(Top Banner Ad)
be unwise
B2
Tính từ B2 Chung

be unwise

UK: /ʌnˈwaɪz/ • US: /ʌnˈwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dại dột thiếu khôn ngoan không sáng suốt ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking good judgment; foolish.

Vietnamese Meaning

Thiếu khôn ngoan; dại dột; thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be unwise to ignore the warning signs."

    "Sẽ là dại dột nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."

  • "It is unwise to drive after drinking alcohol."

    "Thật dại dột khi lái xe sau khi uống rượu."

  • "Investing all your money in a single stock is often unwise."

    "Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu duy nhất thường là điều dại dột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan, một cách sáng suốt
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective unwise không khôn ngoan, dại dột
Adverb unwisely một cách không khôn ngoan, một cách dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see, to know)
Proto-Germanic
*wīsaz (wise)
Old English
wīs (wise)
Old English
unwīs (unwise, foolish)
Modern English
unwise

Nguồn Gốc của 'Unwise': Khi 'Không Thấy' Đồng Nghĩa Với 'Không Khôn Ngoan'

Từ 'wise' (khôn ngoan) có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu cổ đại là '*weyd-', có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Mối liên hệ này cho thấy rằng đối với người xưa, sự khôn ngoan chính là khả năng 'nhìn thấy' sự thật hoặc 'thấy trước' hậu quả. Do đó, tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'wise' tạo thành 'unwise', ban đầu mang ý nghĩa là một người không thể 'nhìn thấy' hoặc nhận thức được bức tranh toàn cảnh, dẫn đến những quyết định sai lầm, dại dột.

Usage Note

Tính từ 'unwise' thể hiện sự thiếu khôn ngoan, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn một chút so với 'not wise' và nhấn mạnh vào sự dại dột hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn. Thường dùng để phê phán một hành động hoặc quyết định cụ thể.

Prepositions

of to

'Unwise of' được dùng để chỉ sự thiếu khôn ngoan của ai đó khi làm điều gì đó. Ví dụ: 'It was unwise of him to trust a stranger.'
'Unwise to' được dùng để chỉ việc gì đó là không khôn ngoan. Ví dụ: 'It would be unwise to invest all your money in one company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unwise
  • extremely be extremely unwise
    (cực kỳ không khôn ngoan, vô cùng dại dột)
  • politically be politically unwise
    (không khôn ngoan về mặt chính trị)
  • financially be financially unwise
    (không khôn ngoan về mặt tài chính, dại dột về tiền bạc)
be unwise + to do something
  • ignore be unwise to ignore something
    (là không khôn ngoan khi phớt lờ điều gì đó)
  • underestimate be unwise to underestimate someone/something
    (là không khôn ngoan khi đánh giá thấp ai/cái gì)
  • assume be unwise to assume something
    (là không khôn ngoan khi tự cho rằng điều gì là đúng)

Idioms

  • It would be unwise to count your chickens before they hatch.

    Đừng vội mừng hay lên kế hoạch dựa trên những điều tốt đẹp chưa thực sự xảy ra. (Tương đương: Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng).

    "She was already planning how to spend the prize money, but it would be unwise to count her chickens before they hatch."

    (Cô ấy đã lên kế hoạch tiêu tiền thưởng rồi, nhưng đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn cả.)

  • You would be unwise to put all your eggs in one basket.

    Bạn sẽ thật dại dột nếu tập trung tất cả nguồn lực, nỗ lực hoặc hy vọng vào chỉ một thứ duy nhất.

    "When investing, you would be unwise to put all your eggs in one basket. It's better to diversify."

    (Khi đầu tư, sẽ là không khôn ngoan nếu bạn 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ'. Tốt hơn là nên đa dạng hóa danh mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unwise

Tính từ
Lật mặt

Thiếu khôn ngoan; dại dột; thiếu suy nghĩ.

"It would be unwise to ignore the warning signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was unwise of him to invest all his money in that company.
Thật là dại dột khi anh ta đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó.
Phủ định
She was not unwise to question the politician's motives.
Cô ấy đã không dại dột khi nghi ngờ động cơ của chính trị gia.
Nghi vấn
Was it unwise to trust him with such a sensitive matter?
Có phải là dại dột khi tin tưởng anh ta với một vấn đề nhạy cảm như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unwise".

Bài học từ Icarus: Sự dại dột của lòng kiêu ngạo

Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus và cha mình đã trốn thoát khỏi nhà tù bằng đôi cánh làm từ lông vũ và sáp. Cha anh dặn không được bay quá cao kẻo mặt trời làm tan chảy sáp. Tuy nhiên, vì quá phấn khích và kiêu ngạo, Icarus đã phớt lờ lời khuyên, bay vút lên cao. Sáp tan chảy, và anh rơi xuống biển. Câu chuyện này là một lời cảnh báo kinh điển trong văn hóa phương Tây về việc hành động một cách 'unwise' (dại dột) do không nghe lời khuyên và quá tự tin vào bản thân.

Hiệu ứng Dunning-Kruger: Tại sao người ta lại hành động thiếu khôn ngoan?

Đây là một hiệu ứng tâm lý học hiện đại, cho thấy những người có năng lực kém trong một lĩnh vực thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Họ 'unwise' vì họ thậm chí không nhận ra sự thiếu hiểu biết của bản thân. Điều này giải thích tại sao đôi khi chúng ta thấy người khác đưa ra những quyết định rất dại dột một cách đầy tự tin. Họ không biết những gì họ không biết.