be discovered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be found unexpectedly or during a search.
Vietnamese Meaning
Được tìm thấy một cách bất ngờ hoặc trong quá trình tìm kiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient city was discovered by archaeologists."
"Thành phố cổ đã được các nhà khảo cổ học khám phá."
-
"New species are constantly being discovered in the rainforest."
"Các loài mới liên tục được phát hiện trong rừng mưa nhiệt đới."
-
"The fraud was discovered after a thorough investigation."
"Vụ gian lận đã được phát hiện sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discover | khám phá, phát hiện, tìm ra |
| Noun | discovery | sự khám phá, phát hiện |
| Noun | discoverer | người khám phá, người phát hiện |
| Adjective | discoverable | có thể khám phá được, có thể phát hiện được |
| Adjective | undiscovered | chưa được khám phá, chưa được phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be discovered" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chủ thể (người hoặc vật) được tìm thấy bởi một tác nhân bên ngoài. Nó khác với việc chủ thể tự xuất hiện hoặc tự bộc lộ. Cần phân biệt với "find", "unearth" hoặc "reveal" vì sắc thái bị động và thường là bất ngờ hoặc qua tìm kiếm.
Prepositions
"by" được sử dụng để chỉ ra người hoặc yếu tố đã thực hiện hành động khám phá. Ví dụ: "The cure was discovered by a team of scientists."
Collocations (Từ đi kèm)
-
recently recently be discovered (mới được phát hiện)
-
accidentally accidentally be discovered (tình cờ được phát hiện)
-
finally finally be discovered (cuối cùng cũng được tìm thấy/phát hiện)
-
fully fully be discovered (được khám phá hoàn toàn)
-
treasure treasure be discovered (kho báu được tìm thấy)
-
secret secret be discovered (bí mật bị phát hiện)
-
talent talent be discovered (tài năng được khám phá/phát hiện)
-
truth truth be discovered (sự thật được phơi bày)
-
new species new species be discovered (loài mới được tìm thấy)
-
by be discovered by [someone/something] (được [ai đó/cái gì đó] phát hiện)
-
in be discovered in [a place/context] (được tìm thấy/phát hiện ở [nơi nào/tình huống nào])
Idioms
-
be discovered to be [something]
được phát hiện là/hóa ra là [cái gì]
"The ancient manuscript was discovered to be a fake."
(Bản thảo cổ đại được phát hiện là đồ giả.)
-
be discovered by chance/accident
được phát hiện một cách tình cờ
"A rare dinosaur fossil was discovered by accident during construction work."
(Một hóa thạch khủng long quý hiếm đã được tình cờ phát hiện trong quá trình xây dựng.)
-
be discovered (as a talent/artist)
được phát hiện tài năng, được biết đến (trong giới nghệ thuật)
"Many young singers dream of being discovered by a famous producer."
(Nhiều ca sĩ trẻ mơ ước được một nhà sản xuất nổi tiếng phát hiện tài năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be discovered
Verb (Passive Voice)Được tìm thấy một cách bất ngờ hoặc trong quá trình tìm kiếm.
"The ancient city was discovered by archaeologists."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost city was discovered in the Amazon rainforest. |
Thành phố bị mất đã được phát hiện trong rừng mưa Amazon. |
| Phủ định | The cure for the disease hasn't been discovered yet. |
Phương pháp chữa bệnh vẫn chưa được tìm ra. |
| Nghi vấn | Has a new planet been discovered in that solar system? |
Một hành tinh mới có được khám phá trong hệ mặt trời đó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost city was discovered in the jungle, wasn't it? |
Thành phố đã mất được tìm thấy trong rừng rậm, phải không? |
| Phủ định | The treasure wasn't discovered by the pirates, was it? |
Kho báu không được tìm thấy bởi bọn cướp biển, phải không? |
| Nghi vấn | Was penicillin discovered accidentally, wasn't it? |
Penicillin có phải được phát hiện một cách tình cờ không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be discovered".
