(Top Banner Ad)
keep in mind
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Chung

keep in mind

UK: /ˌkiːp ɪn ˈmaɪnd/ • US: /ˌkiːp ɪn ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhớ lưu ý nhớ kỹ khắc ghi trong lòng cần nhớ nên nhớ để ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remember something; to be aware of something important.

Vietnamese Meaning

Nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should keep in mind that prices may change."

    "Bạn nên nhớ rằng giá cả có thể thay đổi."

  • "Keep in mind that the deadline is next Friday."

    "Hãy nhớ rằng thời hạn là thứ Sáu tuần tới."

  • "Keep in mind that this is just my opinion."

    "Hãy nhớ rằng đây chỉ là ý kiến của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Verb keep giữ, bảo quản, ghi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kōpijaną', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'chú ý đến'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giữ gìn', 'bảo vệ'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'keep' vẫn giữ những ý nghĩa cơ bản này, đồng thời mở rộng ra nhiều ngữ cảnh sử dụng khác, bao gồm cả việc ghi nhớ điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhắc nhở ai đó về một điều gì đó mà họ nên cân nhắc hoặc ghi nhớ khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cụm từ như 'remember' hoặc 'don't forget', và thường được sử dụng để cung cấp thông tin hữu ích cho người nghe/đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep in mind
  • important important to keep in mind
    (quan trọng cần ghi nhớ)
  • essential essential to keep in mind
    (thiết yếu cần ghi nhớ)
  • vital vital to keep in mind
    (cực kỳ quan trọng cần ghi nhớ)
Verb + keep in mind
  • always always keep in mind
    (luôn luôn ghi nhớ)
  • try to try to keep in mind
    (cố gắng ghi nhớ)
  • you must you must keep in mind
    (bạn phải ghi nhớ)

Idioms

  • bear in mind

    ghi nhớ, nhớ kỹ

    "Bear in mind that this is just my opinion."

    (Hãy nhớ kỹ rằng đây chỉ là ý kiến của tôi thôi.)

  • keep something at the back of your mind

    luôn nhớ đến điều gì (nhưng không phải lúc nào cũng nghĩ về nó)

    "I'll keep your offer at the back of my mind."

    (Tôi sẽ luôn nhớ đến lời đề nghị của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep in mind

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nhớ điều gì đó; nhận thức được điều gì đó quan trọng.

"You should keep in mind that prices may change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps in mind the advice her mother gave her.
Cô ấy luôn ghi nhớ lời khuyên mẹ cô ấy đã cho.
Phủ định
They don't often keep in mind the importance of regular exercise.
Họ không thường xuyên ghi nhớ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Will you always keep in mind what I told you?
Bạn sẽ luôn ghi nhớ những gì tôi đã nói với bạn chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep in mind the deadline for the project.
Hãy ghi nhớ thời hạn cho dự án.
Phủ định
Don't keep in mind only the problems; think about the solutions too.
Đừng chỉ ghi nhớ những vấn đề; hãy nghĩ về các giải pháp nữa.
Nghi vấn
Please keep in mind to bring your ID card.
Làm ơn hãy nhớ mang theo chứng minh thư của bạn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, I will have been keeping in mind all the client's requests.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, tôi sẽ luôn ghi nhớ tất cả các yêu cầu của khách hàng.
Phủ định
By the end of next year, she won't have been keeping in mind the importance of regular exercise.
Đến cuối năm sau, cô ấy sẽ không còn ghi nhớ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên nữa.
Nghi vấn
Will you have been keeping in mind the deadline while planning the tasks?
Bạn sẽ luôn ghi nhớ thời hạn chót trong khi lên kế hoạch cho các nhiệm vụ chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always kept in mind what my teacher told me about perseverance.
Tôi luôn ghi nhớ những gì giáo viên đã nói với tôi về sự kiên trì.
Phủ định
She hasn't kept in mind the importance of regular exercise, and now she's paying the price.
Cô ấy đã không ghi nhớ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên, và bây giờ cô ấy đang phải trả giá.
Nghi vấn
Have you kept in mind to submit your application before the deadline?
Bạn đã nhớ nộp đơn đăng ký trước thời hạn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been keeping in mind what you said about the deadline.
Tôi đã luôn ghi nhớ những gì bạn nói về thời hạn.
Phủ định
She hasn't been keeping in mind the importance of regular exercise.
Cô ấy đã không ghi nhớ tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Have you been keeping in mind to bring your passport to the airport?
Bạn có luôn nhớ mang hộ chiếu đến sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep in mind".

Tầm quan trọng của việc ghi nhớ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghi nhớ những bài học từ quá khứ được coi là rất quan trọng để tránh lặp lại những sai lầm tương tự. Câu 'Those who do not learn history are doomed to repeat it' (Người không học lịch sử обречены lặp lại nó) là một ví dụ điển hình.