(Top Banner Ad)
be unearthed
C1
Động từ (thể bị động) C1 Khảo cổ học, Lịch sử, Điều tra

be unearthed

UK: /ˌʌnˈɜːθ/ • US: /ˌʌnˈɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

được khai quật được tìm thấy được phát hiện bị phanh phui được phơi bày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover something hidden or lost, often something old or of historical or archaeological importance.

Vietnamese Meaning

Được khai quật, được tìm thấy, được phát hiện ra một điều gì đó bị giấu kín hoặc bị mất, thường là thứ gì đó cổ xưa hoặc có tầm quan trọng về mặt lịch sử hoặc khảo cổ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient ruins were unearthed during the construction of the new highway."

    "Những tàn tích cổ đại đã được khai quật trong quá trình xây dựng đường cao tốc mới."

  • "A lost city was unearthed in the Amazon rainforest."

    "Một thành phố đã mất đã được khai quật trong rừng nhiệt đới Amazon."

  • "The truth about the accident was finally unearthed after years of speculation."

    "Sự thật về vụ tai nạn cuối cùng đã được phơi bày sau nhiều năm đồn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unearth khai quật, tìm ra, phanh phui
Noun earth trái đất, đất
Adjective earthen làm bằng đất, bằng đất nung
Adjective earthly thuộc về trần thế, trần tục
Adjective unearthly kỳ lạ, siêu nhiên, không thuộc về trái đất
Adjective earthy mộc mạc, dân dã; (có mùi) đất

Synonyms

Antonyms

be buried (bị chôn vùi)be hidden (bị che giấu)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er- (earth, ground)
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe (earth, ground, soil)
Old English
un- (prefix for reversal)
Early Modern English (c. 1600s)
unearth (to dig up from the earth)

Lấy Ra Từ Lòng Đất

Từ 'unearth' được ghép từ hai phần rất đơn giản: tiền tố 'un-' mang nghĩa 'đảo ngược hành động' và 'earth' nghĩa là 'đất'. Vì vậy, nghĩa đen sơ khai của nó là 'lấy thứ gì đó ra khỏi mặt đất'. Ngày nay, ngoài việc dùng cho các cuộc khai quật khảo cổ, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khám phá ra những bí mật hoặc thông tin đã bị che giấu từ lâu.

Usage Note

Cụm từ 'be unearthed' thường được sử dụng để diễn tả việc tìm thấy những sự thật, bí mật, hoặc vật thể bị chôn vùi (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) sau một quá trình tìm kiếm, điều tra. Thể bị động nhấn mạnh đối tượng được tìm thấy hơn là người tìm kiếm. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các ngữ cảnh học thuật.
Ngoài nghĩa đen, 'be unearthed' còn có nghĩa bóng là tìm ra sự thật, bí mật, hoặc thông tin đã được che giấu. Nó thường mang ý nghĩa khám phá ra những điều tiêu cực hoặc gây bất ngờ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ người hoặc phương tiện đã khai quật, tìm thấy đối tượng. Ví dụ: 'The ancient city was unearthed by archaeologists.' (Thành phố cổ đã được khai quật bởi các nhà khảo cổ học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be unearthed (Cái gì được khai quật/phát hiện)
  • treasure was unearthed
    (kho báu đã được khai quật)
  • a secret was unearthed
    (một bí mật đã được phanh phui)
  • ancient remains were unearthed
    (di tích/hài cốt cổ đã được khai quật)
  • a scandal was unearthed
    (một vụ bê bối đã bị phanh phui)
  • new evidence was unearthed
    (bằng chứng mới đã được tìm ra)
Adverb + be unearthed (Được khai quật/phát hiện như thế nào)
  • recently be unearthed
    (được khai quật/phát hiện gần đây)
  • accidentally be unearthed
    (được tình cờ phát hiện/khai quật)
  • finally be unearthed
    (cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng)
Prepositional Phrase + be unearthed (Được khai quật/phát hiện bởi ai/ở đâu)
  • by archaeologists be unearthed
    (được các nhà khảo cổ học khai quật)
  • during construction be unearthed
    (được phát hiện trong quá trình xây dựng)
  • from the archives be unearthed
    (được tìm ra từ các kho lưu trữ)

Idioms

  • for skeletons to be unearthed from the closet

    những bí mật xấu hổ hoặc tai tiếng trong quá khứ bị phanh phui

    "The politician was afraid that skeletons from his past would be unearthed by journalists during the campaign."

    (Vị chính trị gia lo sợ rằng những bí mật trong quá khứ của ông sẽ bị các nhà báo phanh phui trong chiến dịch.)

  • the truth will be unearthed

    sự thật cuối cùng sẽ được đưa ra ánh sáng

    "He tried to hide his crimes, but he knew that one day, the truth would be unearthed."

    (Anh ta đã cố gắng che giấu tội ác của mình, nhưng anh ta biết rằng một ngày nào đó, sự thật sẽ được đưa ra ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unearthed

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được khai quật, được tìm thấy, được phát hiện ra một điều gì đó bị giấu kín hoặc bị mất, thường là thứ gì đó cổ xưa hoặc có tầm quan trọng về mặt lịch sử hoặc khảo cổ học.

"The ancient ruins were unearthed during the construction of the new highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unearthed".

Khảo Cổ Học và Bản Sắc Dân Tộc

Ở nhiều nước phương Tây, những phát hiện khảo cổ quan trọng được "khai quật" có thể định hình lại sự hiểu biết về lịch sử và bản sắc dân tộc. Ví dụ, việc phát hiện khu chôn cất thuyền Sutton Hoo ở Anh đã mang lại cái nhìn sâu sắc về thời kỳ Anglo-Saxon, củng cố niềm tự hào dân tộc.

Nhà Báo Điều Tra: 'Khai Quật' Sự Thật

Trong xã hội phương Tây, báo chí điều tra thường được ví von là "khai quật" sự thật, tham nhũng hoặc các vụ bê bối. Những nhà báo như người đã phanh phui vụ Watergate được tôn vinh vì đã đưa những sự thật bị che giấu ra ánh sáng, nhấn mạnh giá trị văn hóa đặt vào sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.