(Top Banner Ad)
be uninterested in
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be uninterested in

UK: /ˌʌnˈɪntrɪstɪd/ • US: /ˌʌnˈɪntrɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm đến không hứng thú với thờ ơ với chẳng để ý đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing interest in something.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was uninterested in the lecture and started doodling in her notebook."

    "Cô ấy không quan tâm đến bài giảng và bắt đầu vẽ nguệch ngoạc trong cuốn sổ của mình."

  • "He seemed uninterested in my problems."

    "Anh ấy dường như không quan tâm đến những vấn đề của tôi."

  • "The students were uninterested in the topic of the essay."

    "Các sinh viên không quan tâm đến chủ đề của bài luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sự thích thú; tiền lãi
Verb interest làm cho (ai đó) quan tâm, thu hút
Adjective interested quan tâm, có hứng thú (với)
Adjective uninteresting không thú vị, nhàm chán, tẻ nhạt
Adjective disinterested vô tư, khách quan, không thiên vị
Adverb interestingly một cách thú vị, điều đáng nói là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-esse ('to be between')
Medieval Latin
interesse ('compensation, a stake in something')
Middle English
interest ('a right or share')
Modern English
un- + interested

Nguồn gốc từ 'Quyền Lợi'

Từ 'interest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'tạo ra sự khác biệt'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc ai đó có 'cổ phần' hoặc 'quyền lợi' trong một tài sản hay doanh nghiệp. Vì vậy, khi bạn 'interested' vào một điều gì đó, nghĩa là bạn có liên quan hoặc có 'quyền lợi' trong đó. Thêm tiền tố 'un-' (không) vào sẽ tạo ra nghĩa trái ngược: 'uninterested' - tức là không có cổ phần, không liên quan, và do đó không quan tâm hay hứng thú.

'Uninterested' vs. 'Disinterested'

Nhiều người hay nhầm lẫn giữa 'uninterested' và 'disinterested'. 'Uninterested' có nghĩa là không hứng thú, buồn chán. Ví dụ: 'He is uninterested in football.' (Anh ấy không hứng thú với bóng đá). Trong khi đó, 'disinterested' có nghĩa là vô tư, không thiên vị, không đứng về phe nào vì không có quyền lợi cá nhân trong đó. Ví dụ: 'A judge must be a disinterested party.' (Một thẩm phán phải là một bên vô tư).

Usage Note

Cụm từ "be uninterested in" diễn tả trạng thái không quan tâm, thờ ơ hoặc không hứng thú với một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó. Nó mang sắc thái thụ động, thể hiện sự thiếu động lực hoặc hứng thú tự nhiên. Khác với "disinterested" (khách quan, không thiên vị), "uninterested" tập trung vào việc thiếu sự quan tâm cá nhân.

Prepositions

in

Giới từ "in" theo sau "uninterested" để chỉ đối tượng mà người đó không quan tâm. Ví dụ: uninterested in politics, uninterested in sports, uninterested in the proposal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be uninterested in
  • completely be completely uninterested in
    (hoàn toàn không quan tâm đến)
  • totally be totally uninterested in
    (hoàn toàn không hứng thú với)
  • genuinely be genuinely uninterested in
    (thực sự không quan tâm đến)
  • seemingly be seemingly uninterested in
    (có vẻ như không quan tâm đến)
be uninterested in + Noun
  • politics be uninterested in politics
    (không quan tâm đến chính trị)
  • the details be uninterested in the details
    (không quan tâm đến các chi tiết)
  • gossip be uninterested in gossip
    (không hứng thú với chuyện tầm phào)
  • material possessions be uninterested in material possessions
    (không màng đến của cải vật chất)

Idioms

  • couldn't care less

    Hoàn toàn không quan tâm, chẳng thèm bận tâm.

    "She told him she was leaving, but he couldn't care less."

    (Cô ấy nói với anh ta rằng cô ấy sẽ rời đi, nhưng anh ta chẳng thèm bận tâm.)

  • it's all the same to me

    Với tôi thì sao cũng được, tôi không có sự ưu tiên nào cả.

    "Do you want pizza or pasta? - Honestly, it's all the same to me."

    (Bạn muốn ăn pizza hay mì Ý? - Thật lòng thì với tôi món nào cũng được.)

  • water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt (chỉ những lời chỉ trích, cảnh báo... không có tác dụng với ai đó).

    "I've told him to study harder, but it's like water off a duck's back; he's completely uninterested."

    (Tôi đã bảo nó học chăm hơn, nhưng cứ như nước đổ đầu vịt vậy; nó hoàn toàn không quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be uninterested in

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.

"She was uninterested in the lecture and started doodling in her notebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be uninterested in the lecture seemed rude.
Việc tỏ ra không hứng thú với bài giảng có vẻ bất lịch sự.
Phủ định
He chose not to be uninterested in her stories, even if they bored him.
Anh ấy chọn không tỏ ra không hứng thú với những câu chuyện của cô ấy, ngay cả khi chúng làm anh ấy chán.
Nghi vấn
Why did you pretend to be uninterested in the results?
Tại sao bạn lại giả vờ không quan tâm đến kết quả?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be uninterested in the lecture if it's too theoretical.
Cô ấy sẽ không hứng thú với bài giảng nếu nó quá lý thuyết.
Phủ định
They aren't going to be uninterested in the project if you involve them in the decision-making process.
Họ sẽ không mất hứng thú với dự án nếu bạn cho họ tham gia vào quá trình ra quyết định.
Nghi vấn
Will he be uninterested in the new job opportunity?
Liệu anh ấy có không hứng thú với cơ hội việc làm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uninterested in".

Sự Lịch Thiệp và 'Lời Nói Dối Vô Hại'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói thẳng 'Tôi không quan tâm đến câu chuyện của bạn' bị coi là rất thô lỗ. Thay vào đó, người ta thường dùng những cách nói giảm nói tránh hoặc 'lời nói dối vô hại' (white lies) để tỏ ra là mình đang lắng nghe, ví dụ như 'Oh, really?' hay 'That's interesting', nhằm giữ phép lịch sự và không làm tổn thương người đối diện.

Nghệ Thuật 'Small Talk' (Nói Chuyện Phiếm)

Khi gặp gỡ, người phương Tây thường bắt đầu bằng 'small talk' – những cuộc hội thoại ngắn về các chủ đề chung chung như thời tiết, thể thao. Mục đích chính là để phá vỡ sự im lặng và tạo không khí thoải mái. Ngay cả khi bạn thực sự không quan tâm (uninterested) đến chủ đề đó, việc tham gia vào cuộc nói chuyện phiếm vẫn được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng để thể hiện sự thân thiện.