(Top Banner Ad)
be unfazed
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Hành vi

be unfazed

UK: /ˌʌnˈfeɪzd/ • US: /ˌʌnˈfeɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không hề nao núng không hề bối rối vẫn bình tĩnh không hề hấn gì vẫn giữ được bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disturbed, upset, or surprised by something unexpected or difficult.

Vietnamese Meaning

Không bị làm phiền, khó chịu hoặc ngạc nhiên bởi điều gì đó bất ngờ hoặc khó khăn; bình tĩnh và không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed completely unfazed by the news of her demotion."

    "Cô ấy dường như hoàn toàn không nao núng trước tin bị giáng chức."

  • "Despite the pressure, he remained unfazed and delivered an excellent presentation."

    "Mặc dù chịu áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và có một bài thuyết trình xuất sắc."

  • "The company's stock price dipped, but the CEO was unfazed and reassured investors."

    "Giá cổ phiếu của công ty giảm, nhưng CEO vẫn bình tĩnh và trấn an các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb faze làm bối rối, làm phiền lòng, làm nao núng
Adjective unfazed không hề bối rối, không nao núng, bình thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēsian
Middle English
feeze
Modern English
faze
Modern English
unfazed

Từ 'xua đuổi' đến 'bình thản'

Từ 'faze' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēsian', nghĩa là 'xua đuổi' hoặc 'làm cho hoảng sợ'. Vì vậy, 'unfazed' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không bị xua đuổi' hay 'không bị làm cho sợ hãi'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là giữ bình tĩnh và điềm đạm, không để bất cứ điều gì làm bạn lo lắng hay bối rối.

Usage Note

Tính từ 'unfazed' thường được dùng để mô tả một người giữ được sự bình tĩnh và kiểm soát trước những tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc đáng lo ngại. Nó nhấn mạnh khả năng không bị tác động tiêu cực về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'calm' (bình tĩnh) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'unfazed' đặc biệt nhấn mạnh khả năng giữ vững tinh thần khi đối mặt với thử thách. So với 'undeterred' (không nản lòng), 'unfazed' tập trung vào trạng thái cảm xúc thay vì ý chí tiếp tục hành động.

Prepositions

by

'Unfazed by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân khiến người khác có thể cảm thấy lo lắng hoặc bất an, nhưng người được mô tả vẫn giữ được sự bình tĩnh. Ví dụ: 'He was unfazed by the criticism.' (Anh ấy không hề nao núng trước những lời chỉ trích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unfazed
  • completely be unfazed
    (hoàn toàn không hề hấn / hoàn toàn bình thản)
  • seemingly be unfazed
    (có vẻ không hề hấn / tỏ ra bình thản)
  • totally be unfazed
    (hoàn toàn không nao núng)
  • apparently be unfazed
    (dường như không bị ảnh hưởng)
be unfazed + Preposition
  • by be unfazed by the criticism
    (không hề nao núng trước những lời chỉ trích)
  • at be unfazed at the news
    (không hề bối rối trước tin tức đó)

Idioms

  • remain calm and be unfazed

    Giữ bình tĩnh và không hề nao núng.

    "Despite the chaos, the firefighter managed to remain calm and be unfazed, rescuing the child."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, người lính cứu hỏa đã giữ được bình tĩnh và không hề nao núng, cứu đứa trẻ ra ngoài.)

  • to be completely unfazed by it all

    Hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi tất cả mọi chuyện.

    "She lost her job and her car broke down in the same week, but she seemed to be completely unfazed by it all."

    (Cô ấy mất việc và xe hỏng trong cùng một tuần, nhưng dường như cô ấy hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi tất cả những chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unfazed

Tính từ
Lật mặt

Không bị làm phiền, khó chịu hoặc ngạc nhiên bởi điều gì đó bất ngờ hoặc khó khăn; bình tĩnh và không nao núng.

"She seemed completely unfazed by the news of her demotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfazed".

'Stiff Upper Lip' - Biểu tượng kiên cường của người Anh

Trong văn hóa Anh, 'stiff upper lip' (giữ môi cứng) là một đức tính được đánh giá rất cao. Nó có nghĩa là thể hiện sự kiên cường và tự chủ khi đối mặt với nghịch cảnh, về cơ bản là 'being unfazed' trước các tình huống khó khăn. Đây là một hình ảnh tiêu biểu cho tính cách người Anh, đặc biệt là từ thời Victoria và các cuộc Thế chiến.

'Cool Under Pressure' - Sự điềm tĩnh trong văn hóa Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt trong phim ảnh và kinh doanh, hình tượng người hùng hay nhà lãnh đạo thành công thường là người 'cool under pressure' (giữ được cái đầu lạnh dưới áp lực). Người này có khả năng suy nghĩ sáng suốt và hành động quyết đoán trong khi người khác đang hoảng loạn. Việc 'unfazed' trước khủng hoảng được xem là dấu hiệu của năng lực và sức mạnh.