be less than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ hoặc số lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five is less than ten."
"Năm nhỏ hơn mười."
-
"My rent is less than yours."
"Tiền thuê nhà của tôi ít hơn của bạn."
-
"The cost of this car is less than I expected."
"Giá của chiếc xe này ít hơn tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc số liệu. Nó biểu thị một mối quan hệ về số lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng, trong đó một bên thua kém bên kia. Cần chú ý đến động từ 'be' đi kèm, chia theo chủ ngữ (is, are, was, were). 'Less' biểu thị sự thiếu hụt về số lượng, trong khi 'smaller' nhấn mạnh kích thước.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc số lượng mà sự so sánh được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal be less than ideal (không được lý tưởng cho lắm)
-
perfect be less than perfect (không hoàn hảo lắm)
-
enthusiastic be less than enthusiastic (không mấy nhiệt tình, tỏ ra hờ hững)
-
satisfactory be less than satisfactory (không thực sự thỏa mãn, không đạt yêu cầu)
-
The cost is less than I expected. (Chi phí thấp hơn tôi mong đợi.)
-
The number of attendees was less than fifty. (Số người tham dự chưa đến năm mươi.)
-
The risk is less than one percent. (Rủi ro chưa đến một phần trăm.)
-
a minute be less than a minute away (còn chưa đầy một phút nữa là tới)
-
half be less than half full (chưa đầy một nửa)
-
$10 be less than $10 (dưới 10 đô la)
Idioms
-
be nothing less than
thực sự là, đích thị là (dùng để nhấn mạnh)
"Her performance was nothing less than brilliant."
(Màn trình diễn của cô ấy thực sự là xuất sắc.)
-
be less than impressed
không mấy ấn tượng, cảm thấy thất vọng
"The manager was less than impressed with the team's results."
(Người quản lý không mấy ấn tượng với kết quả của cả đội.)
-
in less than no time
rất nhanh, trong nháy mắt
"He finished the puzzle in less than no time."
(Anh ấy đã giải xong câu đố trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be less than
Cụm động từNhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ hoặc số lượng khác.
"Five is less than ten."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His contributions to the project: they were less than what we expected. |
Những đóng góp của anh ấy cho dự án: chúng ít hơn so với những gì chúng tôi mong đợi. |
| Phủ định | The number of attendees: it wasn't less than last year's. |
Số lượng người tham dự: nó không ít hơn năm ngoái. |
| Nghi vấn | The cost of the repair: is it less than the cost of replacement? |
Chi phí sửa chữa: nó có ít hơn chi phí thay thế không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My expenses are less than my income. |
Chi tiêu của tôi ít hơn thu nhập của tôi. |
| Phủ định | Her contribution wasn't less than expected. |
Sự đóng góp của cô ấy không ít hơn mong đợi. |
| Nghi vấn | Is his effort less than yours? |
Nỗ lực của anh ấy có ít hơn của bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His efforts are less than hers. |
Những nỗ lực của anh ấy ít hơn của cô ấy. |
| Phủ định | Her contribution is not less than mine. |
Sự đóng góp của cô ấy không ít hơn của tôi. |
| Nghi vấn | Is his experience less than required? |
Kinh nghiệm của anh ấy có ít hơn yêu cầu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My car is less expensive than yours. |
Xe của tôi ít đắt hơn xe của bạn. |
| Phủ định | His contribution isn't less important than hers. |
Sự đóng góp của anh ấy không kém phần quan trọng so với sự đóng góp của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is the blue dress less formal than the red one? |
Chiếc váy màu xanh lam có ít trang trọng hơn chiếc váy màu đỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be less than".
