(Top Banner Ad)
be weary of
B2
Verb phrase B2 General English

be weary of

UK: /ˈwɪəri əv/ • US: /ˈwɪri əv/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy mệt mỏi với mất kiên nhẫn với trở nên nghi ngờ về cảnh giác với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be cautious or suspicious of someone or something; to be losing enthusiasm for something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ, cảnh giác với ai hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm beginning to be weary of all these delays."

    "Tôi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi với tất cả những sự trì hoãn này."

  • "She was weary of his constant lies."

    "Cô ấy đã mệt mỏi với những lời nói dối liên tục của anh ta."

  • "Investors are becoming weary of the company's poor performance."

    "Các nhà đầu tư đang trở nên mệt mỏi với hiệu suất kém của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weary mệt mỏi, kiệt sức; chán ngán, không còn hứng thú
Noun weariness sự mệt mỏi, sự kiệt sức; sự chán ngán
Adjective wearisome gây mệt mỏi, tẻ nhạt, buồn chán
Verb to weary làm cho ai đó mệt mỏi hoặc chán ngán
Adverb wearily một cách mệt mỏi, uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*wōrigaz
Old English
wēriġ
Middle English
weri
Modern English
weary

Từ 'Làm Việc' đến 'Mệt Mỏi'

Từ 'weary' (mệt mỏi) có chung một gốc rễ rất cổ xưa với từ 'work' (công việc). Cả hai đều bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European là *werg- (nghĩa là 'làm'). Điều này cho thấy từ hàng ngàn năm trước, con người đã nhận ra mối liên hệ sâu sắc giữa việc lao động và cảm giác kiệt sức. Khi bạn 'work' quá nhiều, bạn sẽ trở nên 'weary'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu mất niềm tin hoặc sự hứng thú vào một người, một vật hoặc một tình huống nào đó. Nó mang sắc thái của sự thận trọng và có thể bao hàm cả sự nghi ngờ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'be weary' để chỉ đối tượng mà bạn đang mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ. Ví dụ: 'be weary of his promises' (mệt mỏi/nghi ngờ những lời hứa của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be weary of
  • grow weary of something
    (dần trở nên chán ngán/mệt mỏi với điều gì đó)
  • become weary of the struggle
    (trở nên mệt mỏi vì cuộc đấu tranh)
  • seem weary of the whole business
    (trông có vẻ chán ngán toàn bộ sự việc)
Adverb + be weary of
  • so weary of all the arguments
    (quá mệt mỏi với tất cả các cuộc tranh cãi)
  • extremely weary of the constant criticism
    (cực kỳ mệt mỏi với sự chỉ trích liên tục)
  • a little weary of his excuses
    (hơi chán ngán những lời bào chữa của anh ta)

Idioms

  • be weary of well-doing

    Nản lòng khi làm việc tốt; mệt mỏi vì phải cố gắng làm điều đúng đắn mà không thấy kết quả.

    "After months of fruitless campaigning, the activists were warned not to be weary of well-doing."

    (Sau nhiều tháng vận động không kết quả, các nhà hoạt động được cảnh báo đừng nản lòng khi làm việc tốt.)

  • be weary of the world

    Chán ngán thế sự, mệt mỏi với cuộc đời và những rắc rối của nó.

    "The old soldier, having seen too much conflict, grew weary of the world."

    (Người lính già, sau khi đã chứng kiến quá nhiều xung đột, trở nên chán ngán thế sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be weary of

Verb phrase
Lật mặt

Cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc nghi ngờ, cảnh giác với ai hoặc điều gì đó.

"I'm beginning to be weary of all these delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am weary of his constant complaining.
Tôi mệt mỏi vì sự phàn nàn liên tục của anh ta.
Phủ định
Never have I been so weary of waiting than I am now.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy mệt mỏi vì chờ đợi như bây giờ.
Nghi vấn
Should you become weary of this task, please inform me immediately.
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi với nhiệm vụ này, vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be weary of".

Sự Thận Trọng và Chủ Nghĩa Hoài Nghi

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện và sự độc lập được đề cao. Do đó, 'be weary of' không chỉ có nghĩa là mệt mỏi, mà còn là một lời khuyên hãy thận trọng và hoài nghi. Mọi người thường được dạy phải 'be weary of promises that sound too good to be true' (cảnh giác với những lời hứa nghe có vẻ quá tốt đẹp). Đây là biểu hiện của sự khôn ngoan, chứ không phải bi quan.

Người Lữ Hành Mỏi Mệt trong Văn Học

Hình ảnh 'người lữ hành mỏi mệt' (the weary traveler) là một mô-típ kinh điển trong văn học phương Tây. 'Weary' ở đây không chỉ diễn tả sự mệt mỏi về thể chất sau một chuyến đi dài, mà còn là sự mệt mỏi về tinh thần khi phải đối mặt với vô vàn thử thách. Nó tượng trưng cho gánh nặng của kinh nghiệm và sự khao khát được bình yên.