be under control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be managed or handled effectively; to be restrained or kept in check.
Vietnamese Meaning
Được kiểm soát, được quản lý, hoặc được kiềm chế một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is now under control."
"Tình hình hiện đã được kiểm soát."
-
"The doctor said my blood pressure is finally under control."
"Bác sĩ nói rằng huyết áp của tôi cuối cùng cũng đã được kiểm soát."
-
"The company is trying to get its expenses under control."
"Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình huống hoặc đối tượng đang được quản lý tốt, không gây ra vấn đề hoặc rắc rối. Nó nhấn mạnh vào khả năng duy trì trật tự và sự ổn định. So với các từ như 'managed' hoặc 'handled', 'under control' mang sắc thái về việc ngăn chặn sự mất kiểm soát hoặc hỗn loạn.
Prepositions
Sử dụng 'by' khi muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì đang kiểm soát: 'The fire was brought under control by firefighters.' Sử dụng 'of' sau danh từ để chỉ rõ cái gì đang được kiểm soát: 'The situation is under control of the authorities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely under control (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
-
firmly be firmly under control (được kiểm soát chặt chẽ)
-
largely be largely under control (phần lớn đã được kiểm soát)
-
bring the situation under control (đưa tình hình vào tầm kiểm soát)
-
get the fire under control (khống chế được đám cháy)
-
keep your emotions under control (giữ cảm xúc của bạn trong tầm kiểm soát)
-
The situation is under control. (Tình hình đang trong tầm kiểm soát.)
-
The protesters are under control. (Những người biểu tình đang bị kiểm soát.)
-
The spread of the disease is under control. (Sự lây lan của dịch bệnh đã được kiểm soát.)
Idioms
-
have everything under control
nắm mọi thứ trong lòng bàn tay, lo liệu mọi việc ổn thỏa
"Don't worry about the event preparations; I have everything under control."
(Đừng lo về việc chuẩn bị sự kiện; tôi đã lo liệu mọi thứ ổn thỏa cả rồi.)
-
get out of control
vượt ra ngoài tầm kiểm soát, trở nên hỗn loạn
"The party started to get out of control when more people than expected showed up."
(Bữa tiệc bắt đầu vượt ngoài tầm kiểm soát khi có nhiều người xuất hiện hơn dự kiến.)
-
be under the control of someone/something
bị chi phối hoặc điều khiển bởi ai đó/cái gì đó
"The entire region is under the control of the military."
(Toàn bộ khu vực này nằm dưới sự kiểm soát của quân đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be under control
Cụm động từĐược kiểm soát, được quản lý, hoặc được kiềm chế một cách hiệu quả.
"The situation is now under control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be under control".
