be smaller than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kích thước, số lượng hoặc mức độ ít hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car is smaller than yours."
"Xe của tôi nhỏ hơn xe của bạn."
-
"A mouse is smaller than an elephant."
"Chuột nhỏ hơn voi."
-
"This shirt is smaller than that one."
"Cái áo này nhỏ hơn cái kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tình trạng nhỏ, kích thước nhỏ |
| Adjective | smallish | hơi nhỏ, khá nhỏ |
| Noun | small-mindedness | sự hẹp hòi, tiểu nông, tầm nhìn hạn hẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cấu trúc so sánh hơn, sử dụng tính từ 'smaller' (nhỏ hơn) kết hợp với động từ 'to be' để chỉ ra sự khác biệt về kích thước, số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng. Cần lưu ý rằng 'smaller' là dạng so sánh hơn của 'small'.
Prepositions
Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng được so sánh với đối tượng chủ ngữ. Nó tạo mối quan hệ so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much be smaller than (nhỏ hơn nhiều so với)
-
slightly be smaller than (nhỏ hơn một chút so với)
-
considerably be smaller than (nhỏ hơn đáng kể so với)
-
significantly be smaller than (nhỏ hơn một cách đáng kể so với)
-
The apartment is smaller than the house. (Căn hộ nhỏ hơn ngôi nhà.)
-
The risk is smaller than we thought. (Rủi ro nhỏ hơn chúng ta đã nghĩ.)
-
My portion was smaller than his. (Phần ăn của tôi nhỏ hơn (ít hơn) của anh ấy.)
-
The actual number may be smaller than reported. (Con số thực tế có thể nhỏ hơn so với báo cáo.)
Idioms
-
to be a small fish in a big pond
Là một người bình thường, không quan trọng trong một tổ chức hoặc một môi trường rất lớn và cạnh tranh.
"In my village, I was a well-known artist, but now that I've moved to New York, I'm just a small fish in a big pond."
(Ở làng tôi, tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng, nhưng giờ chuyển đến New York, tôi chỉ là một con cá nhỏ trong một cái ao lớn.)
-
to feel small
Cảm thấy xấu hổ, mất mặt hoặc không quan trọng, thường là do ai đó đã làm bạn bẽ mặt.
"When the professor criticized my work in front of the entire class, I felt so small."
(Khi giáo sư phê bình bài của tôi trước cả lớp, tôi cảm thấy vô cùng nhỏ bé.)
-
the smaller, the better
Càng nhỏ thì càng tốt. (Một cấu trúc so sánh kép phổ biến).
"For a phone that I have to carry all day, the smaller, the better."
(Đối với một chiếc điện thoại mà tôi phải mang theo cả ngày, càng nhỏ càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be smaller than
Cụm động từ/Tính từ so sánhCó kích thước, số lượng hoặc mức độ ít hơn so với một cái gì đó khác.
"My car is smaller than yours."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be smaller than an elephant! |
Hãy nhỏ hơn một con voi! |
| Phủ định | Don't be smaller than a house. |
Đừng nhỏ hơn một ngôi nhà. |
| Nghi vấn | Do be smaller than the moon! |
Hãy nhỏ hơn mặt trăng đi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be smaller than".
