be unlucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không may mắn, gặp vận rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was unlucky to miss the train this morning."
"Tôi không may mắn khi bị lỡ chuyến tàu sáng nay."
-
"He was unlucky in love."
"Anh ấy không may mắn trong tình yêu."
-
"She was unlucky to lose her job."
"Cô ấy không may mắn khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be unlucky" thường được dùng để diễn tả việc ai đó gặp phải những điều không may, xui xẻo, hoặc không thuận lợi trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả không mong muốn do vận rủi mang lại. Khác với "unfortunate" (bất hạnh), "unlucky" tập trung hơn vào yếu tố may rủi, còn "unfortunate" có thể bao gồm cả những tình huống đáng tiếc do nhiều yếu tố khác gây ra. Ví dụ, bạn "unlucky" khi trúng vé số không may mắn, nhưng bạn "unfortunate" nếu bạn bị mất việc do công ty phá sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely unlucky (cực kỳ xui xẻo)
-
terribly be terribly unlucky (xui xẻo một cách khủng khiếp)
-
particularly be particularly unlucky (đặc biệt không may mắn)
-
desperately be desperately unlucky (xui xẻo một cách tồi tệ)
-
in be unlucky in love (lận đận tình duyên, không may mắn trong tình yêu)
-
with be unlucky with money (không may mắn với chuyện tiền bạc)
-
to be unlucky to do something (không may khi làm việc gì đó (ví dụ: He was unlucky to lose the match - Anh ấy đã không may để thua trận đấu))
Idioms
-
unlucky in love
Lận đận đường tình duyên, không may mắn trong chuyện tình cảm.
"She's very successful in her career, but seems to be unlucky in love."
(Cô ấy rất thành công trong sự nghiệp, nhưng có vẻ lại lận đận trong chuyện tình cảm.)
-
unlucky for some
Xui xẻo cho một vài người (thường dùng để nói về con số 13 một cách mê tín).
"They live at number 13, which is said to be unlucky for some."
(Họ sống ở nhà số 13, con số được cho là xui xẻo đối với một số người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unlucky
Tính từKhông may mắn, gặp vận rủi.
"I was unlucky to miss the train this morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the man who is unlucky in love. |
Anh ấy là người đàn ông người mà không may mắn trong tình yêu. |
| Phủ định | She is not a person who is unlucky all the time. |
Cô ấy không phải là người mà luôn luôn không may mắn. |
| Nghi vấn | Is he the student who is unlucky in exams? |
Anh ấy có phải là sinh viên mà không may mắn trong các kỳ thi không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unlucky in love. |
Anh ấy không may mắn trong tình yêu. |
| Phủ định | They are not unlucky to have such supportive friends. |
Họ không hề bất hạnh khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy. |
| Nghi vấn | Were you unlucky to miss the bus? |
Có phải bạn không may mắn khi lỡ chuyến xe buýt? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are unlucky, you will probably lose your wallet. |
Nếu bạn không may mắn, bạn có lẽ sẽ mất ví. |
| Phủ định | If he doesn't study hard, he will be unlucky in the exam. |
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ không may mắn trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will she be unlucky if it rains on her wedding day? |
Liệu cô ấy có xui xẻo nếu trời mưa vào ngày cưới của cô ấy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game was considered unlucky by many fans. |
Trận đấu được coi là không may mắn bởi nhiều người hâm mộ. |
| Phủ định | The black cat was not considered unlucky by her. |
Con mèo đen không bị cô ấy coi là xui xẻo. |
| Nghi vấn | Was the number 13 considered unlucky in that culture? |
Có phải số 13 được coi là không may mắn trong nền văn hóa đó không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being unlucky when she lost her wallet. |
Cô ấy đã gặp xui xẻo khi đánh mất ví. |
| Phủ định | They weren't being unlucky; they were just unprepared. |
Họ không gặp xui xẻo; họ chỉ là chưa chuẩn bị kỹ càng. |
| Nghi vấn | Was he being unlucky when his car broke down? |
Có phải anh ấy đã gặp xui xẻo khi xe của anh ấy bị hỏng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been unlucky in love until she met him. |
Cô ấy đã không may mắn trong tình yêu cho đến khi cô ấy gặp anh ấy. |
| Phủ định | They hadn't been unlucky with the weather on their trip, it was sunny every day. |
Họ đã không gặp xui xẻo về thời tiết trong chuyến đi của họ, trời nắng mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Had he been unlucky to miss the bus? |
Anh ấy đã xui xẻo khi lỡ chuyến xe buýt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unlucky".
