beard brush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brush specifically designed for grooming and maintaining a beard.
Vietnamese Meaning
Một loại bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải chuốt và duy trì râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses a beard brush every morning to keep his beard neat and tidy."
"Anh ấy sử dụng bàn chải râu mỗi sáng để giữ cho bộ râu gọn gàng và sạch sẽ."
-
"A good beard brush can improve the texture and appearance of your beard."
"Một chiếc bàn chải râu tốt có thể cải thiện kết cấu và diện mạo của bộ râu của bạn."
-
"She bought him a beard brush as a gift."
"Cô ấy mua cho anh ấy một chiếc bàn chải râu làm quà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn chải râu thường được làm từ lông tự nhiên (ví dụ: lông lợn rừng) hoặc sợi tổng hợp. Chúng giúp làm mềm râu, gỡ rối, loại bỏ bụi bẩn và phân phối đều dầu dưỡng râu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boar bristle beard brush (bàn chải râu làm từ lông heo rừng)
-
natural beard brush (bàn chải râu tự nhiên)
-
wooden beard brush (bàn chải râu cán gỗ)
-
soft beard brush (bàn chải râu mềm)
-
use a beard brush (dùng bàn chải râu)
-
clean a beard brush (vệ sinh bàn chải râu)
-
buy a beard brush (mua một chiếc bàn chải râu)
-
recommend a beard brush (giới thiệu/gợi ý một chiếc bàn chải râu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard brush
nounMột loại bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải chuốt và duy trì râu.
"He uses a beard brush every morning to keep his beard neat and tidy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard brush".
