(Top Banner Ad)
be under control
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be under control

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm kiểm soát được kiểm soát đã được kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be managed or handled effectively; to be restrained or kept in check.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát, được quản lý, hoặc được kiềm chế một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is now under control."

    "Tình hình hiện đã được kiểm soát."

  • "The doctor said my blood pressure is finally under control."

    "Bác sĩ nói rằng huyết áp của tôi cuối cùng cũng đã được kiểm soát."

  • "The company is trying to get its expenses under control."

    "Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerole
Middle English
control
Modern English
be under control

Từ Cuốn Sổ Đối Chiếu Đến Quyền Lực

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc rất thú vị từ thời Trung Cổ. Nó bắt nguồn từ cụm từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Các kế toán viên ngày xưa dùng một cuộn sổ thứ hai này để kiểm tra, xác minh tính chính xác của sổ chính. Hành động 'kiểm tra' và 'xác minh' này dần dần phát triển ý nghĩa thành 'điều khiển' và 'có quyền lực' đối với một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình huống hoặc đối tượng đang được quản lý tốt, không gây ra vấn đề hoặc rắc rối. Nó nhấn mạnh vào khả năng duy trì trật tự và sự ổn định. So với các từ như 'managed' hoặc 'handled', 'under control' mang sắc thái về việc ngăn chặn sự mất kiểm soát hoặc hỗn loạn.

Prepositions

by of

Sử dụng 'by' khi muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì đang kiểm soát: 'The fire was brought under control by firefighters.' Sử dụng 'of' sau danh từ để chỉ rõ cái gì đang được kiểm soát: 'The situation is under control of the authorities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be under control
  • completely be completely under control
    (hoàn toàn trong tầm kiểm soát)
  • firmly be firmly under control
    (được kiểm soát chặt chẽ)
  • largely be largely under control
    (phần lớn đã được kiểm soát)
Verb + bring/get/keep something + under control
  • bring the situation under control
    (đưa tình hình vào tầm kiểm soát)
  • get the fire under control
    (khống chế được đám cháy)
  • keep your emotions under control
    (giữ cảm xúc của bạn trong tầm kiểm soát)
Noun + is/are under control
  • The situation is under control.
    (Tình hình đang trong tầm kiểm soát.)
  • The protesters are under control.
    (Những người biểu tình đang bị kiểm soát.)
  • The spread of the disease is under control.
    (Sự lây lan của dịch bệnh đã được kiểm soát.)

Idioms

  • have everything under control

    nắm mọi thứ trong lòng bàn tay, lo liệu mọi việc ổn thỏa

    "Don't worry about the event preparations; I have everything under control."

    (Đừng lo về việc chuẩn bị sự kiện; tôi đã lo liệu mọi thứ ổn thỏa cả rồi.)

  • get out of control

    vượt ra ngoài tầm kiểm soát, trở nên hỗn loạn

    "The party started to get out of control when more people than expected showed up."

    (Bữa tiệc bắt đầu vượt ngoài tầm kiểm soát khi có nhiều người xuất hiện hơn dự kiến.)

  • be under the control of someone/something

    bị chi phối hoặc điều khiển bởi ai đó/cái gì đó

    "The entire region is under the control of the military."

    (Toàn bộ khu vực này nằm dưới sự kiểm soát của quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be under control

Cụm động từ
Lật mặt

Được kiểm soát, được quản lý, hoặc được kiềm chế một cách hiệu quả.

"The situation is now under control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be under control".

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ và Kiểm Soát Cảm Xúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), việc giữ cho cảm xúc 'trong tầm kiểm soát' là một đức tính quan trọng. Điều này không có nghĩa là dồn nén cảm xúc, mà là dùng lý trí để quản lý chúng, nhằm duy trì sự bình tĩnh và đưa ra quyết định sáng suốt trước mọi biến cố.

Sự Kiểm Soát và Phong Cách Lãnh Đạo

Trong văn hóa công sở phương Tây, mong muốn có mọi thứ 'trong tầm kiểm soát' có thể dẫn đến phong cách 'quản lý vi mô' (micromanagement). Đây là khi người quản lý can thiệp quá sâu vào công việc của nhân viên, có thể làm giảm sự tin tưởng và kìm hãm sự sáng tạo.