(Top Banner Ad)
be seated
A2
động từ (dạng bị động) A2 Giao tiếp thông thường, Lễ nghi

be seated

UK: /biː ˈsiːtɪd/ • US: /biː ˈsiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mời ngồi xin mời ngồi ổn định chỗ ngồi an tọa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be in a sitting position; to be given a seat

Vietnamese Meaning

được ngồi; được mời ngồi; được xếp chỗ ngồi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be seated, the performance will begin shortly."

    "Xin mời quý vị ổn định chỗ ngồi, buổi biểu diễn sẽ bắt đầu ngay sau đây."

  • "Ladies and gentlemen, please be seated."

    "Thưa quý vị, xin mời ổn định chỗ ngồi."

  • "The usher will be along to seat you shortly."

    "Nhân viên hướng dẫn sẽ đến xếp chỗ ngồi cho bạn ngay thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat chỗ ngồi, ghế, vị trí
Verb seat mời ngồi, sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó; có đủ chỗ cho (bao nhiêu người)
Noun seating sự sắp xếp chỗ ngồi, khu vực chỗ ngồi
Adjective seated đang ngồi, ở trong tư thế ngồi
Verb unseat lật đổ, truất phế, hất ai đó ra khỏi vị trí (quyền lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Lễ nghi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sētiją
Old Norse
sæti
Middle English
sete
Modern English
seat

Từ 'Ngồi' đến 'Chỗ Ngồi'

Từ 'seat' (chỗ ngồi) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*sed-', có nghĩa là 'ngồi'. Từ gốc này phát triển thành 'sæti' trong tiếng Bắc Âu cổ, không chỉ có nghĩa là hành động ngồi mà còn chỉ chính 'cái ghế' hoặc 'vị trí ngồi'. Khi người Viking đến Anh, họ đã mang theo từ này và nó được tiếng Anh vay mượn, trở thành 'seat' mà chúng ta dùng ngày nay. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'seat', hãy nhớ rằng nó mang trong mình cả hành động và địa điểm của việc ngồi.

Usage Note

Cụm từ "be seated" thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, đặc biệt là khi mời ai đó ngồi xuống hoặc khi hướng dẫn mọi người ổn định chỗ ngồi. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "sit down". Đôi khi nó cũng được sử dụng một cách hài hước, mang tính mệnh lệnh một chút. 'Seated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to seat', được dùng như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be seated
  • comfortably be seated
    (ngồi một cách thoải mái)
  • firmly be seated
    (ngồi vững chắc, ngồi yên vị)
  • promptly be seated
    (ngồi xuống ngay lập tức)
be seated + Preposition
  • be seated at a table/desk
    (ngồi tại bàn)
  • be seated on the sofa/floor
    (ngồi trên ghế sofa/sàn nhà)
  • be seated in the front row
    (ngồi ở hàng ghế đầu)

Idioms

  • be deeply seated

    Ăn sâu, bén rễ (dùng cho niềm tin, vấn đề, nỗi sợ hãi...)

    "Her fear of flying is deeply seated after the accident."

    (Nỗi sợ đi máy bay của cô ấy đã ăn sâu bén rễ sau vụ tai nạn.)

  • be seated at the right hand of someone

    Ở vị trí danh dự hoặc quyền lực thứ hai, ngay cạnh người quan trọng nhất.

    "As the COO, she is seated at the right hand of the CEO."

    (Với tư cách là Giám đốc vận hành, bà ấy ở vị trí quyền lực thứ hai ngay sau CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be seated

động từ (dạng bị động)
Lật mặt

được ngồi; được mời ngồi; được xếp chỗ ngồi

"Please be seated, the performance will begin shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the host were more attentive, we would be seated immediately.
Nếu chủ nhà chu đáo hơn, chúng tôi đã được xếp chỗ ngay lập tức.
Phủ định
If the theater weren't so crowded, we wouldn't have to be seated so far back.
Nếu rạp hát không quá đông đúc, chúng tôi đã không phải ngồi ở phía sau như vậy.
Nghi vấn
Would you seat the guests if they arrived early?
Bạn có xếp chỗ cho khách nếu họ đến sớm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was seated before the play began.
Khán giả đã ngồi vào chỗ trước khi vở kịch bắt đầu.
Phủ định
The guests weren't seated until the bride and groom arrived.
Các vị khách không được xếp chỗ cho đến khi cô dâu và chú rể đến.
Nghi vấn
Were all the passengers seated before takeoff?
Tất cả hành khách đã ngồi vào chỗ trước khi cất cánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be seated".

Trang trọng hay Thân mật?

Trong văn hóa phương Tây, 'Please, be seated' là một cách nói rất trang trọng để mời ai đó ngồi. Nó thường được sử dụng bởi người có thẩm quyền (ví dụ: thẩm phán trong tòa, người dẫn chương trình tại một sự kiện lớn). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng những cách nói thân mật hơn như 'Have a seat' hoặc 'Take a seat'.

Vị trí ngồi và Quyền lực

Cách sắp xếp chỗ ngồi trong các cuộc họp kinh doanh hoặc bữa tối trang trọng ở phương Tây rất quan trọng. Vị trí 'đầu bàn' (head of the table) thường dành cho người quan trọng nhất hoặc chủ nhà. Vị trí ngồi có thể phản ánh cấp bậc, vai trò và tầm quan trọng của một người trong nhóm.