(Top Banner Ad)
beach erosion
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

beach erosion

UK: /biːtʃ ɪˈrəʊʒən/ • US: /biːtʃ ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xói lở bờ biển sạt lở bờ biển bồi xói bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wearing away of the shoreline of a beach, typically due to wave action, tidal currents, or storm surges.

Vietnamese Meaning

Sự xói mòn bờ biển, thường do tác động của sóng, dòng chảy thủy triều hoặc bão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beach erosion is a serious problem in many coastal areas."

    "Xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực ven biển."

  • "Climate change is exacerbating beach erosion around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển trên toàn thế giới."

  • "The construction of seawalls can sometimes worsen beach erosion in adjacent areas."

    "Việc xây dựng đê chắn sóng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển ở các khu vực lân cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode xói mòn, ăn mòn, làm suy yếu dần
Noun erosion sự xói mòn, sự ăn mòn
Adjective erosive gây xói mòn, có tính ăn mòn
Adjective eroded bị xói mòn, bị ăn mòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erodere ('to gnaw away')
Old English
bæce ('stream, brook')
Middle English
beche ('pebbly shore')
Late Middle English
erosion ('the action of gnawing away')
Modern English
beach + erosion

Từ 'con suối' đến 'bãi biển'

Từ 'beach' trong tiếng Anh cổ ('bæce') ban đầu có nghĩa là 'con suối'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những bờ sỏi đá dọc theo các con suối. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra và được dùng để chỉ toàn bộ bờ biển đầy cát hoặc sỏi như chúng ta biết ngày nay.

Sức mạnh 'gặm nhấm' của tự nhiên

Từ 'erosion' (sự xói mòn) có nguồn gốc từ động từ Latin 'erodere', nghĩa là 'gặm nhấm'. Người xưa hình dung quá trình đất đá bị bào mòn bởi nước và gió cũng giống như một con vật đang từ từ gặm nhấm vật gì đó cho đến khi nó biến mất.

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình tự nhiên hoặc do con người gây ra, dẫn đến sự mất đi đất và cát từ bãi biển. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, môi trường và địa lý. 'Erosion' nói chung có nghĩa là sự xói mòn, nhưng khi đi kèm với 'beach', nó cụ thể đến xói mòn bờ biển. Không nên nhầm lẫn với các loại xói mòn khác như 'soil erosion' (xói mòn đất).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị xói mòn. Ví dụ: 'the impact of beach erosion of the coastline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach erosion
  • severe beach erosion
    (sự xói mòn bờ biển nghiêm trọng)
  • rapid beach erosion
    (sự xói mòn bờ biển nhanh chóng)
  • gradual beach erosion
    (sự xói mòn bờ biển từ từ)
  • coastal erosion
    (sự xói mòn ven biển (đồng nghĩa với 'beach erosion'))
Verb + beach erosion
  • cause beach erosion
    (gây ra xói mòn bờ biển)
  • prevent beach erosion
    (ngăn chặn xói mòn bờ biển)
  • combat beach erosion
    (chống lại nạn xói mòn bờ biển)
  • accelerate beach erosion
    (thúc đẩy/làm tăng tốc độ xói mòn bờ biển)
beach erosion + Verb
  • threatens beach erosion threatens coastal communities
    (sự xói mòn bờ biển đe dọa các cộng đồng ven biển)
  • occurs beach erosion occurs naturally
    (sự xói mòn bờ biển xảy ra một cách tự nhiên)
  • destroys beach erosion destroys habitats
    (sự xói mòn bờ biển phá hủy môi trường sống)

Idioms

  • the sands of time

    Ám chỉ thời gian trôi đi không ngừng, giống như những hạt cát chảy qua kẽ tay. Cụm từ này gợi lên hình ảnh sự thay đổi và mất mát từ từ, tương tự như quá trình xói mòn.

    "Watching the old photos, he felt the sands of time slipping away."

    (Nhìn những tấm ảnh cũ, anh ấy cảm nhận được thời gian đang dần trôi đi.)

  • to be on shifting sands

    Ở trong một tình thế không chắc chắn, không ổn định và có thể thay đổi bất cứ lúc nào, giống như việc đứng trên một bãi cát đang bị sóng làm xê dịch.

    "With the company's future uncertain, the employees feel they are on shifting sands."

    (Với tương lai không chắc chắn của công ty, các nhân viên cảm thấy họ đang ở trong một tình thế bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach erosion

danh từ
Lật mặt

Sự xói mòn bờ biển, thường do tác động của sóng, dòng chảy thủy triều hoặc bão.

"Beach erosion is a serious problem in many coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach erosion".

Cuộc chiến với biển cả: Kỹ thuật bảo vệ bờ biển

Ở nhiều nước phương Tây, chống xói mòn bờ biển là một ngành kỹ thuật quan trọng. Các quốc gia như Hà Lan nổi tiếng với các hệ thống đê biển và các giải pháp sáng tạo như 'Sand Motor' (Động cơ Cát) - một bãi cát nhân tạo khổng lồ được bồi đắp để tự nhiên phân tán và bảo vệ bờ biển trong nhiều thập kỷ.

Khi bãi biển biến mất: Tác động kinh tế và xã hội

Xói mòn bờ biển là mối đe dọa lớn đối với ngành du lịch và thị trường bất động sản. Các bãi biển nổi tiếng ở California (Mỹ) hay Địa Trung Hải đang dần bị thu hẹp, làm giảm giá trị của các ngôi nhà triệu đô ven biển và ảnh hưởng đến nền kinh tế phụ thuộc vào khách du lịch.