faze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disturb or disconcert; to daunt or confuse.
Vietnamese Meaning
Làm bối rối, làm hoang mang, làm mất bình tĩnh; làm nản lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unexpected question didn't faze her."
"Câu hỏi bất ngờ không làm cô ấy bối rối."
-
"She seemed completely unfazed by the news."
"Cô ấy dường như hoàn toàn không hề nao núng trước tin tức."
-
"The loud noise didn't faze the baby."
"Tiếng ồn lớn không làm em bé giật mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'faze' thường được sử dụng để diễn tả việc một người bị ảnh hưởng bởi một sự kiện, tình huống hoặc người khác đến mức họ mất đi sự tự tin hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'intimidate' (đe dọa), 'faze' không nhất thiết liên quan đến mối đe dọa trực tiếp mà là sự mất cân bằng về tâm lý. So với 'disturb', 'faze' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự xáo trộn sâu sắc hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự bối rối hoặc mất bình tĩnh. Ví dụ: He wasn't fazed by the criticism (Anh ấy không hề nao núng trước những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nothing nothing fazes him (Không gì có thể làm anh ấy nao núng/bối rối.)
-
doesn't it doesn't faze me (Điều đó không làm tôi bận tâm/nao núng.)
-
hardly hardly faze anyone (Hầu như không làm ai nao núng/ảnh hưởng.)
-
fail fail to faze (Không thể làm bối rối/nao núng.)
-
unfazed unfazed by criticism (Không hề bối rối/nao núng trước lời chỉ trích.)
Idioms
-
not faze someone a bit/at all
Không làm ai đó bận tâm, bối rối hay nao núng chút nào.
"The bad news didn't faze her at all; she remained calm."
(Tin xấu hoàn toàn không làm cô ấy bận tâm; cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
-
nothing fazes someone
Không có bất cứ điều gì có thể làm ai đó bối rối hoặc nao núng.
"He's very experienced; nothing fazes him during a crisis."
(Anh ấy rất có kinh nghiệm; không gì có thể làm anh ấy nao núng trong lúc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faze
verbLàm bối rối, làm hoang mang, làm mất bình tĩnh; làm nản lòng.
"The unexpected question didn't faze her."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the challenging questions didn't faze her at all. |
Wow, những câu hỏi hóc búa không hề làm cô ấy nao núng. |
| Phủ định | Well, don't let the initial setbacks faze you. |
Chà, đừng để những thất bại ban đầu làm bạn nao núng. |
| Nghi vấn | Hey, did the loud noise faze you during the presentation? |
Này, tiếng ồn lớn có làm bạn nao núng trong buổi thuyết trình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her calm demeanor: it didn't faze her at all during the presentation. |
Phong thái điềm tĩnh của cô ấy: nó không hề làm cô ấy bối rối trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | The constant criticism: it didn't faze him one bit. |
Sự chỉ trích liên tục: nó không làm anh ấy bối rối chút nào. |
| Nghi vấn | Did the loud noise faze you: or did you remain focused? |
Tiếng ồn lớn có làm bạn bối rối không: hay bạn vẫn tập trung? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a famous actor, harsh criticism wouldn't faze me. |
Nếu tôi là một diễn viên nổi tiếng, những lời chỉ trích gay gắt sẽ không làm tôi bối rối. |
| Phủ định | If she didn't prepare for the interview, the interviewer's questions would faze her. |
Nếu cô ấy không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, những câu hỏi của người phỏng vấn sẽ làm cô ấy bối rối. |
| Nghi vấn | Would the loud noises faze him if he were trying to concentrate? |
Liệu những tiếng ồn lớn có làm anh ấy bối rối nếu anh ấy đang cố gắng tập trung không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loud noise didn't faze him, did it? |
Tiếng ồn lớn không làm anh ấy bối rối, phải không? |
| Phủ định | She won't be fazed by the challenge, will she? |
Cô ấy sẽ không bị thách thức làm cho bối rối, phải không? |
| Nghi vấn | It fazed him, didn't it? |
Nó đã làm anh ấy bối rối, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, she will have been fazed by all the revisions. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ bị bối rối bởi tất cả những sửa đổi. |
| Phủ định | He won't have been fazed by the criticism after years in the industry. |
Anh ấy sẽ không bị bối rối bởi những lời chỉ trích sau nhiều năm trong ngành. |
| Nghi vấn | Will they have been fazed by the loud noises before the concert begins? |
Liệu họ có bị bối rối bởi những tiếng ồn lớn trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had fazed her opponents with her calm demeanor before the final round. |
Cô ấy đã làm đối thủ bối rối bằng thái độ điềm tĩnh của mình trước vòng cuối cùng. |
| Phủ định | The loud music had not fazed him at all, he continued working intently. |
Tiếng nhạc ồn ào không hề làm anh ấy bối rối, anh ấy tiếp tục làm việc chăm chú. |
| Nghi vấn | Had the unexpected news fazed her as much as she pretended it hadn't? |
Tin tức bất ngờ đó có làm cô ấy bối rối nhiều như cô ấy giả vờ là không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the constant interruptions wouldn't faze her so much; she gets so flustered. |
Tôi ước những sự gián đoạn liên tục không làm cô ấy bối rối đến vậy; cô ấy trở nên quá bồn chồn. |
| Phủ định | If only the criticism hadn't fazed him; he would have continued pursuing his passion. |
Giá mà những lời chỉ trích đã không làm anh ấy nản lòng; anh ấy đã tiếp tục theo đuổi đam mê của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish that public speaking wouldn't faze you? |
Bạn có ước rằng việc phát biểu trước công chúng không làm bạn lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faze".
