be sick of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be annoyed or bored with something or someone; to have experienced too much of something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, bực mình, khó chịu với điều gì đó hoặc ai đó; đã trải qua quá nhiều điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sick of eating the same food every day."
"Tôi phát ngán với việc ăn đi ăn lại những món giống nhau mỗi ngày."
-
"She's sick of her job and wants to find a new one."
"Cô ấy chán ngấy công việc của mình và muốn tìm một công việc mới."
-
"I'm sick of hearing you complain all the time!"
"Tôi phát ngán khi nghe bạn phàn nàn suốt ngày!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự mất kiên nhẫn hoặc sự mệt mỏi về tinh thần đối với một tình huống, một người hoặc một hoạt động nào đó. So sánh với 'be tired of', 'be sick of' có mức độ mạnh hơn, thể hiện sự chán ghét nhiều hơn. 'Be fed up with' là một cụm từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa tương tự.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau cụm từ 'be sick' và kết nối nó với đối tượng gây ra sự khó chịu hoặc chán ghét. Cấu trúc là 'be sick of + noun/gerund'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be absolutely sick of something (hoàn toàn chán ngấy thứ gì đó)
-
really be really sick of something (thực sự quá chán thứ gì đó rồi)
-
totally be totally sick of working late (hoàn toàn phát ngấy với việc làm việc muộn)
-
hearing be sick of hearing the same excuses (chán ngấy việc nghe đi nghe lại những lời bào chữa cũ)
-
the cold weather be sick of the cold weather (chán nản với thời tiết lạnh giá)
-
waiting be sick of waiting (chán ngấy việc phải chờ đợi)
Idioms
-
Be sick and tired of
Vô cùng chán nản, mệt mỏi và bực bội (mức độ cao hơn 'be sick of')
"I’m sick and tired of always having to clean up after my roommate."
(Tôi vô cùng chán nản khi cứ phải dọn dẹp sau người bạn cùng phòng.)
-
Be sick to death of
Chán đến chết, phát ốm vì quá chán (mức độ cao nhất)
"She is sick to death of listening to pop music on the radio."
(Cô ấy chán đến chết khi phải nghe nhạc pop trên đài radio.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sick of
Cụm động từCảm thấy chán ngấy, phát ngán, bực mình, khó chịu với điều gì đó hoặc ai đó; đã trải qua quá nhiều điều gì đó.
"I'm sick of eating the same food every day."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is sick of his constant complaining. |
Cô ấy phát ốm vì anh ta liên tục phàn nàn. |
| Phủ định | They aren't sick of the same things that we are. |
Họ không chán những điều giống như chúng tôi. |
| Nghi vấn | Are you sick of doing this yourself? |
Bạn có phát ốm vì phải tự mình làm việc này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am sick of eating the same food every day. |
Tôi phát ngán việc ăn cùng một loại thức ăn mỗi ngày. |
| Phủ định | She isn't sick of her job yet. |
Cô ấy vẫn chưa chán công việc của mình. |
| Nghi vấn | Are you sick of listening to me complain? |
Bạn có chán nghe tôi phàn nàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sick of".
