(Top Banner Ad)
be idle
B1
Động từ B1 Tổng quát

be idle

UK: /ˈaɪdl̩/ • US: /ˈaɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhàn rỗi không làm gì bỏ không để không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be doing nothing; not working or being used.

Vietnamese Meaning

Không làm gì cả; không làm việc hoặc không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were idle because the factory closed."

    "Các công nhân đang nhàn rỗi vì nhà máy đóng cửa."

  • "If you leave the engine idle for too long, it will overheat."

    "Nếu bạn để động cơ chạy không tải quá lâu, nó sẽ quá nóng."

  • "The land lies idle because of a lack of investment."

    "Đất đai bị bỏ hoang vì thiếu đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle rảnh rỗi, lười biếng, vô công rồi nghề
Verb idle (người) ngồi không, (máy) chạy không tải, (thời gian) trôi qua vô ích
Noun idleness sự rảnh rỗi, sự lười biếng, sự vô công rồi nghề
Adverb idly một cách lười biếng, không làm gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īdalaz
Old English
īdel
Middle English
idel
Modern English
idle

Nguồn gốc của 'idle'

Từ 'idle' có nguồn gốc từ một từ Germanic cổ (*īdalaz) mang nghĩa 'trống rỗng', 'vô dụng' hoặc 'không có giá trị'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những thứ không được sử dụng hoặc không có mục đích. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để áp dụng cho con người hoặc máy móc, mô tả trạng thái không hoạt động, không làm việc hoặc rảnh rỗi. Cụm 'be idle' chỉ trạng thái này, như một cái gì đó 'trống rỗng' không được dùng đến.

Usage Note

Cụm từ "be idle" thường được sử dụng để chỉ trạng thái không hoạt động, lười biếng, hoặc không có mục đích. Nó có thể ám chỉ cả người và máy móc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "be lazy" là "be idle" nhấn mạnh vào sự thiếu hoạt động, trong khi "be lazy" tập trung vào sự miễn cưỡng làm việc.
Khi dùng "idle" như một tính từ, nó mô tả sự không hoạt động của một người, vật, hoặc hệ thống. Lưu ý sự khác biệt với "inactive", "idle" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lãng phí tiềm năng hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + be idle
  • The factory The factory was idle for months during the lockdown.
    (Nhà máy ngừng hoạt động trong nhiều tháng suốt thời gian phong tỏa.)
  • Their hands Their hands were idle as they waited for instructions.
    (Tay họ không làm gì khi chờ đợi hướng dẫn.)
  • The land The land has been idle for years because of water scarcity.
    (Mảnh đất đã bị bỏ hoang nhiều năm do thiếu nước.)
  • The workers The workers were idle, waiting for new tasks.
    (Các công nhân ngồi không, chờ đợi nhiệm vụ mới.)
Cấu trúc với 'be idle'
  • let Don't let valuable equipment be idle.
    (Đừng để thiết bị quý giá nằm không.)
  • allow The company cannot allow its machinery to be idle.
    (Công ty không thể cho phép máy móc của mình ngừng hoạt động.)

Idioms

  • Idle hands are the devil's workshop.

    Tay rảnh rỗi là xưởng của quỷ dữ. (ý nói khi không có việc gì làm, người ta dễ sinh ra điều xấu hoặc làm việc dại dột)

    "Parents often encourage their children to pursue hobbies because idle hands are the devil's workshop."

    (Cha mẹ thường khuyến khích con cái theo đuổi các sở thích vì 'tay rảnh rỗi là xưởng của quỷ dữ'.)

  • Let something lie idle.

    Để cái gì đó nằm không, không sử dụng, bỏ mặc.

    "It's a waste to let such a valuable asset lie idle."

    (Thật lãng phí khi để một tài sản quý giá như vậy nằm không.)

  • Stand idle.

    Đứng không, ngồi không, ngừng hoạt động (không làm gì) – thường dùng cho người hoặc máy móc.

    "The machines in the factory stood idle during the strike."

    (Các máy móc trong nhà máy ngừng hoạt động trong suốt cuộc đình công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be idle

Động từ
Lật mặt

Không làm gì cả; không làm việc hoặc không được sử dụng.

"The workers were idle because the factory closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long vacation, he was idle, and he didn't know what to do with himself.
Sau một kỳ nghỉ dài, anh ta rảnh rỗi, và anh ta không biết phải làm gì với bản thân.
Phủ định
The workers, having finished their tasks, weren't idle; instead, they helped others.
Những công nhân, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, không nhàn rỗi; thay vào đó, họ đã giúp đỡ những người khác.
Nghi vấn
Having nothing else to do, were you idle, or did you find something to occupy your time?
Không còn việc gì khác để làm, bạn đã nhàn rỗi, hay bạn đã tìm thấy việc gì đó để giết thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be idle".

Giá trị của Lao động và Nỗi sợ Hãi sự Lười Biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, lao động được xem là một đức tính cao đẹp, gắn liền với sự chăm chỉ, kỷ luật và trách nhiệm. Ngược lại, việc 'be idle' (nhàn rỗi, lười biếng) thường bị coi là tiêu cực, thậm chí là dấu hiệu của sự sa đọa hoặc gây ra những vấn đề xã hội. Thành ngữ 'Idle hands are the devil's workshop' phản ánh rõ nét quan điểm này, nhấn mạnh rằng sự rảnh rỗi có thể dẫn đến hành vi không tốt.

Sự Cần Thiết của Nghỉ Ngơi và Thư Giãn

Mặc dù 'idle' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng trong xã hội hiện đại, việc có thời gian 'be idle' (theo nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn) lại được công nhận là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó giúp con người tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và thậm chí thúc đẩy sự sáng tạo. Điều quan trọng là sự 'idle' đó có mục đích hay không, liệu nó có dẫn đến sự phát triển cá nhân hay chỉ đơn thuần là lãng phí thời gian.