(Top Banner Ad)
be tranquil
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

be tranquil

UK: /ˈtræŋ.kwɪl/ • US: /ˈtræŋ.kwəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh ở trạng thái thanh thản yên bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm, peaceful, and undisturbed.

Vietnamese Meaning

Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was tranquil and reflected the surrounding mountains."

    "Hồ nước tĩnh lặng và phản chiếu những ngọn núi xung quanh."

  • "She tried to be tranquil despite her worries."

    "Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh mặc dù đang lo lắng."

  • "The tranquil atmosphere of the countryside helped him relax."

    "Không khí thanh bình của vùng quê giúp anh ấy thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tranquility / tranquillity sự yên bình, sự thanh thản
Adverb tranquilly một cách yên bình, một cách thanh thản
Verb tranquilize / tranquillize gây mê, làm cho an thần
Noun tranquilizer / tranquillizer thuốc an thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷyeh₁-
Latin
tranquillus
Old French
tranquile
Middle English
tranquille

Vượt Lên Sự Huyên Náo

Từ 'tranquil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tranquillus', có nghĩa là 'yên tĩnh, lặng lẽ, bình yên'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó được ghép từ 'trans-' (có nghĩa là 'vượt qua, bên kia') và một gốc từ liên quan đến 'quiēs' (sự nghỉ ngơi, yên tĩnh). Vì vậy, 'tranquil' không chỉ có nghĩa là yên tĩnh, mà còn mang ý nghĩa về một sự bình yên 'vượt lên trên' mọi xáo trộn và ồn ào, giống như mặt biển phẳng lặng sau một cơn bão.

Usage Note

Từ 'tranquil' thường được dùng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng, yên bình của môi trường, tâm trí hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'calm' hoặc 'peaceful'. 'Calm' thường liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc hoặc đối phó với khó khăn, trong khi 'peaceful' nhấn mạnh sự hòa bình và không có xung đột. 'Tranquil' tập trung vào sự tĩnh lặng và yên bình sâu sắc.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'tranquil' thường mô tả trạng thái đang ở trong một môi trường hoặc trạng thái tinh thần thanh bình. Ví dụ: 'She found solace in being tranquil in nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be tranquil
  • perfectly be tranquil
    (hoàn toàn thanh thản, vô cùng yên bình)
  • deceptively be tranquil
    (trông có vẻ yên bình (nhưng thực chất không phải))
  • wonderfully be tranquil
    (yên bình một cách tuyệt vời)
'be tranquil' + Prepositional Phrase
  • be tranquil in a place
    (yên bình tại một nơi nào đó (ví dụ: in the garden, by the sea))
  • be tranquil amidst the chaos
    (giữ được sự thanh thản giữa sự hỗn loạn)

Idioms

  • The tranquil eye of the storm

    Khoảng lặng ngắn ngủi và yên bình giả tạo giữa một giai đoạn hỗn loạn hoặc khó khăn.

    "The stock market is stable for now, but analysts fear it's just the tranquil eye of the storm before the next crash."

    (Thị trường chứng khoán hiện tại đang ổn định, nhưng các nhà phân tích lo ngại đó chỉ là khoảng lặng trước tâm bão trước khi đợt sụp đổ tiếp theo diễn ra.)

  • A sea of tranquility

    Một không gian hoặc trạng thái vô cùng yên bình và thanh thản.

    "After a stressful week at work, his weekend in the countryside was a sea of tranquility."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, cuối tuần của anh ở vùng nông thôn là một biển trời yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be tranquil

Tính từ
Lật mặt

Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.

"The lake was tranquil and reflected the surrounding mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tranquil".

'Quiet Time' và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm những khoảnh khắc để 'be tranquil' (được thanh thản) là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Khái niệm 'quiet time' (thời gian yên tĩnh) hay 'me time' (thời gian cho bản thân) khuyến khích mọi người tạm ngắt kết nối với công việc và sự ồn ào để đọc sách, thiền định hoặc đơn giản là không làm gì cả để tái tạo năng lượng.

Tìm Kiếm Sự Thanh Thản Trong Thiên Nhiên

Văn hóa phương Tây có một truyền thống lâu đời về việc tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn bằng cách hòa mình vào thiên nhiên. Các công viên quốc gia, những chuyến đi bộ đường dài (hiking), và việc nghỉ dưỡng trong các căn nhà gỗ hẻo lánh là những cách phổ biến để mọi người 'be tranquil' và thoát khỏi sự xô bồ của thành phố, một chủ đề thường thấy trong văn học và phim ảnh.