be weary of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be cautious or suspicious of someone or something; to be losing enthusiasm for something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ, cảnh giác với ai hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm beginning to be weary of all these delays."
"Tôi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi với tất cả những sự trì hoãn này."
-
"She was weary of his constant lies."
"Cô ấy đã mệt mỏi với những lời nói dối liên tục của anh ta."
-
"Investors are becoming weary of the company's poor performance."
"Các nhà đầu tư đang trở nên mệt mỏi với hiệu suất kém của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu mất niềm tin hoặc sự hứng thú vào một người, một vật hoặc một tình huống nào đó. Nó mang sắc thái của sự thận trọng và có thể bao hàm cả sự nghi ngờ.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'be weary' để chỉ đối tượng mà bạn đang mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ. Ví dụ: 'be weary of his promises' (mệt mỏi/nghi ngờ những lời hứa của anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow weary of something (dần trở nên chán ngán/mệt mỏi với điều gì đó)
-
become weary of the struggle (trở nên mệt mỏi vì cuộc đấu tranh)
-
seem weary of the whole business (trông có vẻ chán ngán toàn bộ sự việc)
-
so weary of all the arguments (quá mệt mỏi với tất cả các cuộc tranh cãi)
-
extremely weary of the constant criticism (cực kỳ mệt mỏi với sự chỉ trích liên tục)
-
a little weary of his excuses (hơi chán ngán những lời bào chữa của anh ta)
Idioms
-
be weary of well-doing
Nản lòng khi làm việc tốt; mệt mỏi vì phải cố gắng làm điều đúng đắn mà không thấy kết quả.
"After months of fruitless campaigning, the activists were warned not to be weary of well-doing."
(Sau nhiều tháng vận động không kết quả, các nhà hoạt động được cảnh báo đừng nản lòng khi làm việc tốt.)
-
be weary of the world
Chán ngán thế sự, mệt mỏi với cuộc đời và những rắc rối của nó.
"The old soldier, having seen too much conflict, grew weary of the world."
(Người lính già, sau khi đã chứng kiến quá nhiều xung đột, trở nên chán ngán thế sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be weary of
Verb phraseCảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ, cảnh giác với ai hoặc điều gì đó.
"I'm beginning to be weary of all these delays."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am weary of his constant complaining. |
Tôi mệt mỏi vì sự phàn nàn liên tục của anh ta. |
| Phủ định | Never have I been so weary of waiting than I am now. |
Chưa bao giờ tôi cảm thấy mệt mỏi vì chờ đợi như bây giờ. |
| Nghi vấn | Should you become weary of this task, please inform me immediately. |
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi với nhiệm vụ này, vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be weary of".
