(Top Banner Ad)
take a seat
A1
Idiom A1 Giao tiếp hàng ngày

take a seat

UK: /teɪk ə siːt/ • US: /teɪk ə siːt/

Nghĩa tiếng Việt

mời ngồi xin mời ngồi ngồi xuống đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sit down; to be seated.

Vietnamese Meaning

Ngồi xuống; mời ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Please, take a seat," the manager said to the applicant."

    ""Xin mời ngồi," người quản lý nói với ứng viên."

  • "The receptionist told me to take a seat while I waited for my appointment."

    "Lễ tân bảo tôi ngồi chờ trong khi tôi đợi đến giờ hẹn."

  • "Take a seat, I'll be with you in a moment."

    "Mời ngồi, tôi sẽ đến ngay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker Người lấy, người nhận
Noun taking Sự lấy, sự chiếm đoạt; doanh thu
Adjective taken Được lấy, bị chiếm đoạt; bận (ví dụ: chỗ đã có người)
Noun intake Lượng vào, sự tiếp nhận
Adjective seated Đang ngồi, đã ngồi
Noun seating Chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗ ngồi
Noun seater Ghế ngồi (dùng để chỉ sức chứa, ví dụ: a two-seater car)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (for 'take')
tacan
Middle English (for 'take')
taken
Old Norse (for 'seat')
sæti
Middle English (for 'seat')
sete
Modern English
take a seat

Lời Mời Lịch Sự Từ Sự Kết Hợp Tự Nhiên

Cụm từ 'take a seat' không có nguồn gốc phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'take' (nghĩa gốc là nắm lấy, chiếm lấy) và 'seat' (chỗ ngồi). Theo thời gian, với nghĩa 'chiếm lấy một chỗ ngồi', cụm từ này đã trở thành cách nói lịch sự và tiêu chuẩn để mời ai đó ngồi xuống, thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Đây là một cách nói lịch sự để mời ai đó ngồi. Nó trang trọng hơn so với chỉ nói 'Sit down'. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời yêu cầu/mời gọi
  • Please Please take a seat.
    (Xin mời ngồi.)
  • Kindly Kindly take a seat.
    (Vui lòng ngồi xuống.)
Hành động liên quan
  • ask someone to The host asked the guests to take a seat.
    (Chủ nhà yêu cầu khách ngồi xuống.)
  • invite someone to She invited me to take a seat.
    (Cô ấy mời tôi ngồi xuống.)
  • offer someone a chance to He offered me a chance to take a seat.
    (Anh ấy cho tôi cơ hội ngồi xuống.)

Idioms

  • take a back seat

    Nhường vai trò quan trọng, chấp nhận vị trí ít quan trọng hơn hoặc ít quyền lực hơn.

    "After her promotion, he had to take a back seat in the project."

    (Sau khi cô ấy được thăng chức, anh ấy phải nhường lại vai trò quan trọng trong dự án.)

  • take a seat at the table

    Có tiếng nói, tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc quá trình ra quyết định quan trọng.

    "Women are fighting to take a seat at the table in various industries."

    (Phụ nữ đang đấu tranh để có tiếng nói trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a seat

Idiom
Lật mặt

Ngồi xuống; mời ngồi.

""Please, take a seat," the manager said to the applicant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take a seat, won't you?
Ngồi xuống đi, được chứ?
Phủ định
Don't take a seat, will you?
Đừng ngồi xuống, được không?
Nghi vấn
He took a seat, didn't he?
Anh ấy đã ngồi xuống rồi, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a seat now because she feels tired.
Cô ấy đang ngồi xuống bây giờ vì cô ấy cảm thấy mệt.
Phủ định
They are not taking a seat yet; they're waiting for the speaker to finish.
Họ vẫn chưa ngồi xuống; họ đang đợi người nói xong.
Nghi vấn
Are you taking a seat, or would you prefer to stand?
Bạn đang ngồi xuống hay bạn muốn đứng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a seat".

Sự Lịch Sự và Tôn Trọng

Trong văn hóa phương Tây, việc mời ai đó 'take a seat' (ngồi xuống) là một cử chỉ lịch sự và thân thiện, đặc biệt khi khách đến nhà, vào văn phòng, hoặc trong các buổi gặp mặt. Nó thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng người đối diện, tạo không khí thoải mái cho cuộc trò chuyện hoặc công việc.

Ngôn Ngữ Cơ Thể Trong Các Buổi Họp/Phỏng Vấn

Trong môi trường công sở hoặc các buổi phỏng vấn ở phương Tây, khi được mời 'take a seat', đó là dấu hiệu cho thấy cuộc họp hoặc buổi phỏng vấn sắp bắt đầu. Hành động ngồi xuống một cách tự tin cũng có thể thể hiện sự sẵn sàng và chuyên nghiệp của bạn.