(Top Banner Ad)
Sit down
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

Sit down

UK: /ˌsɪt ˈdaʊn/ • US: /ˌsɪt ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Ngồi xuống Mời ngồi Ngồi lại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lower your body until you are resting on a seat or the ground.

Vietnamese Meaning

Ngồi xuống, hạ thấp cơ thể cho đến khi bạn ngồi trên ghế hoặc trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please sit down, make yourself comfortable."

    "Xin mời ngồi xuống, cứ tự nhiên."

  • "The teacher told the children to sit down."

    "Giáo viên bảo lũ trẻ ngồi xuống."

  • "Let's sit down and make a plan."

    "Chúng ta hãy ngồi xuống và lập kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat Chỗ ngồi, ghế
Noun sitting Sự ngồi; phiên họp, buổi họp
Adjective seated Đã ngồi, đang ngồi (ở vị trí nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sitjaną
Old English
sittan
Modern English
sit

Gốc rễ của 'Sit' và 'Down'

Từ 'sit' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại (*sed-), mang ý nghĩa 'ngồi' hoặc 'đặt'. Nó phát triển qua Proto-Germanic thành 'sitjaną' và trong tiếng Anh cổ là 'sittan'. Phần 'down' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'dūne', viết tắt của 'adūne', có nghĩa là 'từ trên đồi' hoặc 'xuống dưới'. Khi 'sit' và 'down' kết hợp, chúng tạo thành một cụm động từ chỉ hành động di chuyển từ vị trí đứng sang vị trí ngồi.

Usage Note

"Sit down" là một mệnh lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và thân mật. Có thể dùng "Please sit down" để lịch sự hơn. Khác với "take a seat" mang tính trang trọng hơn hoặc "be seated" thường thấy trong các thông báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Sit down
  • quickly quickly sit down
    (nhanh chóng ngồi xuống)
  • slowly slowly sit down
    (từ từ ngồi xuống)
  • quietly quietly sit down
    (lặng lẽ ngồi xuống)
Verb/Phrase + Sit down
  • Please Please sit down.
    (Xin mời ngồi.)
  • Let's Let's sit down.
    (Chúng ta hãy ngồi xuống.)
  • Sit down Sit down and relax.
    (Ngồi xuống và thư giãn.)
  • Sit down Sit down for a moment.
    (Ngồi xuống một lát.)
  • Sit down Sit down next to me.
    (Ngồi xuống cạnh tôi.)

Idioms

  • sit down with someone

    Ngồi lại với ai đó (để thảo luận, giải quyết vấn đề)

    "We need to sit down with them and discuss the new proposal."

    (Chúng ta cần ngồi lại với họ và thảo luận về đề xuất mới.)

  • sit down and talk

    Ngồi xuống và nói chuyện (một cách nghiêm túc, chân thành)

    "Let's sit down and talk about what's bothering you."

    (Chúng ta hãy ngồi xuống và nói chuyện về điều đang làm bạn phiền lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sit down

Cụm động từ
Lật mặt

Ngồi xuống, hạ thấp cơ thể cho đến khi bạn ngồi trên ghế hoặc trên mặt đất.

"Please sit down, make yourself comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students sit down quickly is what the teacher expects.
Việc học sinh ngồi xuống nhanh chóng là điều mà giáo viên mong đợi.
Phủ định
Whether he will sit down or not is not clear.
Việc anh ấy có ngồi xuống hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they didn't sit down when asked is still a mystery.
Tại sao họ không ngồi xuống khi được yêu cầu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They told us to sit down immediately.
Họ bảo chúng tôi ngồi xuống ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't want to sit down, does he?
Anh ấy không muốn ngồi xuống phải không?
Nghi vấn
Will you sit down and listen to me?
Bạn sẽ ngồi xuống và nghe tôi nói chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sit down".

Ngồi xuống như một cử chỉ lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc mời ai đó 'Please sit down' (Xin mời ngồi) khi họ đến thăm hoặc vào một phòng là một cử chỉ lịch sự và hiếu khách. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn người khác cảm thấy thoải mái.

Vai trò của việc ngồi trong giao tiếp

Hành động ngồi xuống cùng nhau thường báo hiệu sự khởi đầu của một cuộc trò chuyện nghiêm túc, một cuộc họp hoặc một bữa ăn chung. Nó tạo ra một không gian bình đẳng hơn và khuyến khích sự tương tác trực tiếp, tập trung hơn.