(Top Banner Ad)
be unassuming
B2
Tính từ B2 Tính cách, giao tiếp

be unassuming

UK: /ˌʌn.əˈsjuː.mɪŋ/ • US: /ˌʌn.əˈsjuː.mɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn giản dị không phô trương không kiểu cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pretentious or arrogant; modest.

Vietnamese Meaning

Khiêm tốn, giản dị, không phô trương, không kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an unassuming man, despite his wealth and success."

    "Ông ấy là một người khiêm tốn, mặc dù giàu có và thành công."

  • "She was an unassuming girl who didn't brag about her accomplishments."

    "Cô ấy là một cô gái khiêm tốn, không khoe khoang về những thành tích của mình."

  • "Despite his fame, he remained an unassuming person."

    "Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người khiêm tốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương, giản dị.
Adverb unassumingly một cách khiêm tốn, không phô trương.
Adjective assuming kiêu căng, tự phụ (trái nghĩa với unassuming).
Verb assume cho rằng, giả định; đảm nhận (trách nhiệm, vai trò).
Noun assumption sự giả định, điều giả thiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere (ad + sumere)
Old French
assumer
Middle English
assumen
Modern English
assume -> assuming -> unassuming

Nguồn gốc từ 'Không tự nhận lấy'

Từ 'unassuming' có gốc từ động từ 'assume', xuất phát từ tiếng Latin 'assumere', nghĩa là 'lấy về cho mình' (ad 'tới' + sumere 'lấy'). Vì vậy, một người 'assuming' là người tự cho mình là quan trọng, kiêu căng. Thêm tiền tố 'un-' (không), 'unassuming' mang nghĩa đen là 'không tự nhận lấy cho mình' những lời khen, sự chú ý hay quyền lực. Điều này mô tả chính xác ý nghĩa của một người khiêm tốn, không phô trương.

Usage Note

Tính từ 'unassuming' miêu tả một người có thái độ khiêm tốn, không tự cao tự đại hoặc khoe khoang về những thành tựu, tài năng của mình. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, tự nhiên và thiếu đi sự giả tạo. Khác với 'humble' (khiêm nhường), 'unassuming' thường tập trung vào việc không thu hút sự chú ý vào bản thân một cách cố ý, trong khi 'humble' có thể bao hàm sự tự nhận thức về những hạn chế của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unassuming
  • genuinely be genuinely unassuming
    (thực sự khiêm tốn, khiêm tốn một cách chân thành.)
  • naturally be naturally unassuming
    (có bản chất khiêm tốn, khiêm tốn một cách tự nhiên.)
  • quietly be quietly unassuming
    (khiêm tốn một cách thầm lặng.)
  • always always be unassuming
    (luôn luôn khiêm tốn.)
Subject + be unassuming
  • His manner His manner is unassuming
    (Phong thái của anh ấy rất khiêm tốn.)
  • The leader The leader is unassuming
    (Người lãnh đạo này rất khiêm tốn.)
  • The building's design The building's design is unassuming
    (Thiết kế của tòa nhà rất giản dị, không phô trương.)

Idioms

  • be a quiet achiever

    là một người thành công thầm lặng (người đạt được nhiều thứ nhưng không khoe khoang).

    "Despite winning the top prize, he remained a quiet achiever, never mentioning it at work."

    (Dù đã thắng giải cao nhất, anh ấy vẫn là một người thành công thầm lặng, không bao giờ nhắc đến nó ở nơi làm việc.)

  • hide one's light under a bushel

    giấu tài, khiêm tốn không thể hiện tài năng của mình.

    "You are an amazing artist; you shouldn't hide your light under a bushel!"

    (Bạn là một họa sĩ tuyệt vời; bạn không nên giấu tài như thế!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unassuming

Tính từ
Lật mặt

Khiêm tốn, giản dị, không phô trương, không kiêu ngạo.

"He was an unassuming man, despite his wealth and success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unassuming".

Hình mẫu 'Chuyên gia thầm lặng' (The Quiet Professional)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, quân đội, hay nghệ thuật, hình ảnh 'chuyên gia thầm lặng' rất được coi trọng. Đây là những người có kỹ năng vượt trội và đạt được thành tựu lớn nhưng lại rất khiêm tốn, không tìm kiếm sự chú ý. Họ tin rằng chất lượng công việc sẽ tự nói lên tất cả, và đức tính này được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp và tự tin thực sự.

Sự khiêm tốn trong Lãnh đạo (Humble Leadership)

Các lý thuyết lãnh đạo hiện đại ở phương Tây ngày càng đề cao sự khiêm tốn. Một nhà lãnh đạo 'unassuming' (khiêm tốn, không phô trương) thường được coi là người dễ gần, đáng tin cậy và hiệu quả hơn trong việc trao quyền cho đội ngũ. Điều này trái ngược với hình mẫu lãnh đạo 'anh hùng' kiểu cũ. Các khái niệm như 'lãnh đạo phục vụ' (servant leadership) được xây dựng dựa trên nền tảng của đức tính này.