beard comb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc lược được thiết kế đặc biệt để chải và tạo kiểu râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a beard comb to straighten his beard."
"Anh ấy dùng lược chải râu để làm thẳng bộ râu của mình."
-
"A beard comb is an essential tool for maintaining a well-groomed beard."
"Lược chải râu là một công cụ thiết yếu để duy trì một bộ râu được chải chuốt gọn gàng."
-
"He keeps a beard comb in his pocket to keep his beard tidy throughout the day."
"Anh ấy giữ một chiếc lược chải râu trong túi để giữ cho bộ râu của mình gọn gàng suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lược chải râu thường có răng lược thưa hơn so với lược chải tóc, giúp gỡ rối râu mà không gây đau hay làm rụng râu. Chúng cũng có nhiều kích cỡ khác nhau, phù hợp với các độ dài râu khác nhau. Khác với 'hair comb' là lược dùng cho tóc, 'beard comb' chuyên dụng cho râu, thường nhỏ gọn và có răng chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden beard comb (lược chải râu bằng gỗ)
-
pocket beard comb (lược chải râu bỏ túi)
-
sandalwood beard comb (lược chải râu bằng gỗ đàn hương)
-
anti-static beard comb (lược chải râu chống tĩnh điện)
-
use a beard comb (dùng lược chải râu)
-
carry a beard comb (mang theo một chiếc lược chải râu)
-
clean a beard comb (vệ sinh lược chải râu)
-
buy a beard comb (mua một chiếc lược chải râu)
-
beard comb and brush set (bộ lược và bàn chải râu)
-
beard comb case (bao/hộp đựng lược chải râu)
-
beard comb material (chất liệu làm lược chải râu)
Idioms
-
more than just a beard comb
Một cách nói để diễn tả rằng một vật dụng (hoặc một vấn đề) có tầm quan trọng hoặc sự phức tạp lớn hơn vẻ bề ngoài. Nó không chỉ đơn thuần là một công cụ.
"For him, this sandalwood tool is more than just a beard comb; it's a part of his daily ritual and self-care."
(Đối với anh ấy, dụng cụ bằng gỗ đàn hương này không chỉ đơn thuần là một chiếc lược chải râu; nó là một phần của nghi thức và sự chăm sóc bản thân hàng ngày.)
-
to need more than a beard comb
Một cụm từ dùng để chỉ một vấn đề rối rắm, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết, chứ không thể giải quyết bằng một công cụ đơn giản.
"This company's financial problems are so tangled, we're going to need more than a beard comb to sort this out."
(Các vấn đề tài chính của công ty này rối rắm đến mức chúng ta sẽ cần nhiều thứ hơn là một chiếc lược chải râu để giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard comb
NounMột chiếc lược được thiết kế đặc biệt để chải và tạo kiểu râu.
"He used a beard comb to straighten his beard."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always keeps a beard comb in his pocket. |
Anh ấy luôn giữ một chiếc lược râu trong túi. |
| Phủ định | She does not use a beard comb to style her beard. |
Cô ấy không dùng lược râu để tạo kiểu cho bộ râu của mình. |
| Nghi vấn | Do you need a beard comb to tidy your beard? |
Bạn có cần lược râu để chải chuốt bộ râu của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a beard comb yesterday; my beard looks terrible today. |
Tôi ước tôi đã mua một chiếc lược chải râu ngày hôm qua; râu của tôi trông tệ quá hôm nay. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my beard comb, my beard wouldn't be such a mess right now. |
Giá mà tôi không làm mất chiếc lược chải râu, thì râu của tôi đã không rối tung lên như bây giờ. |
| Nghi vấn | If only he would use a beard comb more often, would his beard look neater? |
Giá mà anh ấy dùng lược chải râu thường xuyên hơn, thì râu của anh ấy có trông gọn gàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard comb".
