(Top Banner Ad)
to be buried
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tang lễ/Tổng quát

to be buried

UK: /ˈberiːd/ • US: /ˈberiːd/

Nghĩa tiếng Việt

được chôn cất được mai táng bị vùi lấp bị chôn vùi ngập đầu trong công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be placed in the ground and covered with earth; to be hidden or concealed.

Vietnamese Meaning

Được chôn cất, mai táng; được giấu kín hoặc che đậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was buried in the local cemetery."

    "Ông ấy được chôn cất tại nghĩa trang địa phương."

  • "The treasure was buried on a remote island."

    "Kho báu đã được chôn trên một hòn đảo xa xôi."

  • "She was buried alive in the avalanche."

    "Cô ấy đã bị chôn sống trong trận lở tuyết."

  • "The truth was buried for years."

    "Sự thật đã bị chôn vùi trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bury chôn cất, giấu kín
Noun burial sự chôn cất, đám tang
Adjective buried được chôn, bị chôn vùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burijaną
Old English
byrġan

Nguồn gốc của 'bury'

Từ 'bury' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*burijaną', có nghĩa là 'giữ an toàn, che chở'. Ban đầu, nó không chỉ liên quan đến việc chôn cất người chết mà còn có nghĩa là bảo vệ hoặc che giấu thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại chủ yếu liên quan đến việc chôn cất.

Usage Note

Cụm từ 'to be buried' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ, ám chỉ việc chôn cất thi thể. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là bị vùi lấp (trong công việc, nợ nần) hoặc bị giấu kín (bí mật, sự thật). Nên phân biệt với 'to bury' (chôn) là dạng chủ động.

Prepositions

in under

'in' (được chôn trong...): To be buried in a grave, in a cemetery. 'under' (được chôn dưới...): To be buried under rubble, under snow (nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be buried
  • alive to be buried alive
    (bị chôn sống)
  • prematurely to be buried prematurely
    (bị chôn cất quá sớm)
Verb + to be buried
  • threaten to threaten to be buried
    (đe dọa bị chôn vùi)
  • want want to be buried
    (muốn được chôn cất)
Preposition + to be buried
  • In to be buried in paperwork
    (bị vùi đầu vào giấy tờ)
  • under to be buried under rubble
    (bị chôn vùi dưới đống đổ nát)

Idioms

  • to bury the hatchet

    làm lành, giảng hòa

    "After years of feuding, they decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm thù hằn, họ quyết định làm lành.)

  • to bury your head in the sand

    tránh né vấn đề, làm ngơ trước khó khăn

    "You can't bury your head in the sand and pretend the problem doesn't exist."

    (Bạn không thể trốn tránh vấn đề và giả vờ như nó không tồn tại.)

  • bury someone

    vượt mặt ai đó (trong công việc, sự nghiệp)

    "She's worked hard and is sure to bury her competition."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và chắc chắn sẽ vượt mặt đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be buried

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được chôn cất, mai táng; được giấu kín hoặc che đậy.

"He was buried in the local cemetery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure was buried deep beneath the old oak tree.
Kho báu đã được chôn sâu bên dưới gốc cây sồi già.
Phủ định
The evidence wasn't buried properly, so the police found it easily.
Bằng chứng đã không được chôn cất đúng cách, vì vậy cảnh sát đã tìm thấy nó một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Was the pharaoh buried with all his riches?
Phải chăng vị pharaon đã được chôn cất cùng với tất cả sự giàu có của mình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He buries his treasure in the garden.
Anh ấy chôn kho báu của mình trong vườn.
Phủ định
She does not bury her feelings; she expresses them openly.
Cô ấy không chôn giấu cảm xúc của mình; cô ấy thể hiện chúng một cách cởi mở.
Nghi vấn
Do they bury the dead with respect in their culture?
Họ có chôn cất người chết một cách tôn trọng trong văn hóa của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' bodies were buried deep underground after the accident.
Thi thể của những công nhân đã được chôn sâu dưới lòng đất sau vụ tai nạn.
Phủ định
The criminals' loot wasn't buried on the island as expected.
Chiến lợi phẩm của bọn tội phạm đã không được chôn trên đảo như dự kiến.
Nghi vấn
Was anyone's pet buried in the pet cemetery?
Có thú cưng của ai được chôn trong nghĩa trang thú cưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be buried".

Tục lệ tang lễ phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc chôn cất thường đi kèm với các nghi lễ tôn giáo, hoa, và bia mộ để tưởng nhớ người đã khuất. Quan trọng nhất là thể hiện sự tôn trọng và tưởng nhớ người đã mất.

Chi phí tang lễ

Chi phí cho việc chôn cất có thể rất tốn kém, bao gồm chi phí cho quan tài, đất nghĩa trang, dịch vụ tang lễ, và bia mộ. Nhiều người chọn mua bảo hiểm tang lễ để giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình.