Sit down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi xuống, hạ thấp cơ thể cho đến khi bạn ngồi trên ghế hoặc trên mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please sit down, make yourself comfortable."
"Xin mời ngồi xuống, cứ tự nhiên."
-
"The teacher told the children to sit down."
"Giáo viên bảo lũ trẻ ngồi xuống."
-
"Let's sit down and make a plan."
"Chúng ta hãy ngồi xuống và lập kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sit down" là một mệnh lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và thân mật. Có thể dùng "Please sit down" để lịch sự hơn. Khác với "take a seat" mang tính trang trọng hơn hoặc "be seated" thường thấy trong các thông báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly sit down (nhanh chóng ngồi xuống)
-
slowly slowly sit down (từ từ ngồi xuống)
-
quietly quietly sit down (lặng lẽ ngồi xuống)
-
Please Please sit down. (Xin mời ngồi.)
-
Let's Let's sit down. (Chúng ta hãy ngồi xuống.)
-
Sit down Sit down and relax. (Ngồi xuống và thư giãn.)
-
Sit down Sit down for a moment. (Ngồi xuống một lát.)
-
Sit down Sit down next to me. (Ngồi xuống cạnh tôi.)
Idioms
-
sit down with someone
Ngồi lại với ai đó (để thảo luận, giải quyết vấn đề)
"We need to sit down with them and discuss the new proposal."
(Chúng ta cần ngồi lại với họ và thảo luận về đề xuất mới.)
-
sit down and talk
Ngồi xuống và nói chuyện (một cách nghiêm túc, chân thành)
"Let's sit down and talk about what's bothering you."
(Chúng ta hãy ngồi xuống và nói chuyện về điều đang làm bạn phiền lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sit down
Cụm động từNgồi xuống, hạ thấp cơ thể cho đến khi bạn ngồi trên ghế hoặc trên mặt đất.
"Please sit down, make yourself comfortable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the students sit down quickly is what the teacher expects. |
Việc học sinh ngồi xuống nhanh chóng là điều mà giáo viên mong đợi. |
| Phủ định | Whether he will sit down or not is not clear. |
Việc anh ấy có ngồi xuống hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they didn't sit down when asked is still a mystery. |
Tại sao họ không ngồi xuống khi được yêu cầu vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They told us to sit down immediately. |
Họ bảo chúng tôi ngồi xuống ngay lập tức. |
| Phủ định | He doesn't want to sit down, does he? |
Anh ấy không muốn ngồi xuống phải không? |
| Nghi vấn | Will you sit down and listen to me? |
Bạn sẽ ngồi xuống và nghe tôi nói chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sit down".
