(Top Banner Ad)
be less than
A2
Cụm động từ A2 Toán học, Ngôn ngữ học, Logic

be less than

UK: /biː lɛs ðæn/ • US: /biː lɛs ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn ít hơn kém hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be smaller in size, amount, degree, or value than another thing or quantity.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ hoặc số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five is less than ten."

    "Năm nhỏ hơn mười."

  • "My rent is less than yours."

    "Tiền thuê nhà của tôi ít hơn của bạn."

  • "The cost of this car is less than I expected."

    "Giá của chiếc xe này ít hơn tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb / Determiner less ít hơn
Verb lessen làm giảm đi, làm nhỏ đi
Adjective lesser nhỏ hơn, kém quan trọng hơn
Adverb / Adjective least ít nhất (dạng so sánh nhất của 'less')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh Cổ (Old English)
bēon (to be) + læs (less) + þonne (then)
Tiếng Giéc-manh nguyên thủy (Proto-Germanic)
*beuną (to be) + *laisiz (less) + *þan (then)
Tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (Proto-Indo-European)
*bʰuH- (to become) + *h₁léyǵʰ- (small)

Sự kết hợp của Ba Từ

Cụm từ 'be less than' được hình thành từ ba từ gốc Tiếng Anh Cổ: 'bēon' (là), 'læs' (ít hơn), và 'þonne' (sau đó, lúc đó). Ban đầu, 'þonne' (nay là 'than') chỉ được dùng để chỉ thời gian. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, người nói tiếng Anh bắt đầu dùng nó để kết nối hai phần của một phép so sánh, ví dụ như 'A lớn hơn, sau đó là B' dần dần chuyển thành 'A lớn hơn B'. Sự kết hợp này đã tạo ra cấu trúc so sánh mà chúng ta sử dụng rộng rãi ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc số liệu. Nó biểu thị một mối quan hệ về số lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng, trong đó một bên thua kém bên kia. Cần chú ý đến động từ 'be' đi kèm, chia theo chủ ngữ (is, are, was, were). 'Less' biểu thị sự thiếu hụt về số lượng, trong khi 'smaller' nhấn mạnh kích thước.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc số lượng mà sự so sánh được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

be less than + Adjective
  • ideal be less than ideal
    (không được lý tưởng cho lắm)
  • perfect be less than perfect
    (không hoàn hảo lắm)
  • enthusiastic be less than enthusiastic
    (không mấy nhiệt tình, tỏ ra hờ hững)
  • satisfactory be less than satisfactory
    (không thực sự thỏa mãn, không đạt yêu cầu)
Noun + be less than
  • The cost is less than I expected.
    (Chi phí thấp hơn tôi mong đợi.)
  • The number of attendees was less than fifty.
    (Số người tham dự chưa đến năm mươi.)
  • The risk is less than one percent.
    (Rủi ro chưa đến một phần trăm.)
be less than + Number/Amount
  • a minute be less than a minute away
    (còn chưa đầy một phút nữa là tới)
  • half be less than half full
    (chưa đầy một nửa)
  • $10 be less than $10
    (dưới 10 đô la)

Idioms

  • be nothing less than

    thực sự là, đích thị là (dùng để nhấn mạnh)

    "Her performance was nothing less than brilliant."

    (Màn trình diễn của cô ấy thực sự là xuất sắc.)

  • be less than impressed

    không mấy ấn tượng, cảm thấy thất vọng

    "The manager was less than impressed with the team's results."

    (Người quản lý không mấy ấn tượng với kết quả của cả đội.)

  • in less than no time

    rất nhanh, trong nháy mắt

    "He finished the puzzle in less than no time."

    (Anh ấy đã giải xong câu đố trong nháy mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be less than

Cụm động từ
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ hoặc số lượng khác.

"Five is less than ten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His contributions to the project: they were less than what we expected.
Những đóng góp của anh ấy cho dự án: chúng ít hơn so với những gì chúng tôi mong đợi.
Phủ định
The number of attendees: it wasn't less than last year's.
Số lượng người tham dự: nó không ít hơn năm ngoái.
Nghi vấn
The cost of the repair: is it less than the cost of replacement?
Chi phí sửa chữa: nó có ít hơn chi phí thay thế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My expenses are less than my income.
Chi tiêu của tôi ít hơn thu nhập của tôi.
Phủ định
Her contribution wasn't less than expected.
Sự đóng góp của cô ấy không ít hơn mong đợi.
Nghi vấn
Is his effort less than yours?
Nỗ lực của anh ấy có ít hơn của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His efforts are less than hers.
Những nỗ lực của anh ấy ít hơn của cô ấy.
Phủ định
Her contribution is not less than mine.
Sự đóng góp của cô ấy không ít hơn của tôi.
Nghi vấn
Is his experience less than required?
Kinh nghiệm của anh ấy có ít hơn yêu cầu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car is less expensive than yours.
Xe của tôi ít đắt hơn xe của bạn.
Phủ định
His contribution isn't less important than hers.
Sự đóng góp của anh ấy không kém phần quan trọng so với sự đóng góp của cô ấy.
Nghi vấn
Is the blue dress less formal than the red one?
Chiếc váy màu xanh lam có ít trang trọng hơn chiếc váy màu đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be less than".

Nguyên tắc "Less is More" (Ít hơn là nhiều hơn)

Đây là một phương châm nổi tiếng trong thiết kế và lối sống tối giản ở phương Tây. Nguyên tắc này cho rằng việc sử dụng ít yếu tố hơn, đơn giản hóa mọi thứ sẽ tạo ra một kết quả tinh tế, hiệu quả và đẹp mắt hơn. Thay vì tích lũy thật nhiều, người ta tìm kiếm giá trị trong việc sở hữu 'ít hơn' (less than) để có một cuộc sống chất lượng hơn.

Văn hóa "Underpromise and Overdeliver" (Hứa ít, làm nhiều)

Trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng ở phương Tây, đây là một chiến lược phổ biến. Người ta sẽ hứa hẹn một kết quả 'ít hơn' (less than) so với khả năng thực tế của họ. Sau đó, khi họ mang lại một kết quả vượt ngoài mong đợi, khách hàng sẽ cảm thấy vô cùng hài lòng và bất ngờ. Điều này giúp xây dựng lòng tin và uy tín vững chắc.