải tuân thủ các quy định đó)
-
change be subject to change (có thể bị thay đổi (thường dùng trong thông báo giá cả, lịch trình))
-
approval be subject to approval (phải được phê duyệt, tùy thuộc vào sự chấp thuận)
-
taxation be subject to taxation (phải chịu thuế, thuộc diện đóng thuế)
-
damage be subject to damage (dễ bị hư hại, có nguy cơ bị hư hỏng)
-
abuse be subject to abuse (bị lạm dụng hoặc bị ngược đãi)
Idioms
-
Subject to availability
Tùy thuộc vào khả năng cung cấp/còn hàng (thường dùng trong thương mại, dịch vụ)
"Tickets are subject to availability."
(Vé tùy thuộc vào số lượng còn lại.)
-
Subject to contract
Tùy thuộc vào việc ký kết hợp đồng (chưa có ràng buộc pháp lý cuối cùng)
"The sale is agreed upon but subject to contract."
(Việc bán đã được đồng ý nhưng phải tùy thuộc vào hợp đồng.)
-
Subject to review
Phải được xem xét, đánh giá lại
"All expense claims are subject to review by management."
(Tất cả các yêu cầu chi tiêu đều phải được ban quản lý xem xét lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be subject to
Tính từ (đi kèm với 'be')Có khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; có điều kiện.
"All prices are subject to change without notice."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are subject to the university's code of conduct. |
Họ phải tuân theo quy tắc ứng xử của trường đại học. |
| Phủ định | He is not subject to the same rules as the rest of us. |
Anh ấy không phải tuân theo các quy tắc giống như những người còn lại trong chúng ta. |
| Nghi vấn | Are you subject to any prior agreements regarding this project? |
Bạn có phải tuân theo bất kỳ thỏa thuận trước nào liên quan đến dự án này không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All prices are subject to change without notice. |
Tất cả giá cả có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. |
| Phủ định | This decision is not subject to appeal. |
Quyết định này không thể kháng cáo. |
| Nghi vấn | Are these goods subject to import tax? |
Những hàng hóa này có phải chịu thuế nhập khẩu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subject to".
