bear in mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remember or be aware of something; to keep something in your thoughts.
Vietnamese Meaning
Ghi nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó; giữ điều gì đó trong tâm trí; lưu ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bear in mind that the deadline is next Friday."
"Hãy nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu tuần tới."
-
"Bear in mind that this is just a temporary solution."
"Hãy nhớ rằng đây chỉ là một giải pháp tạm thời."
-
"When planning your trip, bear in mind the weather conditions."
"Khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn, hãy lưu ý đến điều kiện thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng nổi |
| Noun | bearing | dáng vẻ, thái độ; phương hướng |
| Noun | bearer | người mang, người cầm (vật gì đó) |
| Adjective | mindful | lưu tâm, để ý, chú tâm |
| Adjective | mindless | vô tâm, không suy nghĩ, dại dột |
| Noun | reminder | lời nhắc nhở, vật kỷ niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bear in mind' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'remember' hoặc 'keep in mind'. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một thông tin nào đó. Khác với 'remember', 'bear in mind' chú trọng đến việc giữ một thông tin luôn trong trạng thái sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết, thay vì chỉ đơn thuần hồi tưởng lại. 'Keep in mind' gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm 'bear in mind' kết nối động từ 'bear' (mang, giữ) với 'mind' (tâm trí). Nó thể hiện ý nghĩa mang hoặc giữ một điều gì đó 'trong' tâm trí của bạn, tức là ghi nhớ và lưu ý đến điều đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must bear in mind that deadlines are strict. (phải ghi nhớ rằng hạn chót rất nghiêm ngặt.)
-
should bear in mind the cultural differences. (nên ghi nhớ những khác biệt về văn hóa.)
-
try to bear in mind what I told you. (cố gắng ghi nhớ những gì tôi đã nói với bạn.)
-
always bear in mind that safety comes first. (luôn ghi nhớ rằng an toàn là trên hết.)
-
particularly bear in mind the needs of elderly customers. (đặc biệt ghi nhớ nhu cầu của khách hàng lớn tuổi.)
-
Please bear in mind that the museum is closed on Mondays. (Xin hãy ghi nhớ rằng bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai.)
-
It is worth bearing in mind that prices may change. (Đáng để ghi nhớ rằng giá cả có thể thay đổi.)
Idioms
-
keep in mind
ghi nhớ, nhớ rằng (thường thân mật và thông dụng hơn 'bear in mind')
"Keep in mind that the train leaves at 8 AM sharp."
(Hãy nhớ rằng tàu sẽ khởi hành đúng 8 giờ sáng.)
-
bear in mind that...
ghi nhớ rằng... (dùng để giới thiệu một sự thật quan trọng hoặc một lời cảnh báo)
"When you apply for the job, bear in mind that there is a lot of competition."
(Khi bạn ứng tuyển công việc đó, hãy ghi nhớ rằng có rất nhiều sự cạnh tranh.)
-
something to bear in mind
một điều cần phải ghi nhớ
"The potential side effects of the medication are something to bear in mind."
(Các tác dụng phụ tiềm tàng của thuốc là một điều cần phải ghi nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear in mind
Động từ (cụm động từ)Ghi nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó; giữ điều gì đó trong tâm trí; lưu ý.
"Bear in mind that the deadline is next Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear in mind".
