(Top Banner Ad)
be self-deprecating
C1
Tính từ C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

be self-deprecating

UK: /ˌselfˈdeprɪˌkeɪtɪŋ/ • US: /ˌselfˈdeprəˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự trào khiêm tốn một cách hài hước tự giễu cợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Modest about or critical of oneself, especially humorously so.

Vietnamese Meaning

Khiêm tốn hoặc tự phê bình về bản thân, đặc biệt là một cách hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was self-deprecating about his own achievements."

    "Anh ấy khiêm tốn một cách hài hước về những thành tựu của mình."

  • "Her self-deprecating humor made her very likeable."

    "Khiếu hài hước tự trào của cô ấy khiến cô ấy rất dễ mến."

  • "He had a self-deprecating manner that put people at ease."

    "Anh ấy có một cách cư xử khiêm tốn, giúp mọi người cảm thấy thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-deprecation Sự tự hạ thấp/tự chê bai (thường mang tính hài hước)
Adjective self-deprecating Tự hạ thấp mình
Adverb self-deprecatingly Một cách tự chê bai/hạ thấp mình
Verb (related root) deprecate Phản đối, chỉ trích (ai/cái gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away) + precari (to pray/ask)
Latin/French (17th C)
deprecate (to pray against, to express disapproval)
Old English
self
English (19th C)
self-deprecating

Nguồn gốc sự hạ mình

Từ gốc Latin của 'deprecate' là 'deprecari', nghĩa là cầu xin để tránh xa hoặc 'hãm lại'. Khi kết hợp với 'self' (bản thân), nó tạo ra ý nghĩa là tự chỉ trích bản thân. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được dùng để chỉ hành động tự chê bai mình một cách hài hước hoặc thể hiện sự khiêm tốn.

Usage Note

Tính từ 'self-deprecating' mô tả một người có xu hướng hạ thấp bản thân một cách hài hước. Nó thường được coi là một đặc điểm tính cách tích cực, thể hiện sự tự tin và khả năng không quá coi trọng bản thân. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc tìm kiếm sự chú ý. Cần phân biệt với 'self-effacing', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc giảm thiểu tầm quan trọng của bản thân, 'self-effacing' nhấn mạnh sự nhút nhát và tránh sự chú ý, trong khi 'self-deprecating' chủ yếu mang tính hài hước và tự nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Trạng từ bổ nghĩa)
  • charmingly be charmingly self-deprecating
    (tự hạ thấp bản thân một cách duyên dáng)
  • humorously be humorously self-deprecating
    (tự chê bai mình một cách hài hước)
  • authentically be authentically self-deprecating
    (tự hạ thấp mình một cách chân thật)
Common Structures (Cấu trúc thông dụng)
  • tend to tend to be self-deprecating
    (có xu hướng tự hạ thấp mình)
  • try not to try not to be self-deprecating
    (cố gắng không tự chê bai mình)

Idioms

  • A touch of self-deprecating humor

    Một chút hài hước mang tính tự chê bai

    "His presentation included a touch of self-deprecating humor, which immediately won over the audience."

    (Bài thuyết trình của anh ấy có một chút hài hước tự chê bai, điều này lập tức chinh phục được khán giả.)

  • To mask insecurity with self-deprecation

    Dùng sự tự hạ thấp để che giấu sự bất an/thiếu tự tin

    "Sometimes people who are highly successful mask insecurity with self-deprecation."

    (Đôi khi những người rất thành công lại dùng cách tự hạ thấp mình để che giấu sự bất an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be self-deprecating

Tính từ
Lật mặt

Khiêm tốn hoặc tự phê bình về bản thân, đặc biệt là một cách hài hước.

"He was self-deprecating about his own achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be self-deprecating".

Sự khiêm tốn của người Anh

Sự tự hạ thấp mình là một yếu tố nền tảng trong hài kịch và giao tiếp của người Anh. Nó được sử dụng như một hình thức hài hước thông minh để tránh tỏ vẻ kiêu ngạo, thể hiện sự khiêm tốn và giúp người nói dễ gần hơn. Người Anh thường cảnh giác với những người tự tâng bốc bản thân quá mức.

Chìa khóa để tạo sự gần gũi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự hạ thấp mình có thể được coi là dấu hiệu của sự tự tin thực sự, vì nó cho thấy một người không ngại thừa nhận thiếu sót của bản thân. Điều này giúp thiết lập mối quan hệ và sự tin tưởng với người nghe.