be unearthed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discover something hidden or lost, often something old or of historical or archaeological importance.
Vietnamese Meaning
Được khai quật, được tìm thấy, được phát hiện ra một điều gì đó bị giấu kín hoặc bị mất, thường là thứ gì đó cổ xưa hoặc có tầm quan trọng về mặt lịch sử hoặc khảo cổ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient ruins were unearthed during the construction of the new highway."
"Những tàn tích cổ đại đã được khai quật trong quá trình xây dựng đường cao tốc mới."
-
"A lost city was unearthed in the Amazon rainforest."
"Một thành phố đã mất đã được khai quật trong rừng nhiệt đới Amazon."
-
"The truth about the accident was finally unearthed after years of speculation."
"Sự thật về vụ tai nạn cuối cùng đã được phơi bày sau nhiều năm đồn đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be unearthed' thường được sử dụng để diễn tả việc tìm thấy những sự thật, bí mật, hoặc vật thể bị chôn vùi (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) sau một quá trình tìm kiếm, điều tra. Thể bị động nhấn mạnh đối tượng được tìm thấy hơn là người tìm kiếm. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các ngữ cảnh học thuật.
Ngoài nghĩa đen, 'be unearthed' còn có nghĩa bóng là tìm ra sự thật, bí mật, hoặc thông tin đã được che giấu. Nó thường mang ý nghĩa khám phá ra những điều tiêu cực hoặc gây bất ngờ.
Prepositions
Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ người hoặc phương tiện đã khai quật, tìm thấy đối tượng. Ví dụ: 'The ancient city was unearthed by archaeologists.' (Thành phố cổ đã được khai quật bởi các nhà khảo cổ học.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
treasure was unearthed (kho báu đã được khai quật)
-
a secret was unearthed (một bí mật đã được phanh phui)
-
ancient remains were unearthed (di tích/hài cốt cổ đã được khai quật)
-
a scandal was unearthed (một vụ bê bối đã bị phanh phui)
-
new evidence was unearthed (bằng chứng mới đã được tìm ra)
-
recently be unearthed (được khai quật/phát hiện gần đây)
-
accidentally be unearthed (được tình cờ phát hiện/khai quật)
-
finally be unearthed (cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng)
-
by archaeologists be unearthed (được các nhà khảo cổ học khai quật)
-
during construction be unearthed (được phát hiện trong quá trình xây dựng)
-
from the archives be unearthed (được tìm ra từ các kho lưu trữ)
Idioms
-
for skeletons to be unearthed from the closet
những bí mật xấu hổ hoặc tai tiếng trong quá khứ bị phanh phui
"The politician was afraid that skeletons from his past would be unearthed by journalists during the campaign."
(Vị chính trị gia lo sợ rằng những bí mật trong quá khứ của ông sẽ bị các nhà báo phanh phui trong chiến dịch.)
-
the truth will be unearthed
sự thật cuối cùng sẽ được đưa ra ánh sáng
"He tried to hide his crimes, but he knew that one day, the truth would be unearthed."
(Anh ta đã cố gắng che giấu tội ác của mình, nhưng anh ta biết rằng một ngày nào đó, sự thật sẽ được đưa ra ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unearthed
Động từ (thể bị động)Được khai quật, được tìm thấy, được phát hiện ra một điều gì đó bị giấu kín hoặc bị mất, thường là thứ gì đó cổ xưa hoặc có tầm quan trọng về mặt lịch sử hoặc khảo cổ học.
"The ancient ruins were unearthed during the construction of the new highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unearthed".
