(Top Banner Ad)
be unlucky
A2
Tính từ A2 Chung

be unlucky

UK: /ˌʌnˈlʌki/ • US: /ˌʌnˈlʌki/

Nghĩa tiếng Việt

không may mắn gặp vận rủi xui xẻo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having, bringing, or resulting from bad luck.

Vietnamese Meaning

Không may mắn, gặp vận rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unlucky to miss the train this morning."

    "Tôi không may mắn khi bị lỡ chuyến tàu sáng nay."

  • "He was unlucky in love."

    "Anh ấy không may mắn trong tình yêu."

  • "She was unlucky to lose her job."

    "Cô ấy không may mắn khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn
Adverb luckily may mắn thay, một cách may mắn
Noun unluckiness sự không may, sự xui xẻo
Adverb unluckily không may thay, thật không may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
luc (gheluc)
Middle English
luck
Middle English
lucky
Modern English
unlucky (un- + lucky)

Nguồn gốc của 'Luck' (May mắn)

Từ 'luck' (may mắn) du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'luc', một dạng viết tắt của 'gheluc', có nghĩa là 'hạnh phúc, vận may'. Từ này có thể đã trở nên phổ biến ở Anh thông qua các trò cờ bạc. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'không'. Vì vậy, 'unlucky' đơn giản có nghĩa là 'không may mắn'.

Usage Note

Cụm từ "be unlucky" thường được dùng để diễn tả việc ai đó gặp phải những điều không may, xui xẻo, hoặc không thuận lợi trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả không mong muốn do vận rủi mang lại. Khác với "unfortunate" (bất hạnh), "unlucky" tập trung hơn vào yếu tố may rủi, còn "unfortunate" có thể bao gồm cả những tình huống đáng tiếc do nhiều yếu tố khác gây ra. Ví dụ, bạn "unlucky" khi trúng vé số không may mắn, nhưng bạn "unfortunate" nếu bạn bị mất việc do công ty phá sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unlucky
  • extremely be extremely unlucky
    (cực kỳ xui xẻo)
  • terribly be terribly unlucky
    (xui xẻo một cách khủng khiếp)
  • particularly be particularly unlucky
    (đặc biệt không may mắn)
  • desperately be desperately unlucky
    (xui xẻo một cách tồi tệ)
be unlucky + Preposition
  • in be unlucky in love
    (lận đận tình duyên, không may mắn trong tình yêu)
  • with be unlucky with money
    (không may mắn với chuyện tiền bạc)
  • to be unlucky to do something
    (không may khi làm việc gì đó (ví dụ: He was unlucky to lose the match - Anh ấy đã không may để thua trận đấu))

Idioms

  • unlucky in love

    Lận đận đường tình duyên, không may mắn trong chuyện tình cảm.

    "She's very successful in her career, but seems to be unlucky in love."

    (Cô ấy rất thành công trong sự nghiệp, nhưng có vẻ lại lận đận trong chuyện tình cảm.)

  • unlucky for some

    Xui xẻo cho một vài người (thường dùng để nói về con số 13 một cách mê tín).

    "They live at number 13, which is said to be unlucky for some."

    (Họ sống ở nhà số 13, con số được cho là xui xẻo đối với một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unlucky

Tính từ
Lật mặt

Không may mắn, gặp vận rủi.

"I was unlucky to miss the train this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the man who is unlucky in love.
Anh ấy là người đàn ông người mà không may mắn trong tình yêu.
Phủ định
She is not a person who is unlucky all the time.
Cô ấy không phải là người mà luôn luôn không may mắn.
Nghi vấn
Is he the student who is unlucky in exams?
Anh ấy có phải là sinh viên mà không may mắn trong các kỳ thi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unlucky in love.
Anh ấy không may mắn trong tình yêu.
Phủ định
They are not unlucky to have such supportive friends.
Họ không hề bất hạnh khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy.
Nghi vấn
Were you unlucky to miss the bus?
Có phải bạn không may mắn khi lỡ chuyến xe buýt?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are unlucky, you will probably lose your wallet.
Nếu bạn không may mắn, bạn có lẽ sẽ mất ví.
Phủ định
If he doesn't study hard, he will be unlucky in the exam.
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ không may mắn trong kỳ thi.
Nghi vấn
Will she be unlucky if it rains on her wedding day?
Liệu cô ấy có xui xẻo nếu trời mưa vào ngày cưới của cô ấy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was considered unlucky by many fans.
Trận đấu được coi là không may mắn bởi nhiều người hâm mộ.
Phủ định
The black cat was not considered unlucky by her.
Con mèo đen không bị cô ấy coi là xui xẻo.
Nghi vấn
Was the number 13 considered unlucky in that culture?
Có phải số 13 được coi là không may mắn trong nền văn hóa đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being unlucky when she lost her wallet.
Cô ấy đã gặp xui xẻo khi đánh mất ví.
Phủ định
They weren't being unlucky; they were just unprepared.
Họ không gặp xui xẻo; họ chỉ là chưa chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Was he being unlucky when his car broke down?
Có phải anh ấy đã gặp xui xẻo khi xe của anh ấy bị hỏng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unlucky in love until she met him.
Cô ấy đã không may mắn trong tình yêu cho đến khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
They hadn't been unlucky with the weather on their trip, it was sunny every day.
Họ đã không gặp xui xẻo về thời tiết trong chuyến đi của họ, trời nắng mỗi ngày.
Nghi vấn
Had he been unlucky to miss the bus?
Anh ấy đã xui xẻo khi lỡ chuyến xe buýt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unlucky".

Thứ Sáu ngày 13 (Friday the 13th)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, Thứ Sáu ngày 13 bị coi là một ngày vô cùng xui xẻo. Nỗi sợ này được gọi là 'paraskevidekatriaphobia'. Nguồn gốc của sự mê tín này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến Bữa Tiệc Ly có 13 người tham dự vào Thứ Năm Tuần Thánh, ngay trước khi Chúa Jesus bị đóng đinh vào Thứ Sáu Tuần Thánh.

Làm vỡ gương (Breaking a Mirror)

Một sự mê tín phổ biến khác ở phương Tây là việc làm vỡ gương sẽ mang lại 7 năm xui xẻo. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta tin rằng chiếc gương không chỉ phản chiếu hình ảnh mà còn chứa đựng một phần linh hồn của người soi. Họ cũng tin rằng cuộc sống được làm mới sau mỗi 7 năm, vì vậy cần 7 năm để linh hồn bị tổn thương hồi phục.