be tired of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy chán nản hoặc khó chịu vì đã làm điều gì đó quá nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm tired of eating the same food every day."
"Tôi chán ngấy việc ăn đi ăn lại cùng một món ăn mỗi ngày."
-
"She's tired of his constant complaining."
"Cô ấy phát ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta."
-
"We are tired of waiting for the bus."
"Chúng tôi chán ngấy việc chờ xe buýt rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả cảm giác mệt mỏi, chán chường hoặc mất hứng thú với một điều gì đó do sự lặp đi lặp lại, tần suất cao hoặc kéo dài. Mức độ của sự 'tiredness' (mệt mỏi) ở đây có thể từ nhẹ (hơi chán) đến mạnh (ghét bỏ). 'Be tired of' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc cá nhân đối với một hành động, tình huống hoặc người nào đó. Cần phân biệt với 'be tired from', diễn tả sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do một hoạt động cụ thể gây ra.
Prepositions
'Of' là giới từ bắt buộc đi sau 'tired' trong cụm 'be tired of'. Nó được dùng để chỉ đối tượng (người, vật, hoặc hành động) mà bạn cảm thấy chán hoặc mệt mỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
so be so tired of this (quá chán ngán điều này rồi)
-
really be really tired of waiting (thực sự mệt mỏi vì chờ đợi)
-
absolutely be absolutely tired of his excuses (hoàn toàn chán ngấy những lời bào chữa của anh ta)
-
sick and be sick and tired of the noise (phát ốm và mệt mỏi vì tiếng ồn)
-
hearing be tired of hearing the same story (chán nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện)
-
people be tired of people telling you what to do (chán ngán việc người khác bảo bạn phải làm gì)
-
the same old routine be tired of the same old routine (chán ngấy chu trình lặp đi lặp lại nhàm chán)
-
being be tired of being treated unfairly (mệt mỏi vì bị đối xử bất công)
Idioms
-
sick and tired of (something/someone)
Rất bực mình và chán ngán ai đó/điều gì đó đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
"I am sick and tired of your complaining all the time."
(Tôi phát ốm và mệt mỏi với việc lúc nào bạn cũng phàn nàn.)
-
tired of one's own voice
Chán ngấy vì đã nói quá nhiều về một chủ đề mà không có kết quả, hoặc cảm thấy người khác không lắng nghe.
"After trying to convince them for an hour, I grew tired of my own voice."
(Sau khi cố gắng thuyết phục họ suốt một giờ, chính tôi cũng thấy chán giọng nói của mình rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be tired of
Cụm tính từCảm thấy chán nản hoặc khó chịu vì đã làm điều gì đó quá nhiều.
"I'm tired of eating the same food every day."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been tired of studying late every night. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ cảm thấy mệt mỏi vì học khuya mỗi đêm. |
| Phủ định | By next year, I won't have been tired of learning English, because I love it. |
Đến năm sau, tôi sẽ không cảm thấy mệt mỏi khi học tiếng Anh, vì tôi yêu nó. |
| Nghi vấn | Will you have been tired of your job by the time you retire? |
Liệu bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi với công việc của bạn vào thời điểm bạn nghỉ hưu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be tired of".
