(Top Banner Ad)
be wary of
B2
Cụm động từ B2 Chung

be wary of

UK: /ˈweəri əv/ • US: /ˈwɛəri əv/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác với thận trọng với đề phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be cautious or careful about something or someone because you suspect them of being dangerous or untrustworthy.

Vietnamese Meaning

Cẩn trọng hoặc cảnh giác với điều gì hoặc ai đó vì bạn nghi ngờ họ nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be wary of strangers offering you candy."

    "Hãy cảnh giác với những người lạ mặt mời bạn kẹo."

  • "Investors are wary of putting money into such a volatile market."

    "Các nhà đầu tư cảnh giác với việc bỏ tiền vào một thị trường đầy biến động như vậy."

  • "She was wary of his intentions."

    "Cô ấy cảnh giác với ý định của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wariness Sự thận trọng, sự cảnh giác
Adverb warily Một cách thận trọng, dò xét
Verb beware Cảnh giác, cẩn thận (thường dùng ở dạng mệnh lệnh hoặc lời khuyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wer-
Proto-Germanic
*waraz
Old English
wær
Middle English
wary

Nguồn gốc của sự Thận trọng

Từ 'wary' (cảnh giác) có nguồn gốc từ gốc PIE *wer-, có nghĩa là 'che đậy, bảo vệ' hoặc 'chú ý'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'wær' nghĩa là 'thận trọng' hoặc 'tỉnh táo'. Giống như một người lính canh gác, hành động 'be wary of' bản chất là hành động giữ mình ở trạng thái cảnh giác và đề phòng trước những mối nguy hiểm hoặc sự lừa dối tiềm ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn có một linh cảm hoặc một lý do cụ thể để nghi ngờ. Nó mạnh hơn một chút so với "be careful of" và nhấn mạnh vào sự cảnh giác trước những mối đe dọa tiềm ẩn. Khác với 'suspicious of', 'wary of' thường dựa trên trực giác hoặc kinh nghiệm hơn là bằng chứng cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'wary' để chỉ đối tượng của sự cảnh giác. Tức là, bạn cảnh giác *về* cái gì/ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers (Mức độ)
  • deeply to be deeply wary of the proposal
    (cực kỳ thận trọng/hoài nghi về đề xuất đó)
  • increasingly to be increasingly wary of online transactions
    (ngày càng cảnh giác hơn với các giao dịch trực tuyến)
  • a little to be a little wary of the new manager
    (hơi dè chừng/e ngại người quản lý mới)
Common Objects (Đối tượng Cảnh giác)
  • strangers Parents teach children to be wary of strangers.
    (Cha mẹ dạy trẻ em phải cảnh giác với người lạ.)
  • unsolicited advice You should be wary of unsolicited advice.
    (Bạn nên cảnh giác với những lời khuyên không được yêu cầu/tự dưng đưa ra.)
  • hidden costs Be wary of hidden costs when signing the contract.
    (Hãy cẩn thận với những chi phí ẩn khi ký hợp đồng.)

Idioms

  • Be wary of Greeks bearing gifts.

    Cẩn thận với kẻ thù bày tỏ sự hào phóng (xuất phát từ câu chuyện Ngựa gỗ thành Troy).

    "They offered us a suspiciously large discount. Remember to be wary of Greeks bearing gifts."

    (Họ đã đề nghị giảm giá đáng ngờ. Hãy nhớ cẩn thận với những món quà từ kẻ thù.)

  • Be wary of sounding too sure of yourself.

    Hãy cẩn thận kẻo tỏ ra quá tự tin/kiêu ngạo.

    "In negotiations, you must be wary of sounding too sure of yourself; it leaves you vulnerable."

    (Trong đàm phán, bạn phải cẩn thận kẻo tỏ ra quá tự tin; điều đó khiến bạn dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be wary of

Cụm động từ
Lật mặt

Cẩn trọng hoặc cảnh giác với điều gì hoặc ai đó vì bạn nghi ngờ họ nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy.

"Be wary of strangers offering you candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traveler, who was wary of strangers, kept a close eye on everyone around him.
Người du khách, người cảnh giác với người lạ, để mắt cẩn thận đến mọi người xung quanh.
Phủ định
The dog, which wasn't wary of the approaching car, was unfortunately hit.
Con chó, con mà không cảnh giác với chiếc xe hơi đang tiến đến, không may bị đâm.
Nghi vấn
Is the investor, who should be wary of high-risk ventures, considering this deal?
Có phải nhà đầu tư, người nên cảnh giác với các dự án rủi ro cao, đang xem xét thỏa thuận này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's dog is wary of strangers approaching the house.
Con chó của nhà hàng xóm tôi cảnh giác với người lạ đến gần nhà.
Phủ định
The children's parents aren't wary of them playing in the park because it's fenced.
Cha mẹ của lũ trẻ không cảnh giác khi chúng chơi trong công viên vì nó có rào chắn.
Nghi vấn
Is John and Mary's cat wary of the new vacuum cleaner?
Con mèo của John và Mary có cảnh giác với máy hút bụi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wary of".

Nguyên tắc 'Người mua cần cảnh giác' (Caveat Emptor)

Khái niệm cảnh giác rất quan trọng trong luật pháp thương mại phương Tây, được tóm tắt qua cụm từ Latin 'Caveat Emptor' (Let the buyer beware - Người mua cần cảnh giác). Nguyên tắc này đặt trách nhiệm lên người mua phải tự thẩm định sản phẩm trước khi mua, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'be wary of' các khiếm khuyết hoặc lừa dối tiềm ẩn trong giao dịch.

Cảnh giác trong Thời đại Thông tin

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, người ta thường được khuyến khích 'be wary of' các nguồn tin tức và thông tin trên mạng xã hội. Đây là một phần của văn hóa tư duy phản biện và chống lại tin giả (fake news), nơi sự thận trọng được coi là một kỹ năng thiết yếu để giữ vững quan điểm cá nhân.