drift left
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To unintentionally move in a particular direction, especially because you are not paying attention or are not in control + to the left side.
Vietnamese Meaning
Vô tình di chuyển theo một hướng cụ thể, đặc biệt là vì bạn không chú ý hoặc không kiểm soát được + về phía bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car drifted left because the driver fell asleep."
"Chiếc xe trôi về bên trái vì người lái xe ngủ gật."
-
"Due to the strong winds, the boat drifted left and almost crashed into the rocks."
"Do gió mạnh, chiếc thuyền đã trôi về bên trái và suýt đâm vào đá."
-
"The government's policies have drifted left since the new prime minister took office."
"Các chính sách của chính phủ đã có xu hướng thiên tả kể từ khi thủ tướng mới nhậm chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lái xe (xe trôi về bên trái), chính trị (chính sách có xu hướng thiên tả) hoặc khi nói về các vật thể trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí. 'Drift' mang nghĩa xu hướng dần, sự thay đổi từ từ. So sánh với 'swerve left' (đánh lái sang trái đột ngột) để thấy sự khác biệt về mức độ chủ động và tốc độ thay đổi.
Trong chính trị, 'drift left' ám chỉ một sự thay đổi dần dần trong quan điểm hoặc chính sách theo hướng cánh tả (ủng hộ sự bình đẳng xã hội, can thiệp của chính phủ vào kinh tế,...). Sự thay đổi này thường không phải là một quyết định có ý thức mà là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau.
Prepositions
'Drift into' chỉ sự trôi dạt vào một trạng thái, tình huống nào đó. Ví dụ: 'The car drifted into the other lane.' ('Drift towards' chỉ sự trôi dạt về một hướng cụ thể. Ví dụ: 'The boat drifted towards the shore.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to drift left (bắt đầu có xu hướng thiên tả)
-
continue to continue to drift left (tiếp tục thiên tả)
-
tend to tend to drift left (có xu hướng thiên tả)
-
a gradual a gradual drift left (một sự chuyển dịch dần dần sang cánh tả)
-
a significant a significant drift left (một sự chuyển dịch đáng kể sang cánh tả)
-
a pronounced a pronounced drift left (một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh tả)
-
the party's the party's drift left (sự thiên tả của đảng)
-
the country's the country's drift left (sự thiên tả của đất nước)
Idioms
-
drift left
có xu hướng thiên tả; dịch chuyển dần sang cánh tả (trong chính trị)
"The younger generation tends to drift left on social issues."
(Thế hệ trẻ có xu hướng thiên tả hơn về các vấn đề xã hội.)
-
drift further left
tiếp tục dịch chuyển sâu hơn sang cánh tả
"After the election, the government seemed to drift further left with its new policies."
(Sau cuộc bầu cử, chính phủ dường như tiếp tục dịch chuyển sâu hơn sang cánh tả với các chính sách mới của mình.)
-
a drift to the left
một sự chuyển dịch/xu hướng sang cánh tả (dạng danh từ)
"There has been a noticeable drift to the left in public opinion."
(Đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh tả trong dư luận công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drift left
Động từ + Trạng từVô tình di chuyển theo một hướng cụ thể, đặc biệt là vì bạn không chú ý hoặc không kiểm soát được + về phía bên trái.
"The car drifted left because the driver fell asleep."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the conversation hadn't drifted left into politics; it was so much more pleasant before. |
Tôi ước cuộc trò chuyện đã không trôi dạt sang hướng chính trị; nó dễ chịu hơn nhiều trước đó. |
| Phủ định | If only the discussion wouldn't drift left into personal attacks, we could actually make some progress. |
Ước gì cuộc thảo luận không trôi dạt sang những công kích cá nhân, chúng ta có thể thực sự đạt được tiến bộ. |
| Nghi vấn | Do you wish the company hadn't drifted left on its environmental policies? |
Bạn có ước công ty đã không thay đổi chính sách môi trường theo hướng thiên tả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift left".
