(Top Banner Ad)
beard balm
B1
noun B1 Cosmetics/Grooming

beard balm

UK: /ˈbɪəd ˌbɑːm/ • US: /ˈbɪrd ˌbɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

sáp dưỡng râu kem dưỡng râu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to condition, style, and moisturize facial hair (beard).

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng, tạo kiểu và giữ ẩm cho râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied beard balm to tame his unruly beard."

    "Anh ấy thoa sáp dưỡng râu để làm dịu bộ râu xồm xoàm của mình."

  • "This beard balm smells great and keeps my beard soft."

    "Sáp dưỡng râu này có mùi thơm tuyệt vời và giữ cho bộ râu của tôi mềm mại."

  • "Using beard balm can help prevent beard itch and dandruff."

    "Sử dụng sáp dưỡng râu có thể giúp ngăn ngừa ngứa râu và gàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard Râu, ria (trên mặt)
Adjective bearded Có râu, râu rậm
Noun balm Chất dưỡng, cao xoa, thuốc thoa làm dịu
Adjective balmy Dịu nhẹ, êm ái (thường dùng để mô tả thời tiết hoặc hương thơm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Grooming

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*barđaz
Old English
beard
Greek
βάλσαμον (bálsamon)
Latin
balsamum
Modern English Compound
beard balm

Nguồn Gốc Của 'Balm'

Từ 'balm' (chất dưỡng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ám chỉ loại nhựa thơm từ cây sơn trà (balsam), được sử dụng như một chất chữa bệnh và dưỡng da. Khi kết hợp với 'beard' (râu), 'beard balm' trở thành tên gọi cho một sản phẩm chăm sóc râu hiện đại, giúp râu mềm mượt và dễ tạo kiểu.

Usage Note

Beard balm is typically thicker than beard oil and offers more hold, making it suitable for styling longer beards. It often contains ingredients like beeswax, shea butter, and essential oils.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard balm
  • natural natural beard balm
    (sáp dưỡng râu tự nhiên)
  • scented scented beard balm
    (sáp dưỡng râu có mùi thơm)
  • conditioning conditioning beard balm
    (sáp dưỡng râu chuyên sâu)
Verb + beard balm
  • apply apply beard balm
    (thoa/sử dụng sáp dưỡng râu)
  • warm up warm up the beard balm
    (làm ấm sáp dưỡng râu (trong lòng bàn tay))
  • massage in massage in the beard balm
    (xoa bóp sáp dưỡng râu vào râu)

Idioms

  • A dime-sized amount of beard balm

    Một lượng sáp dưỡng râu nhỏ (khoảng bằng đồng xu)

    "Remember, you only need a dime-sized amount of beard balm to tame that frizz."

    (Hãy nhớ rằng, bạn chỉ cần một lượng sáp dưỡng râu bằng đồng xu để làm mượt những sợi râu xoăn đó.)

  • The beard balm routine

    Quy trình chăm sóc râu bằng sáp dưỡng

    "His morning ritual includes coffee and the full beard balm routine."

    (Nghi thức buổi sáng của anh ấy bao gồm cà phê và toàn bộ quy trình chăm sóc bằng sáp dưỡng râu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard balm

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng, tạo kiểu và giữ ẩm cho râu.

"He applied beard balm to tame his unruly beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy beard balm tomorrow to soften his beard.
Anh ấy sẽ mua sáp dưỡng râu vào ngày mai để làm mềm râu.
Phủ định
She is not going to use beard balm because she prefers beard oil.
Cô ấy sẽ không sử dụng sáp dưỡng râu vì cô ấy thích dầu dưỡng râu hơn.
Nghi vấn
Will you apply beard balm before the party?
Bạn sẽ thoa sáp dưỡng râu trước bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard balm".

Sự Trỗi Dậy Của 'Lumbersexual'

Sáp dưỡng râu trở nên phổ biến mạnh mẽ trong thập niên 2010 khi phong trào 'lumbersexual' (phong cách đàn ông có râu rậm, mặc đồ gỗ đốn củi) trở thành biểu tượng mới của nam tính. Beard balm không chỉ dưỡng ẩm mà còn giúp râu trông được chăm sóc kỹ lưỡng, thể hiện sự chú trọng đến ngoại hình của phái mạnh.

Thành Phần Hương Liệu

Beard balm hiện đại thường được pha chế với các thành phần tự nhiên như bơ hạt mỡ (shea butter), sáp ong (beeswax) và các loại tinh dầu thơm (như gỗ đàn hương, tuyết tùng) không chỉ để giữ nếp mà còn để tạo mùi hương nam tính, thay thế cho nước hoa truyền thống.