(Top Banner Ad)
shoreline retreat
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Địa lý

shoreline retreat

UK: /ˈʃɔːrˌlaɪn rɪˈtriːt/ • US: /ˈʃɔːrˌlaɪn rɪˈtriːt/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui của đường bờ biển sự xói lở bờ biển di chuyển đường bờ biển vào đất liền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The landward migration of a shoreline, often due to rising sea levels or subsidence.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển về phía đất liền của đường bờ biển, thường là do mực nước biển dâng cao hoặc sự sụt lún.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoreline retreat along the coast is a significant concern for local communities."

    "Sự rút lui của đường bờ biển dọc theo bờ biển là một mối quan tâm đáng kể đối với cộng đồng địa phương."

  • "Shoreline retreat is accelerating in many parts of the world due to climate change."

    "Sự rút lui của đường bờ biển đang tăng tốc ở nhiều nơi trên thế giới do biến đổi khí hậu."

  • "Studies have shown a significant shoreline retreat over the past decade."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra sự rút lui đáng kể của đường bờ biển trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shore bờ biển
Noun line đường, ranh giới
Noun shoreline đường bờ biển
Verb retreat rút lui, thoái lui
Noun retreat sự rút lui, nơi ẩn náu
Adjective retreating đang rút lui
Verb recede rút đi, lùi lại
Noun recession sự rút đi, sự suy thoái
Verb erode xói mòn, ăn mòn
Noun erosion sự xói mòn, sự ăn mòn
Adjective coastal thuộc về bờ biển, ven biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
shoreline retreat

Nguồn gốc của cụm từ 'Shoreline Retreat'

Cụm từ 'shoreline retreat' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng trong lĩnh vực môi trường và địa lý. Nó được hình thành từ hai từ chính: 'shoreline' (đường bờ biển) và 'retreat' (sự rút lui). 'Shoreline' là sự kết hợp của 'shore' (bờ biển), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scora' (có nghĩa là sự cắt, xẻ), và 'line' (đường), từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ). 'Retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere' (kéo lùi lại) thông qua tiếng Pháp cổ 'retraite'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả hiện tượng đường bờ biển di chuyển lùi vào đất liền, thường do xói mòn hoặc mực nước biển dâng cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và môi trường để mô tả một quá trình địa chất. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí của đường bờ biển theo thời gian, thường liên quan đến các tác động tiêu cực như mất đất và môi trường sống.

Prepositions

of due to

‘Shoreline retreat of [vùng bờ biển]’ chỉ ra vùng bờ biển đang bị rút lui. ‘Shoreline retreat due to [nguyên nhân]’ chỉ ra nguyên nhân gây ra sự rút lui, ví dụ như 'Shoreline retreat due to rising sea levels'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoreline retreat
  • rapid rapid shoreline retreat
    (sự rút lui nhanh chóng của đường bờ biển)
  • significant significant shoreline retreat
    (sự rút lui đáng kể của đường bờ biển)
  • managed managed shoreline retreat
    (sự rút lui đường bờ biển có quản lý)
  • accelerated accelerated shoreline retreat
    (sự rút lui đường bờ biển tăng tốc)
Verb + shoreline retreat
  • experience experience shoreline retreat
    (trải qua sự rút lui của đường bờ biển)
  • address address shoreline retreat
    (giải quyết vấn đề đường bờ biển rút lui)
  • mitigate mitigate shoreline retreat
    (làm giảm nhẹ sự rút lui của đường bờ biển)
  • cause cause shoreline retreat
    (gây ra sự rút lui của đường bờ biển)

Idioms

  • Managed shoreline retreat

    Chính sách rút lui đường bờ biển có quản lý (một thuật ngữ chính sách)

    "Many coastal communities are considering a strategy of managed shoreline retreat to adapt to rising sea levels."

    (Nhiều cộng đồng ven biển đang cân nhắc chiến lược rút lui đường bờ biển có quản lý để thích ứng với mực nước biển dâng.)

  • The threat of shoreline retreat

    Mối đe dọa từ sự rút lui của đường bờ biển (một cụm từ thông dụng)

    "Climate change intensifies the threat of shoreline retreat for low-lying areas."

    (Biến đổi khí hậu làm gia tăng mối đe dọa từ sự rút lui của đường bờ biển đối với các khu vực trũng thấp.)

  • To combat shoreline retreat

    Đối phó/chống lại sự rút lui của đường bờ biển (một cụm động từ thông dụng)

    "Engineers are working on various methods to combat shoreline retreat and protect coastal infrastructure."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu nhiều phương pháp để đối phó với sự rút lui của đường bờ biển và bảo vệ cơ sở hạ tầng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoreline retreat

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển về phía đất liền của đường bờ biển, thường là do mực nước biển dâng cao hoặc sự sụt lún.

"The shoreline retreat along the coast is a significant concern for local communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists predict there will be shoreline retreat along the coast next year.
Các nhà khoa học dự đoán sẽ có sự rút lui bờ biển dọc theo bờ biển vào năm tới.
Phủ định
There will not be significant shoreline retreat in this area, according to the latest projections.
Sẽ không có sự rút lui đáng kể của bờ biển trong khu vực này, theo các dự báo mới nhất.
Nghi vấn
Will there be significant shoreline retreat affecting the local ecosystem in the coming years?
Liệu có sự rút lui đáng kể của bờ biển ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoreline retreat".

Tác động của Biến đổi Khí hậu

'Shoreline retreat' là một trong những hệ quả rõ rệt nhất của biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng. Hiện tượng này không chỉ là một vấn đề địa lý mà còn là một thách thức lớn đối với xã hội toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia có đường bờ biển dài và cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường.

Thách thức đối với Cộng đồng Ven biển

Hiện tượng đường bờ biển rút lui gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho các cộng đồng sống gần biển. Nó dẫn đến mất đất ở, phá hủy nhà cửa, cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cảng), và ảnh hưởng đến sinh kế của người dân (như đánh bắt cá, du lịch). Các chính phủ và cộng đồng đang phải đối mặt với những quyết định khó khăn về việc bảo vệ bờ biển hay thực hiện 'managed retreat' (di dời có quản lý) để thích nghi với thay đổi này.