take a seat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi xuống; mời ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Please, take a seat," the manager said to the applicant."
""Xin mời ngồi," người quản lý nói với ứng viên."
-
"The receptionist told me to take a seat while I waited for my appointment."
"Lễ tân bảo tôi ngồi chờ trong khi tôi đợi đến giờ hẹn."
-
"Take a seat, I'll be with you in a moment."
"Mời ngồi, tôi sẽ đến ngay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taker | Người lấy, người nhận |
| Noun | taking | Sự lấy, sự chiếm đoạt; doanh thu |
| Adjective | taken | Được lấy, bị chiếm đoạt; bận (ví dụ: chỗ đã có người) |
| Noun | intake | Lượng vào, sự tiếp nhận |
| Adjective | seated | Đang ngồi, đã ngồi |
| Noun | seating | Chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗ ngồi |
| Noun | seater | Ghế ngồi (dùng để chỉ sức chứa, ví dụ: a two-seater car) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách nói lịch sự để mời ai đó ngồi. Nó trang trọng hơn so với chỉ nói 'Sit down'. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
-
Kindly Kindly take a seat. (Vui lòng ngồi xuống.)
-
ask someone to The host asked the guests to take a seat. (Chủ nhà yêu cầu khách ngồi xuống.)
-
invite someone to She invited me to take a seat. (Cô ấy mời tôi ngồi xuống.)
-
offer someone a chance to He offered me a chance to take a seat. (Anh ấy cho tôi cơ hội ngồi xuống.)
Idioms
-
take a back seat
Nhường vai trò quan trọng, chấp nhận vị trí ít quan trọng hơn hoặc ít quyền lực hơn.
"After her promotion, he had to take a back seat in the project."
(Sau khi cô ấy được thăng chức, anh ấy phải nhường lại vai trò quan trọng trong dự án.)
-
take a seat at the table
Có tiếng nói, tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc quá trình ra quyết định quan trọng.
"Women are fighting to take a seat at the table in various industries."
(Phụ nữ đang đấu tranh để có tiếng nói trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a seat
IdiomNgồi xuống; mời ngồi.
""Please, take a seat," the manager said to the applicant."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take a seat, won't you? |
Ngồi xuống đi, được chứ? |
| Phủ định | Don't take a seat, will you? |
Đừng ngồi xuống, được không? |
| Nghi vấn | He took a seat, didn't he? |
Anh ấy đã ngồi xuống rồi, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is taking a seat now because she feels tired. |
Cô ấy đang ngồi xuống bây giờ vì cô ấy cảm thấy mệt. |
| Phủ định | They are not taking a seat yet; they're waiting for the speaker to finish. |
Họ vẫn chưa ngồi xuống; họ đang đợi người nói xong. |
| Nghi vấn | Are you taking a seat, or would you prefer to stand? |
Bạn đang ngồi xuống hay bạn muốn đứng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a seat".
