to be buried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chôn cất, mai táng; được giấu kín hoặc che đậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was buried in the local cemetery."
"Ông ấy được chôn cất tại nghĩa trang địa phương."
-
"The treasure was buried on a remote island."
"Kho báu đã được chôn trên một hòn đảo xa xôi."
-
"She was buried alive in the avalanche."
"Cô ấy đã bị chôn sống trong trận lở tuyết."
-
"The truth was buried for years."
"Sự thật đã bị chôn vùi trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'to be buried' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ, ám chỉ việc chôn cất thi thể. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là bị vùi lấp (trong công việc, nợ nần) hoặc bị giấu kín (bí mật, sự thật). Nên phân biệt với 'to bury' (chôn) là dạng chủ động.
Prepositions
'in' (được chôn trong...): To be buried in a grave, in a cemetery. 'under' (được chôn dưới...): To be buried under rubble, under snow (nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alive to be buried alive (bị chôn sống)
-
prematurely to be buried prematurely (bị chôn cất quá sớm)
-
threaten to threaten to be buried (đe dọa bị chôn vùi)
-
want want to be buried (muốn được chôn cất)
-
In to be buried in paperwork (bị vùi đầu vào giấy tờ)
-
under to be buried under rubble (bị chôn vùi dưới đống đổ nát)
Idioms
-
to bury the hatchet
làm lành, giảng hòa
"After years of feuding, they decided to bury the hatchet."
(Sau nhiều năm thù hằn, họ quyết định làm lành.)
-
to bury your head in the sand
tránh né vấn đề, làm ngơ trước khó khăn
"You can't bury your head in the sand and pretend the problem doesn't exist."
(Bạn không thể trốn tránh vấn đề và giả vờ như nó không tồn tại.)
-
bury someone
vượt mặt ai đó (trong công việc, sự nghiệp)
"She's worked hard and is sure to bury her competition."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và chắc chắn sẽ vượt mặt đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be buried
Động từ (dạng bị động)Được chôn cất, mai táng; được giấu kín hoặc che đậy.
"He was buried in the local cemetery."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure was buried deep beneath the old oak tree. |
Kho báu đã được chôn sâu bên dưới gốc cây sồi già. |
| Phủ định | The evidence wasn't buried properly, so the police found it easily. |
Bằng chứng đã không được chôn cất đúng cách, vì vậy cảnh sát đã tìm thấy nó một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | Was the pharaoh buried with all his riches? |
Phải chăng vị pharaon đã được chôn cất cùng với tất cả sự giàu có của mình? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He buries his treasure in the garden. |
Anh ấy chôn kho báu của mình trong vườn. |
| Phủ định | She does not bury her feelings; she expresses them openly. |
Cô ấy không chôn giấu cảm xúc của mình; cô ấy thể hiện chúng một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Do they bury the dead with respect in their culture? |
Họ có chôn cất người chết một cách tôn trọng trong văn hóa của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' bodies were buried deep underground after the accident. |
Thi thể của những công nhân đã được chôn sâu dưới lòng đất sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The criminals' loot wasn't buried on the island as expected. |
Chiến lợi phẩm của bọn tội phạm đã không được chôn trên đảo như dự kiến. |
| Nghi vấn | Was anyone's pet buried in the pet cemetery? |
Có thú cưng của ai được chôn trong nghĩa trang thú cưng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be buried".
