be uninterested in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was uninterested in the lecture and started doodling in her notebook."
"Cô ấy không quan tâm đến bài giảng và bắt đầu vẽ nguệch ngoạc trong cuốn sổ của mình."
-
"He seemed uninterested in my problems."
"Anh ấy dường như không quan tâm đến những vấn đề của tôi."
-
"The students were uninterested in the topic of the essay."
"Các sinh viên không quan tâm đến chủ đề của bài luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, sự thích thú; tiền lãi |
| Verb | interest | làm cho (ai đó) quan tâm, thu hút |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú (với) |
| Adjective | uninteresting | không thú vị, nhàm chán, tẻ nhạt |
| Adjective | disinterested | vô tư, khách quan, không thiên vị |
| Adverb | interestingly | một cách thú vị, điều đáng nói là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be uninterested in" diễn tả trạng thái không quan tâm, thờ ơ hoặc không hứng thú với một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó. Nó mang sắc thái thụ động, thể hiện sự thiếu động lực hoặc hứng thú tự nhiên. Khác với "disinterested" (khách quan, không thiên vị), "uninterested" tập trung vào việc thiếu sự quan tâm cá nhân.
Prepositions
Giới từ "in" theo sau "uninterested" để chỉ đối tượng mà người đó không quan tâm. Ví dụ: uninterested in politics, uninterested in sports, uninterested in the proposal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely uninterested in (hoàn toàn không quan tâm đến)
-
totally be totally uninterested in (hoàn toàn không hứng thú với)
-
genuinely be genuinely uninterested in (thực sự không quan tâm đến)
-
seemingly be seemingly uninterested in (có vẻ như không quan tâm đến)
-
politics be uninterested in politics (không quan tâm đến chính trị)
-
the details be uninterested in the details (không quan tâm đến các chi tiết)
-
gossip be uninterested in gossip (không hứng thú với chuyện tầm phào)
-
material possessions be uninterested in material possessions (không màng đến của cải vật chất)
Idioms
-
couldn't care less
Hoàn toàn không quan tâm, chẳng thèm bận tâm.
"She told him she was leaving, but he couldn't care less."
(Cô ấy nói với anh ta rằng cô ấy sẽ rời đi, nhưng anh ta chẳng thèm bận tâm.)
-
it's all the same to me
Với tôi thì sao cũng được, tôi không có sự ưu tiên nào cả.
"Do you want pizza or pasta? - Honestly, it's all the same to me."
(Bạn muốn ăn pizza hay mì Ý? - Thật lòng thì với tôi món nào cũng được.)
-
water off a duck's back
Nước đổ đầu vịt (chỉ những lời chỉ trích, cảnh báo... không có tác dụng với ai đó).
"I've told him to study harder, but it's like water off a duck's back; he's completely uninterested."
(Tôi đã bảo nó học chăm hơn, nhưng cứ như nước đổ đầu vịt vậy; nó hoàn toàn không quan tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be uninterested in
Tính từKhông có hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.
"She was uninterested in the lecture and started doodling in her notebook."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be uninterested in the lecture seemed rude. |
Việc tỏ ra không hứng thú với bài giảng có vẻ bất lịch sự. |
| Phủ định | He chose not to be uninterested in her stories, even if they bored him. |
Anh ấy chọn không tỏ ra không hứng thú với những câu chuyện của cô ấy, ngay cả khi chúng làm anh ấy chán. |
| Nghi vấn | Why did you pretend to be uninterested in the results? |
Tại sao bạn lại giả vờ không quan tâm đến kết quả? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be uninterested in the lecture if it's too theoretical. |
Cô ấy sẽ không hứng thú với bài giảng nếu nó quá lý thuyết. |
| Phủ định | They aren't going to be uninterested in the project if you involve them in the decision-making process. |
Họ sẽ không mất hứng thú với dự án nếu bạn cho họ tham gia vào quá trình ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will he be uninterested in the new job opportunity? |
Liệu anh ấy có không hứng thú với cơ hội việc làm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uninterested in".
