(Top Banner Ad)
bear in mind
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung

bear in mind

UK: /ˌbeər ɪn ˈmaɪnd/ • US: /ˌber ɪn ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhớ lưu ý ghi tâm khắc cốt ghi tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remember or be aware of something; to keep something in your thoughts.

Vietnamese Meaning

Ghi nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó; giữ điều gì đó trong tâm trí; lưu ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bear in mind that the deadline is next Friday."

    "Hãy nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu tuần tới."

  • "Bear in mind that this is just a temporary solution."

    "Hãy nhớ rằng đây chỉ là một giải pháp tạm thời."

  • "When planning your trip, bear in mind the weather conditions."

    "Khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn, hãy lưu ý đến điều kiện thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi
Noun bearing dáng vẻ, thái độ; phương hướng
Noun bearer người mang, người cầm (vật gì đó)
Adjective mindful lưu tâm, để ý, chú tâm
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ, dại dột
Noun reminder lời nhắc nhở, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry) + *men- (to think)
Proto-Germanic
*beraną + *gamundiz
Old English
beran (to carry) + gemynd (memory, mind)
Modern English
bear in mind (phrase solidified c. 16th century)

Mang một ý nghĩ trong tâm trí

Cụm từ 'bear in mind' kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. 'Bear' ban đầu có nghĩa là 'mang, vác' một vật thể vật lý. 'Mind' có nghĩa là 'tâm trí, ký ức'. Vì vậy, 'bear in mind' tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: bạn đang 'mang' hoặc 'giữ' một thông tin quan trọng trong tâm trí của mình, giống như cách bạn mang một vật quý giá. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhớ thông tin đó.

Usage Note

Cụm từ 'bear in mind' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'remember' hoặc 'keep in mind'. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một thông tin nào đó. Khác với 'remember', 'bear in mind' chú trọng đến việc giữ một thông tin luôn trong trạng thái sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết, thay vì chỉ đơn thuần hồi tưởng lại. 'Keep in mind' gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'bear in mind' kết nối động từ 'bear' (mang, giữ) với 'mind' (tâm trí). Nó thể hiện ý nghĩa mang hoặc giữ một điều gì đó 'trong' tâm trí của bạn, tức là ghi nhớ và lưu ý đến điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bear in mind
  • must bear in mind that deadlines are strict.
    (phải ghi nhớ rằng hạn chót rất nghiêm ngặt.)
  • should bear in mind the cultural differences.
    (nên ghi nhớ những khác biệt về văn hóa.)
  • try to bear in mind what I told you.
    (cố gắng ghi nhớ những gì tôi đã nói với bạn.)
Adverb + bear in mind
  • always bear in mind that safety comes first.
    (luôn ghi nhớ rằng an toàn là trên hết.)
  • particularly bear in mind the needs of elderly customers.
    (đặc biệt ghi nhớ nhu cầu của khách hàng lớn tuổi.)
Common Phrases
  • Please bear in mind that the museum is closed on Mondays.
    (Xin hãy ghi nhớ rằng bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai.)
  • It is worth bearing in mind that prices may change.
    (Đáng để ghi nhớ rằng giá cả có thể thay đổi.)

Idioms

  • keep in mind

    ghi nhớ, nhớ rằng (thường thân mật và thông dụng hơn 'bear in mind')

    "Keep in mind that the train leaves at 8 AM sharp."

    (Hãy nhớ rằng tàu sẽ khởi hành đúng 8 giờ sáng.)

  • bear in mind that...

    ghi nhớ rằng... (dùng để giới thiệu một sự thật quan trọng hoặc một lời cảnh báo)

    "When you apply for the job, bear in mind that there is a lot of competition."

    (Khi bạn ứng tuyển công việc đó, hãy ghi nhớ rằng có rất nhiều sự cạnh tranh.)

  • something to bear in mind

    một điều cần phải ghi nhớ

    "The potential side effects of the medication are something to bear in mind."

    (Các tác dụng phụ tiềm tàng của thuốc là một điều cần phải ghi nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear in mind

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Ghi nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó; giữ điều gì đó trong tâm trí; lưu ý.

"Bear in mind that the deadline is next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear in mind".

Sắc thái trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'bear in mind' thường mang sắc thái trang trọng hơn từ đồng nghĩa 'keep in mind'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc khi đưa ra chỉ dẫn quan trọng. Ví dụ, một giáo sư có thể nói với sinh viên, hoặc một biển báo có thể cảnh báo du khách. Việc sử dụng cụm từ này ngụ ý rằng thông tin rất quan trọng và cần được xem xét một cách nghiêm túc.

Trách nhiệm cá nhân trong giao tiếp

Cụm từ này phản ánh một khía cạnh văn hóa giao tiếp thẳng thắn. Khi ai đó nói 'bear in mind', họ đang đặt ra một kỳ vọng rõ ràng rằng người nghe có trách nhiệm ghi nhớ và hành động dựa trên thông tin đó. Nó nhấn mạnh sự tự giác và trách nhiệm cá nhân của người nghe, một giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.