(Top Banner Ad)
be tired of
B1
Cụm tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be tired of

UK: /biː ˈtaɪəd əv/ • US: /biː ˈtaɪərd əv/

Nghĩa tiếng Việt

chán chán ngấy phát ngán mệt mỏi với ngấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling bored or annoyed because you have done something too much.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán nản hoặc khó chịu vì đã làm điều gì đó quá nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm tired of eating the same food every day."

    "Tôi chán ngấy việc ăn đi ăn lại cùng một món ăn mỗi ngày."

  • "She's tired of his constant complaining."

    "Cô ấy phát ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta."

  • "We are tired of waiting for the bus."

    "Chúng tôi chán ngấy việc chờ xe buýt rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi; cảm thấy chán ngán
Adjective tired mệt mỏi, chán ngán
Adjective tiring gây mệt mỏi, tẻ nhạt
Noun tiredness sự mệt mỏi, sự chán chường
Adjective tireless không mệt mỏi, không ngừng nghỉ
Adverb tirelessly một cách không mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian / tiorian
Middle English
terien
Modern English
tire

Từ 'Thất Bại' đến 'Mệt Mỏi'

Từ 'tire' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'tēorian' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'tēorian' có nghĩa là 'thất bại', 'cạn kiệt' hoặc 'chấm dứt', ví dụ như một nguồn cung cấp bị cạn kiệt. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả cảm giác của con người khi năng lượng của họ 'cạn kiệt', dẫn đến nghĩa 'mệt mỏi' như ngày nay. Do đó, khi bạn nói 'I'm tired of something', bạn đang ẩn dụ rằng sự kiên nhẫn hoặc hứng thú của bạn đã 'cạn kiệt' rồi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả cảm giác mệt mỏi, chán chường hoặc mất hứng thú với một điều gì đó do sự lặp đi lặp lại, tần suất cao hoặc kéo dài. Mức độ của sự 'tiredness' (mệt mỏi) ở đây có thể từ nhẹ (hơi chán) đến mạnh (ghét bỏ). 'Be tired of' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc cá nhân đối với một hành động, tình huống hoặc người nào đó. Cần phân biệt với 'be tired from', diễn tả sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do một hoạt động cụ thể gây ra.

Prepositions

of

'Of' là giới từ bắt buộc đi sau 'tired' trong cụm 'be tired of'. Nó được dùng để chỉ đối tượng (người, vật, hoặc hành động) mà bạn cảm thấy chán hoặc mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be tired of
  • so be so tired of this
    (quá chán ngán điều này rồi)
  • really be really tired of waiting
    (thực sự mệt mỏi vì chờ đợi)
  • absolutely be absolutely tired of his excuses
    (hoàn toàn chán ngấy những lời bào chữa của anh ta)
  • sick and be sick and tired of the noise
    (phát ốm và mệt mỏi vì tiếng ồn)
be tired of + Noun/Gerund
  • hearing be tired of hearing the same story
    (chán nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện)
  • people be tired of people telling you what to do
    (chán ngán việc người khác bảo bạn phải làm gì)
  • the same old routine be tired of the same old routine
    (chán ngấy chu trình lặp đi lặp lại nhàm chán)
  • being be tired of being treated unfairly
    (mệt mỏi vì bị đối xử bất công)

Idioms

  • sick and tired of (something/someone)

    Rất bực mình và chán ngán ai đó/điều gì đó đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.

    "I am sick and tired of your complaining all the time."

    (Tôi phát ốm và mệt mỏi với việc lúc nào bạn cũng phàn nàn.)

  • tired of one's own voice

    Chán ngấy vì đã nói quá nhiều về một chủ đề mà không có kết quả, hoặc cảm thấy người khác không lắng nghe.

    "After trying to convince them for an hour, I grew tired of my own voice."

    (Sau khi cố gắng thuyết phục họ suốt một giờ, chính tôi cũng thấy chán giọng nói của mình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be tired of

Cụm tính từ
Lật mặt

Cảm thấy chán nản hoặc khó chịu vì đã làm điều gì đó quá nhiều.

"I'm tired of eating the same food every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been tired of studying late every night.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ cảm thấy mệt mỏi vì học khuya mỗi đêm.
Phủ định
By next year, I won't have been tired of learning English, because I love it.
Đến năm sau, tôi sẽ không cảm thấy mệt mỏi khi học tiếng Anh, vì tôi yêu nó.
Nghi vấn
Will you have been tired of your job by the time you retire?
Liệu bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi với công việc của bạn vào thời điểm bạn nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tired of".

'Chán ngấy' và Văn hóa 'Burnout'

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, việc 'chán ngấy' công việc (be tired of one's job) là một triệu chứng chính của 'burnout' (kiệt sức nghề nghiệp). Cảm giác này đã góp phần tạo nên hiện tượng xã hội 'Cuộc Đại từ chức' (The Great Resignation), nơi hàng triệu người nghỉ việc để tìm kiếm sự cân bằng cuộc sống tốt hơn vì họ đã 'chán ngấy' cách làm việc cũ. Điều này cho thấy cụm từ này có thể phản ánh các xu hướng xã hội lớn.

Tính Trực Tiếp và Sự Lịch Sự

Nói 'I'm tired of...' là một cách diễn đạt rất thẳng thắn và đôi khi có thể gây đối đầu. Trong các tình huống xã giao, người bản xứ có thể dùng những cách nói nhẹ nhàng hơn để thể hiện sự chán ngán mà không gây mất lòng, ví dụ như: 'Perhaps we could move on to another topic?' (Có lẽ chúng ta có thể chuyển sang chủ đề khác được không?). Điều này cho thấy sự tinh tế trong việc cân bằng giữa sự thẳng thắn và lịch sự trong giao tiếp.