(Top Banner Ad)
beard brush
A2
noun A2 Grooming (Chăm sóc cá nhân)

beard brush

UK: /ˈbɪəd brʌʃ/ • US: /ˈbɪrd brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush specifically designed for grooming and maintaining a beard.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải chuốt và duy trì râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a beard brush every morning to keep his beard neat and tidy."

    "Anh ấy sử dụng bàn chải râu mỗi sáng để giữ cho bộ râu gọn gàng và sạch sẽ."

  • "A good beard brush can improve the texture and appearance of your beard."

    "Một chiếc bàn chải râu tốt có thể cải thiện kết cấu và diện mạo của bộ râu của bạn."

  • "She bought him a beard brush as a gift."

    "Cô ấy mua cho anh ấy một chiếc bàn chải râu làm quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu (phần lông mọc ở cằm, má và trên môi trên)
Adjective bearded có râu, để râu
Verb to brush chải (tóc, râu), quét
Noun bristle lông cứng (thường dùng làm bàn chải)

Synonyms

grooming brush (bàn chải chải chuốt)

Related Words

Subject Area

Grooming (Chăm sóc cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰ-eh₂ (beard)
Proto-Germanic
*bardaz (beard) / *bruskaz (brush, undergrowth)
Old English / Old French
beard / broisse
Modern English
beard brush

Nguồn Gốc Của 'Beard' và 'Brush'

Từ 'beard' (râu) là một từ rất cổ trong các ngôn ngữ German, luôn mang ý nghĩa là phần lông mọc trên cằm và má. Trong khi đó, từ 'brush' (bàn chải) lại du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'broisse', ban đầu có nghĩa là một bó cành cây nhỏ dùng để quét. Việc kết hợp chúng thành 'beard brush' (bàn chải râu) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện khi việc chăm sóc râu trở thành một phần quan trọng trong văn hóa làm đẹp của nam giới.

Usage Note

Bàn chải râu thường được làm từ lông tự nhiên (ví dụ: lông lợn rừng) hoặc sợi tổng hợp. Chúng giúp làm mềm râu, gỡ rối, loại bỏ bụi bẩn và phân phối đều dầu dưỡng râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard brush
  • boar bristle beard brush
    (bàn chải râu làm từ lông heo rừng)
  • natural beard brush
    (bàn chải râu tự nhiên)
  • wooden beard brush
    (bàn chải râu cán gỗ)
  • soft beard brush
    (bàn chải râu mềm)
Verb + beard brush
  • use a beard brush
    (dùng bàn chải râu)
  • clean a beard brush
    (vệ sinh bàn chải râu)
  • buy a beard brush
    (mua một chiếc bàn chải râu)
  • recommend a beard brush
    (giới thiệu/gợi ý một chiếc bàn chải râu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard brush

noun
Lật mặt

Một loại bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải chuốt và duy trì râu.

"He uses a beard brush every morning to keep his beard neat and tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard brush".

Sự Phục Hưng Của Việc Chăm Sóc Râu

Trong thế kỷ 21, đặc biệt với sự nổi lên của văn hóa 'hipster', việc để râu đã trở thành một xu hướng thời trang mạnh mẽ. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp chuyên về các sản phẩm chăm sóc râu như dầu dưỡng, sáp và bàn chải chuyên dụng. Bàn chải râu không chỉ là một công cụ, mà còn là một phần quan trọng trong quy trình làm đẹp hàng ngày của phái mạnh hiện đại.

Không Chỉ Để Chải Rối

Một chiếc bàn chải râu tốt (thường làm từ lông heo rừng) không chỉ giúp gỡ rối. Nó còn có tác dụng tẩy tế bào chết cho vùng da dưới râu, ngăn ngừa gàu râu ('beardruff'), và quan trọng nhất là giúp phân bổ đều dầu tự nhiên của da (sebum) và các sản phẩm dưỡng, từ đó giúp râu mọc khỏe và bóng mượt hơn.