trusting of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a tendency to believe that other people are honest and good.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện xu hướng tin rằng người khác trung thực và tốt bụng; dễ tin người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always trusting of strangers, which sometimes got her into trouble."
"Cô ấy luôn tin người lạ, điều này đôi khi khiến cô ấy gặp rắc rối."
-
"He's too trusting of salespeople."
"Anh ấy quá tin tưởng vào nhân viên bán hàng."
-
"Children are naturally trusting of adults."
"Trẻ em thường tin tưởng người lớn một cách tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | Sự tin tưởng, lòng tin |
| Verb | trust | Tin tưởng |
| Adjective | trustworthy | Đáng tin cậy |
| Adverb | trustingly | Một cách tin tưởng |
| Noun | trustee | Người được ủy thác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "trusting of" nhấn mạnh vào đối tượng mà người đó tin tưởng. Nó diễn tả một phẩm chất của một người, đó là sự tin tưởng vào người khác một cách dễ dàng. Khác với "trustworthy" (đáng tin cậy), "trusting" mô tả người tin tưởng, không phải đối tượng được tin tưởng.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó tin tưởng. Ví dụ: "He is trusting of his friends" (Anh ấy tin tưởng bạn bè của mình). Cấu trúc "trusting of + noun/pronoun" thể hiện sự tin tưởng vào một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
To place your trust in someone
Đặt niềm tin vào ai đó
"I placed my trust in him, and he betrayed me."
(Tôi đã đặt niềm tin vào anh ta, và anh ta đã phản bội tôi.)
-
Trust is a two-way street
Tin tưởng là con đường hai chiều
"Trust is a two-way street; you have to give it to get it."
(Tin tưởng là con đường hai chiều; bạn phải cho đi thì mới nhận lại được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trusting of
Tính từCó hoặc thể hiện xu hướng tin rằng người khác trung thực và tốt bụng; dễ tin người.
"She was always trusting of strangers, which sometimes got her into trouble."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is trusting of everyone she meets is both her greatest strength and weakness. |
Việc cô ấy tin tưởng tất cả mọi người cô ấy gặp vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he is trusting of the new employee remains to be seen; the team needs more time to observe. |
Việc anh ấy có tin tưởng nhân viên mới hay không vẫn còn phải xem xét; cả đội cần thêm thời gian để quan sát. |
| Nghi vấn | Why she is so trusting of strangers is a question her family often asks. |
Tại sao cô ấy lại quá tin tưởng người lạ là một câu hỏi mà gia đình cô ấy thường hỏi. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should be more trusting of her friends. |
Cô ấy nên tin tưởng bạn bè của mình hơn. |
| Phủ định | You must not be so trusting of strangers. |
Bạn không được quá tin người lạ. |
| Nghi vấn | Could he be trusting of their promises? |
Liệu anh ấy có thể tin vào những lời hứa của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusting of".
