beard balm
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beard balm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng, tạo kiểu và giữ ẩm cho râu.
Definition (English Meaning)
A cosmetic product used to condition, style, and moisturize facial hair (beard).
Ví dụ Thực tế với 'Beard balm'
-
"He applied beard balm to tame his unruly beard."
"Anh ấy thoa sáp dưỡng râu để làm dịu bộ râu xồm xoàm của mình."
-
"This beard balm smells great and keeps my beard soft."
"Sáp dưỡng râu này có mùi thơm tuyệt vời và giữ cho bộ râu của tôi mềm mại."
-
"Using beard balm can help prevent beard itch and dandruff."
"Sử dụng sáp dưỡng râu có thể giúp ngăn ngừa ngứa râu và gàu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beard balm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beard balm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beard balm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Beard balm is typically thicker than beard oil and offers more hold, making it suitable for styling longer beards. It often contains ingredients like beeswax, shea butter, and essential oils.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beard balm'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will buy beard balm tomorrow to soften his beard.
|
Anh ấy sẽ mua sáp dưỡng râu vào ngày mai để làm mềm râu. |
| Phủ định |
She is not going to use beard balm because she prefers beard oil.
|
Cô ấy sẽ không sử dụng sáp dưỡng râu vì cô ấy thích dầu dưỡng râu hơn. |
| Nghi vấn |
Will you apply beard balm before the party?
|
Bạn sẽ thoa sáp dưỡng râu trước bữa tiệc chứ? |