beach erosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The wearing away of the shoreline of a beach, typically due to wave action, tidal currents, or storm surges.
Vietnamese Meaning
Sự xói mòn bờ biển, thường do tác động của sóng, dòng chảy thủy triều hoặc bão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beach erosion is a serious problem in many coastal areas."
"Xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực ven biển."
-
"Climate change is exacerbating beach erosion around the world."
"Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển trên toàn thế giới."
-
"The construction of seawalls can sometimes worsen beach erosion in adjacent areas."
"Việc xây dựng đê chắn sóng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển ở các khu vực lân cận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả quá trình tự nhiên hoặc do con người gây ra, dẫn đến sự mất đi đất và cát từ bãi biển. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, môi trường và địa lý. 'Erosion' nói chung có nghĩa là sự xói mòn, nhưng khi đi kèm với 'beach', nó cụ thể đến xói mòn bờ biển. Không nên nhầm lẫn với các loại xói mòn khác như 'soil erosion' (xói mòn đất).
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị xói mòn. Ví dụ: 'the impact of beach erosion of the coastline'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe beach erosion (sự xói mòn bờ biển nghiêm trọng)
-
rapid beach erosion (sự xói mòn bờ biển nhanh chóng)
-
gradual beach erosion (sự xói mòn bờ biển từ từ)
-
coastal erosion (sự xói mòn ven biển (đồng nghĩa với 'beach erosion'))
-
cause beach erosion (gây ra xói mòn bờ biển)
-
prevent beach erosion (ngăn chặn xói mòn bờ biển)
-
combat beach erosion (chống lại nạn xói mòn bờ biển)
-
accelerate beach erosion (thúc đẩy/làm tăng tốc độ xói mòn bờ biển)
-
threatens beach erosion threatens coastal communities (sự xói mòn bờ biển đe dọa các cộng đồng ven biển)
-
occurs beach erosion occurs naturally (sự xói mòn bờ biển xảy ra một cách tự nhiên)
-
destroys beach erosion destroys habitats (sự xói mòn bờ biển phá hủy môi trường sống)
Idioms
-
the sands of time
Ám chỉ thời gian trôi đi không ngừng, giống như những hạt cát chảy qua kẽ tay. Cụm từ này gợi lên hình ảnh sự thay đổi và mất mát từ từ, tương tự như quá trình xói mòn.
"Watching the old photos, he felt the sands of time slipping away."
(Nhìn những tấm ảnh cũ, anh ấy cảm nhận được thời gian đang dần trôi đi.)
-
to be on shifting sands
Ở trong một tình thế không chắc chắn, không ổn định và có thể thay đổi bất cứ lúc nào, giống như việc đứng trên một bãi cát đang bị sóng làm xê dịch.
"With the company's future uncertain, the employees feel they are on shifting sands."
(Với tương lai không chắc chắn của công ty, các nhân viên cảm thấy họ đang ở trong một tình thế bấp bênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach erosion
danh từSự xói mòn bờ biển, thường do tác động của sóng, dòng chảy thủy triều hoặc bão.
"Beach erosion is a serious problem in many coastal areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach erosion".
