(Top Banner Ad)
drift left
B1
Động từ + Trạng từ B1 Giao thông vận tải, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

drift left

UK: /drɪft lɛft/ • US: /drɪft lɛft/

Nghĩa tiếng Việt

trôi về bên trái có xu hướng thiên tả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unintentionally move in a particular direction, especially because you are not paying attention or are not in control + to the left side.

Vietnamese Meaning

Vô tình di chuyển theo một hướng cụ thể, đặc biệt là vì bạn không chú ý hoặc không kiểm soát được + về phía bên trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car drifted left because the driver fell asleep."

    "Chiếc xe trôi về bên trái vì người lái xe ngủ gật."

  • "Due to the strong winds, the boat drifted left and almost crashed into the rocks."

    "Do gió mạnh, chiếc thuyền đã trôi về bên trái và suýt đâm vào đá."

  • "The government's policies have drifted left since the new prime minister took office."

    "Các chính sách của chính phủ đã có xu hướng thiên tả kể từ khi thủ tướng mới nhậm chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift trôi dạt, xu hướng chuyển dịch
Noun drift sự trôi dạt, xu hướng, chiều hướng
Noun leftism chủ nghĩa cánh tả
Noun leftist người theo chủ nghĩa cánh tả
Adjective left-wing thuộc cánh tả

Synonyms

veer left (lệch sang trái)move left gradually (di chuyển sang trái từ từ)tend left (có xu hướng sang trái)

Antonyms

drift right (trôi về bên phải, có xu hướng hữu)swerve right (đánh lái sang phải)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan
French (18th C.)
gauche
English (Political)
left
English (Modern)
drift left

Nguồn gốc của 'drift'

Từ 'drift' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'drīfan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lái' hoặc 'đẩy'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự di chuyển chậm rãi của vật thể trên mặt nước hoặc trong không khí. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự thay đổi dần dần, không chủ đích của một xu hướng hay quan điểm.

Nguồn gốc chính trị của 'left'

Khái niệm 'cánh tả' trong chính trị xuất hiện vào thời Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18). Tại Hội đồng Lập hiến Quốc gia Pháp, những người ủng hộ Vua và chế độ cũ ngồi bên phải chủ tịch, trong khi những người muốn thay đổi sâu rộng, ủng hộ cách mạng ngồi bên trái. Từ đó, 'left' (cánh tả) được dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa tự do, xã hội chủ nghĩa hoặc ủng hộ sự thay đổi xã hội tiến bộ.

Sự kết hợp của 'drift left'

Khi hai từ 'drift' và 'left' kết hợp với nhau thành 'drift left', nó tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả sự dịch chuyển dần dần, chậm rãi và thường là không chủ ý hoặc không công khai, của một cá nhân, một đảng phái chính trị, hoặc cả một quốc gia, từ những quan điểm trung dung hoặc bảo thủ sang những quan điểm mang tính 'cánh tả' hơn trong phổ chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lái xe (xe trôi về bên trái), chính trị (chính sách có xu hướng thiên tả) hoặc khi nói về các vật thể trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí. 'Drift' mang nghĩa xu hướng dần, sự thay đổi từ từ. So sánh với 'swerve left' (đánh lái sang trái đột ngột) để thấy sự khác biệt về mức độ chủ động và tốc độ thay đổi.
Trong chính trị, 'drift left' ám chỉ một sự thay đổi dần dần trong quan điểm hoặc chính sách theo hướng cánh tả (ủng hộ sự bình đẳng xã hội, can thiệp của chính phủ vào kinh tế,...). Sự thay đổi này thường không phải là một quyết định có ý thức mà là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau.

Prepositions

into towards

'Drift into' chỉ sự trôi dạt vào một trạng thái, tình huống nào đó. Ví dụ: 'The car drifted into the other lane.' ('Drift towards' chỉ sự trôi dạt về một hướng cụ thể. Ví dụ: 'The boat drifted towards the shore.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'drift left'
  • begin to begin to drift left
    (bắt đầu có xu hướng thiên tả)
  • continue to continue to drift left
    (tiếp tục thiên tả)
  • tend to tend to drift left
    (có xu hướng thiên tả)
Adjectives describing 'drift left' (as a noun phrase)
  • a gradual a gradual drift left
    (một sự chuyển dịch dần dần sang cánh tả)
  • a significant a significant drift left
    (một sự chuyển dịch đáng kể sang cánh tả)
  • a pronounced a pronounced drift left
    (một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh tả)
Nouns preceding 'drift left'
  • the party's the party's drift left
    (sự thiên tả của đảng)
  • the country's the country's drift left
    (sự thiên tả của đất nước)

Idioms

  • drift left

    có xu hướng thiên tả; dịch chuyển dần sang cánh tả (trong chính trị)

    "The younger generation tends to drift left on social issues."

    (Thế hệ trẻ có xu hướng thiên tả hơn về các vấn đề xã hội.)

  • drift further left

    tiếp tục dịch chuyển sâu hơn sang cánh tả

    "After the election, the government seemed to drift further left with its new policies."

    (Sau cuộc bầu cử, chính phủ dường như tiếp tục dịch chuyển sâu hơn sang cánh tả với các chính sách mới của mình.)

  • a drift to the left

    một sự chuyển dịch/xu hướng sang cánh tả (dạng danh từ)

    "There has been a noticeable drift to the left in public opinion."

    (Đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh tả trong dư luận công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drift left

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Vô tình di chuyển theo một hướng cụ thể, đặc biệt là vì bạn không chú ý hoặc không kiểm soát được + về phía bên trái.

"The car drifted left because the driver fell asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the conversation hadn't drifted left into politics; it was so much more pleasant before.
Tôi ước cuộc trò chuyện đã không trôi dạt sang hướng chính trị; nó dễ chịu hơn nhiều trước đó.
Phủ định
If only the discussion wouldn't drift left into personal attacks, we could actually make some progress.
Ước gì cuộc thảo luận không trôi dạt sang những công kích cá nhân, chúng ta có thể thực sự đạt được tiến bộ.
Nghi vấn
Do you wish the company hadn't drifted left on its environmental policies?
Bạn có ước công ty đã không thay đổi chính sách môi trường theo hướng thiên tả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift left".

Nguồn gốc phổ chính trị 'trái-phải'

Khái niệm về 'cánh tả' và 'cánh hữu' trong chính trị bắt nguồn từ việc bố trí chỗ ngồi trong các nghị viện châu Âu sau Cách mạng Pháp. Những người cấp tiến muốn thay đổi xã hội thường ngồi bên trái, trong khi những người bảo thủ hơn, muốn duy trì truyền thống hoặc chế độ cũ, ngồi bên phải. Khái niệm này đã trở thành nền tảng để phân loại các hệ tư tưởng và đảng phái chính trị trên toàn thế giới.

Đặc điểm của 'cánh tả' trong chính trị

Trong bối cảnh phương Tây, 'cánh tả' thường được liên kết với các giá trị như bình đẳng xã hội, ủng hộ sự can thiệp của chính phủ để giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế, bảo vệ môi trường, quyền lợi của người lao động, và các chính sách tiến bộ. Các hệ tư tưởng như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tự do xã hội và chủ nghĩa tiến bộ thường nằm trong phổ cánh tả. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau tùy theo quốc gia và thời đại.