be idle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không làm gì cả; không làm việc hoặc không được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers were idle because the factory closed."
"Các công nhân đang nhàn rỗi vì nhà máy đóng cửa."
-
"If you leave the engine idle for too long, it will overheat."
"Nếu bạn để động cơ chạy không tải quá lâu, nó sẽ quá nóng."
-
"The land lies idle because of a lack of investment."
"Đất đai bị bỏ hoang vì thiếu đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be idle" thường được sử dụng để chỉ trạng thái không hoạt động, lười biếng, hoặc không có mục đích. Nó có thể ám chỉ cả người và máy móc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "be lazy" là "be idle" nhấn mạnh vào sự thiếu hoạt động, trong khi "be lazy" tập trung vào sự miễn cưỡng làm việc.
Khi dùng "idle" như một tính từ, nó mô tả sự không hoạt động của một người, vật, hoặc hệ thống. Lưu ý sự khác biệt với "inactive", "idle" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lãng phí tiềm năng hoặc thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The factory The factory was idle for months during the lockdown. (Nhà máy ngừng hoạt động trong nhiều tháng suốt thời gian phong tỏa.)
-
Their hands Their hands were idle as they waited for instructions. (Tay họ không làm gì khi chờ đợi hướng dẫn.)
-
The land The land has been idle for years because of water scarcity. (Mảnh đất đã bị bỏ hoang nhiều năm do thiếu nước.)
-
The workers The workers were idle, waiting for new tasks. (Các công nhân ngồi không, chờ đợi nhiệm vụ mới.)
-
let Don't let valuable equipment be idle. (Đừng để thiết bị quý giá nằm không.)
-
allow The company cannot allow its machinery to be idle. (Công ty không thể cho phép máy móc của mình ngừng hoạt động.)
Idioms
-
Idle hands are the devil's workshop.
Tay rảnh rỗi là xưởng của quỷ dữ. (ý nói khi không có việc gì làm, người ta dễ sinh ra điều xấu hoặc làm việc dại dột)
"Parents often encourage their children to pursue hobbies because idle hands are the devil's workshop."
(Cha mẹ thường khuyến khích con cái theo đuổi các sở thích vì 'tay rảnh rỗi là xưởng của quỷ dữ'.)
-
Let something lie idle.
Để cái gì đó nằm không, không sử dụng, bỏ mặc.
"It's a waste to let such a valuable asset lie idle."
(Thật lãng phí khi để một tài sản quý giá như vậy nằm không.)
-
Stand idle.
Đứng không, ngồi không, ngừng hoạt động (không làm gì) – thường dùng cho người hoặc máy móc.
"The machines in the factory stood idle during the strike."
(Các máy móc trong nhà máy ngừng hoạt động trong suốt cuộc đình công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be idle
Động từKhông làm gì cả; không làm việc hoặc không được sử dụng.
"The workers were idle because the factory closed."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long vacation, he was idle, and he didn't know what to do with himself. |
Sau một kỳ nghỉ dài, anh ta rảnh rỗi, và anh ta không biết phải làm gì với bản thân. |
| Phủ định | The workers, having finished their tasks, weren't idle; instead, they helped others. |
Những công nhân, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, không nhàn rỗi; thay vào đó, họ đã giúp đỡ những người khác. |
| Nghi vấn | Having nothing else to do, were you idle, or did you find something to occupy your time? |
Không còn việc gì khác để làm, bạn đã nhàn rỗi, hay bạn đã tìm thấy việc gì đó để giết thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be idle".
