(Top Banner Ad)
be sick of
B1
Cụm động từ B1 Ngôn ngữ học thông thường

be sick of

UK: /biː sɪk ɒv/ • US: /biː sɪk ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

phát ngán chán ngấy bực mình khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be annoyed or bored with something or someone; to have experienced too much of something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, bực mình, khó chịu với điều gì đó hoặc ai đó; đã trải qua quá nhiều điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sick of eating the same food every day."

    "Tôi phát ngán với việc ăn đi ăn lại những món giống nhau mỗi ngày."

  • "She's sick of her job and wants to find a new one."

    "Cô ấy chán ngấy công việc của mình và muốn tìm một công việc mới."

  • "I'm sick of hearing you complain all the time!"

    "Tôi phát ngán khi nghe bạn phàn nàn suốt ngày!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick Ốm, bệnh; chán ghét, kinh tởm
Verb sicken Làm cho ốm; làm cho chán ghét
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu; sự chán ghét
Adjective sickening Gây buồn nôn, ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seukaz
Old English
seoc
Middle English
syk / sek
Modern English
sick (Figurative meaning 'tired of' emerged 18th century)

Nguồn Gốc Của Sự Chán Ngán

Ban đầu, từ 'sick' chỉ mang nghĩa ốm yếu, bệnh tật về mặt thể chất. Cụm từ “be sick of” (bị ốm vì) ám chỉ cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu về thể chất do tiếp xúc quá nhiều với một thứ gì đó. Đến thế kỷ 18, cụm từ này phát triển thành nghĩa ẩn dụ, chỉ sự chán ghét, mệt mỏi và ngán ngẩm về mặt tinh thần, thể hiện cảm xúc tiêu cực sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự mất kiên nhẫn hoặc sự mệt mỏi về tinh thần đối với một tình huống, một người hoặc một hoạt động nào đó. So sánh với 'be tired of', 'be sick of' có mức độ mạnh hơn, thể hiện sự chán ghét nhiều hơn. 'Be fed up with' là một cụm từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa tương tự.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau cụm từ 'be sick' và kết nối nó với đối tượng gây ra sự khó chịu hoặc chán ghét. Cấu trúc là 'be sick of + noun/gerund'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be sick of (Intensity)
  • absolutely be absolutely sick of something
    (hoàn toàn chán ngấy thứ gì đó)
  • really be really sick of something
    (thực sự quá chán thứ gì đó rồi)
  • totally be totally sick of working late
    (hoàn toàn phát ngấy với việc làm việc muộn)
be sick of + Gerund/Noun (Object)
  • hearing be sick of hearing the same excuses
    (chán ngấy việc nghe đi nghe lại những lời bào chữa cũ)
  • the cold weather be sick of the cold weather
    (chán nản với thời tiết lạnh giá)
  • waiting be sick of waiting
    (chán ngấy việc phải chờ đợi)

Idioms

  • Be sick and tired of

    Vô cùng chán nản, mệt mỏi và bực bội (mức độ cao hơn 'be sick of')

    "I’m sick and tired of always having to clean up after my roommate."

    (Tôi vô cùng chán nản khi cứ phải dọn dẹp sau người bạn cùng phòng.)

  • Be sick to death of

    Chán đến chết, phát ốm vì quá chán (mức độ cao nhất)

    "She is sick to death of listening to pop music on the radio."

    (Cô ấy chán đến chết khi phải nghe nhạc pop trên đài radio.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sick of

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, bực mình, khó chịu với điều gì đó hoặc ai đó; đã trải qua quá nhiều điều gì đó.

"I'm sick of eating the same food every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sick of his constant complaining.
Cô ấy phát ốm vì anh ta liên tục phàn nàn.
Phủ định
They aren't sick of the same things that we are.
Họ không chán những điều giống như chúng tôi.
Nghi vấn
Are you sick of doing this yourself?
Bạn có phát ốm vì phải tự mình làm việc này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sick of eating the same food every day.
Tôi phát ngán việc ăn cùng một loại thức ăn mỗi ngày.
Phủ định
She isn't sick of her job yet.
Cô ấy vẫn chưa chán công việc của mình.
Nghi vấn
Are you sick of listening to me complain?
Bạn có chán nghe tôi phàn nàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sick of".

Nghệ Thuật Cường Điệu (Hyperbole)

Việc sử dụng từ 'sick' (ốm) để mô tả cảm xúc chán nản, bực bội là một ví dụ điển hình của lối nói cường điệu (hyperbole) trong tiếng Anh. Người bản ngữ dùng từ ngữ mạnh mẽ (bệnh tật) để nhấn mạnh rằng sự khó chịu về mặt tâm lý của họ đã đạt đến mức độ gần như gây ra phản ứng thể chất.

Văn Hóa Phàn Nàn (Venting)

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I'm sick of...' là một cách phổ biến và được chấp nhận để bày tỏ sự bất mãn, xả stress (venting) và đôi khi là để thiết lập ranh giới cá nhân (setting boundaries). Nó cho phép người nói thể hiện cảm xúc tiêu cực mà không bị coi là quá thô lỗ, miễn là được sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp.