(Top Banner Ad)
be supervised
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be supervised

UK: /ˈsjuːpəvaɪz/ • US: /ˈsuːpərvaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

được giám sát được theo dõi được trông nom chịu sự giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be observed and directed in the performance of a task, work, or activity.

Vietnamese Meaning

Được giám sát, theo dõi và hướng dẫn trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All new employees must be supervised for the first three months."

    "Tất cả nhân viên mới phải được giám sát trong ba tháng đầu tiên."

  • "Children should always be supervised when playing near water."

    "Trẻ em nên luôn được giám sát khi chơi gần nước."

  • "The construction work is being supervised by a team of engineers."

    "Công việc xây dựng đang được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise Giám sát, quản lý (hành động)
Noun (Person) supervisor Người giám sát, cán bộ quản lý
Noun (Concept) supervision Sự giám sát, sự quản lý
Adjective supervisory Thuộc về hoặc liên quan đến việc giám sát

Synonyms

be monitored (được theo dõi)be overseen (được trông nom)be managed (được quản lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vidēre
Latin (Compound)
supervidēre (super- 'over' + vidēre 'to see')
Middle French
superviser
English (17th Century)
supervise

Nguồn Gốc Của Sự 'Nhìn Từ Trên Cao'

Từ 'supervise' (giám sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Super-' nghĩa là 'trên' hoặc 'ở trên', còn 'vidēre' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Vì vậy, việc 'be supervised' (được giám sát) ban đầu có nghĩa đen là 'được ai đó nhìn từ trên cao xuống' để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng đắn và an toàn.

Vai Trò Ở Nơi Làm Việc

Trong tiếng Anh hiện đại, 'to be supervised' thường dùng trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh việc chịu trách nhiệm hoặc báo cáo cho một người có thẩm quyền cao hơn, người này sẽ kiểm tra và hướng dẫn công việc của bạn.

Usage Note

Cụm từ "be supervised" nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ thể nhận sự giám sát từ người khác. Sự giám sát có thể bao gồm hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá tiến độ và đảm bảo tuân thủ các quy trình hoặc tiêu chuẩn.

Prepositions

by

"be supervised by": Chỉ rõ ai là người thực hiện việc giám sát. Ví dụ: "The students are supervised by a qualified teacher."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be supervised (Mức độ)
  • closely be closely supervised
    (Được giám sát chặt chẽ/sát sao)
  • strictly be strictly supervised
    (Được giám sát nghiêm ngặt)
  • minimally be minimally supervised
    (Được giám sát tối thiểu/hầu như không cần giám sát)
Structure + be supervised (Chủ thể/Mục đích)
  • by be supervised by a manager
    (Được giám sát bởi một người quản lý)
  • while be supervised while handling chemicals
    (Được giám sát trong khi xử lý hóa chất)
Adjective + be supervised (Tình trạng)
  • legally be legally supervised
    (Được giám sát về mặt pháp lý)

Idioms

  • be under the direct supervision of someone

    Dưới sự giám sát trực tiếp của ai đó

    "All trainees must be under the direct supervision of a certified mentor."

    (Tất cả học viên phải dưới sự giám sát trực tiếp của một người cố vấn có chứng chỉ.)

  • require professional supervision

    Yêu cầu sự giám sát của chuyên gia

    "This medical procedure will require professional supervision."

    (Quy trình y tế này sẽ yêu cầu sự giám sát của chuyên gia.)

  • be supervised around the clock

    Được giám sát suốt ngày đêm (24/7)

    "Patients in the ICU are supervised around the clock."

    (Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) được giám sát suốt ngày đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be supervised

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được giám sát, theo dõi và hướng dẫn trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động.

"All new employees must be supervised for the first three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be supervised".

Chống 'Micro-management' (Quản lý vi mô)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'be supervised too closely' (bị giám sát quá chặt) thường bị coi là 'micro-management' (quản lý vi mô). Điều này đôi khi bị xem là tiêu cực, thể hiện sự thiếu tin tưởng vào khả năng tự chủ và năng lực của nhân viên.

Giám sát trong Giáo dục Cao học

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt đối với luận văn Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, sinh viên luôn 'be supervised' (được giám sát) bởi một giáo sư. Vai trò này không chỉ là kiểm tra mà còn là hướng dẫn nghiên cứu, giúp sinh viên phát triển tính độc lập trong học thuật.