(Top Banner Ad)
faze
B2
verb B2 Tâm lý học, Giao tiếp

faze

UK: /feɪz/ • US: /feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất bình tĩnh làm nao núng làm bối rối làm hoang mang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disturb or disconcert; to daunt or confuse.

Vietnamese Meaning

Làm bối rối, làm hoang mang, làm mất bình tĩnh; làm nản lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unexpected question didn't faze her."

    "Câu hỏi bất ngờ không làm cô ấy bối rối."

  • "She seemed completely unfazed by the news."

    "Cô ấy dường như hoàn toàn không hề nao núng trước tin tức."

  • "The loud noise didn't faze the baby."

    "Tiếng ồn lớn không làm em bé giật mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb faze Làm bối rối, làm nao núng, làm mất bình tĩnh
Adjective unfazed Không hề bối rối, không nao núng, vẫn bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fahsijaną
Old English
fesian
Dialectal English
feeze
Modern English
faze

Từ 'Xua đuổi' đến 'Làm bối rối'

Từ 'faze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fesian', mang nghĩa là 'xua đuổi' hoặc 'làm cho chạy trốn'. Qua thời gian, đặc biệt trong các phương ngữ tiếng Anh, từ này phát triển thành 'feeze', với ý nghĩa 'làm hoảng sợ' hoặc 'gây lo lắng'. Đến nay, 'faze' được dùng để diễn tả việc làm ai đó bối rối, nao núng hoặc mất bình tĩnh trước khó khăn hay áp lực, vẫn giữ được nét nghĩa làm 'rời khỏi trạng thái ban đầu'.

Usage Note

Từ 'faze' thường được sử dụng để diễn tả việc một người bị ảnh hưởng bởi một sự kiện, tình huống hoặc người khác đến mức họ mất đi sự tự tin hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'intimidate' (đe dọa), 'faze' không nhất thiết liên quan đến mối đe dọa trực tiếp mà là sự mất cân bằng về tâm lý. So với 'disturb', 'faze' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự xáo trộn sâu sắc hơn.

Prepositions

by

Khi dùng với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự bối rối hoặc mất bình tĩnh. Ví dụ: He wasn't fazed by the criticism (Anh ấy không hề nao núng trước những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases
  • nothing nothing fazes him
    (Không gì có thể làm anh ấy nao núng/bối rối.)
  • doesn't it doesn't faze me
    (Điều đó không làm tôi bận tâm/nao núng.)
  • hardly hardly faze anyone
    (Hầu như không làm ai nao núng/ảnh hưởng.)
  • fail fail to faze
    (Không thể làm bối rối/nao núng.)
  • unfazed unfazed by criticism
    (Không hề bối rối/nao núng trước lời chỉ trích.)

Idioms

  • not faze someone a bit/at all

    Không làm ai đó bận tâm, bối rối hay nao núng chút nào.

    "The bad news didn't faze her at all; she remained calm."

    (Tin xấu hoàn toàn không làm cô ấy bận tâm; cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.)

  • nothing fazes someone

    Không có bất cứ điều gì có thể làm ai đó bối rối hoặc nao núng.

    "He's very experienced; nothing fazes him during a crisis."

    (Anh ấy rất có kinh nghiệm; không gì có thể làm anh ấy nao núng trong lúc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faze

verb
Lật mặt

Làm bối rối, làm hoang mang, làm mất bình tĩnh; làm nản lòng.

"The unexpected question didn't faze her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the challenging questions didn't faze her at all.
Wow, những câu hỏi hóc búa không hề làm cô ấy nao núng.
Phủ định
Well, don't let the initial setbacks faze you.
Chà, đừng để những thất bại ban đầu làm bạn nao núng.
Nghi vấn
Hey, did the loud noise faze you during the presentation?
Này, tiếng ồn lớn có làm bạn nao núng trong buổi thuyết trình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her calm demeanor: it didn't faze her at all during the presentation.
Phong thái điềm tĩnh của cô ấy: nó không hề làm cô ấy bối rối trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
The constant criticism: it didn't faze him one bit.
Sự chỉ trích liên tục: nó không làm anh ấy bối rối chút nào.
Nghi vấn
Did the loud noise faze you: or did you remain focused?
Tiếng ồn lớn có làm bạn bối rối không: hay bạn vẫn tập trung?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a famous actor, harsh criticism wouldn't faze me.
Nếu tôi là một diễn viên nổi tiếng, những lời chỉ trích gay gắt sẽ không làm tôi bối rối.
Phủ định
If she didn't prepare for the interview, the interviewer's questions would faze her.
Nếu cô ấy không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, những câu hỏi của người phỏng vấn sẽ làm cô ấy bối rối.
Nghi vấn
Would the loud noises faze him if he were trying to concentrate?
Liệu những tiếng ồn lớn có làm anh ấy bối rối nếu anh ấy đang cố gắng tập trung không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise didn't faze him, did it?
Tiếng ồn lớn không làm anh ấy bối rối, phải không?
Phủ định
She won't be fazed by the challenge, will she?
Cô ấy sẽ không bị thách thức làm cho bối rối, phải không?
Nghi vấn
It fazed him, didn't it?
Nó đã làm anh ấy bối rối, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, she will have been fazed by all the revisions.
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ bị bối rối bởi tất cả những sửa đổi.
Phủ định
He won't have been fazed by the criticism after years in the industry.
Anh ấy sẽ không bị bối rối bởi những lời chỉ trích sau nhiều năm trong ngành.
Nghi vấn
Will they have been fazed by the loud noises before the concert begins?
Liệu họ có bị bối rối bởi những tiếng ồn lớn trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had fazed her opponents with her calm demeanor before the final round.
Cô ấy đã làm đối thủ bối rối bằng thái độ điềm tĩnh của mình trước vòng cuối cùng.
Phủ định
The loud music had not fazed him at all, he continued working intently.
Tiếng nhạc ồn ào không hề làm anh ấy bối rối, anh ấy tiếp tục làm việc chăm chú.
Nghi vấn
Had the unexpected news fazed her as much as she pretended it hadn't?
Tin tức bất ngờ đó có làm cô ấy bối rối nhiều như cô ấy giả vờ là không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the constant interruptions wouldn't faze her so much; she gets so flustered.
Tôi ước những sự gián đoạn liên tục không làm cô ấy bối rối đến vậy; cô ấy trở nên quá bồn chồn.
Phủ định
If only the criticism hadn't fazed him; he would have continued pursuing his passion.
Giá mà những lời chỉ trích đã không làm anh ấy nản lòng; anh ấy đã tiếp tục theo đuổi đam mê của mình.
Nghi vấn
Do you wish that public speaking wouldn't faze you?
Bạn có ước rằng việc phát biểu trước công chúng không làm bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faze".

Sự điềm tĩnh và bản lĩnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc các tình huống cạnh tranh, khả năng 'không bị nao núng' (to be unfazed) trước áp lực, khó khăn hay những lời chỉ trích được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, bản lĩnh, khả năng kiểm soát cảm xúc và sự tự tin, là một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo hoặc những người làm việc trong môi trường đòi hỏi sự ổn định tâm lý. Người 'unfazed' thường được coi là người có tinh thần thép và đáng tin cậy.