(Top Banner Ad)
beard comb
A2
Noun A2 Grooming (Chăm sóc cá nhân)

beard comb

UK: /ˈbɪəd kəʊm/ • US: /ˈbɪrd koʊm/

Nghĩa tiếng Việt

lược chải râu lược râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comb specifically designed for grooming and styling a beard.

Vietnamese Meaning

Một chiếc lược được thiết kế đặc biệt để chải và tạo kiểu râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a beard comb to straighten his beard."

    "Anh ấy dùng lược chải râu để làm thẳng bộ râu của mình."

  • "A beard comb is an essential tool for maintaining a well-groomed beard."

    "Lược chải râu là một công cụ thiết yếu để duy trì một bộ râu được chải chuốt gọn gàng."

  • "He keeps a beard comb in his pocket to keep his beard tidy throughout the day."

    "Anh ấy giữ một chiếc lược chải râu trong túi để giữ cho bộ râu của mình gọn gàng suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard bộ râu
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Noun comb cái lược
Verb to comb chải (râu, tóc)
Adjective uncombed không được chải chuốt, rối

Related Words

Subject Area

Grooming (Chăm sóc cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰ-eh₂ (beard) + *ǵómbʰos (tooth, peg)
Proto-Germanic
*bardaz (beard) + *kambaz (comb)
Old English
beard + camb
Modern English
beard comb

Nguồn Gốc Của 'Beard' (Râu)

Từ 'beard' xuất phát từ gốc Proto-Germanic là '*bardaz'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, râu không chỉ là lông trên mặt mà còn là biểu tượng của sự nam tính, trí tuệ và quyền lực. Các vị vua, triết gia và chiến binh thường để râu dài để thể hiện địa vị của mình.

Lịch Sử Lâu Đời Của 'Comb' (Lược)

Từ 'comb' có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước, bắt nguồn từ từ Proto-Germanic '*kambaz'. Những chiếc lược cổ xưa nhất được tìm thấy làm từ xương, gỗ hoặc ngà voi, cho thấy con người đã quan tâm đến việc chải chuốt từ rất sớm trong lịch sử.

Usage Note

Lược chải râu thường có răng lược thưa hơn so với lược chải tóc, giúp gỡ rối râu mà không gây đau hay làm rụng râu. Chúng cũng có nhiều kích cỡ khác nhau, phù hợp với các độ dài râu khác nhau. Khác với 'hair comb' là lược dùng cho tóc, 'beard comb' chuyên dụng cho râu, thường nhỏ gọn và có răng chắc chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard comb
  • wooden beard comb
    (lược chải râu bằng gỗ)
  • pocket beard comb
    (lược chải râu bỏ túi)
  • sandalwood beard comb
    (lược chải râu bằng gỗ đàn hương)
  • anti-static beard comb
    (lược chải râu chống tĩnh điện)
Verb + beard comb
  • use a beard comb
    (dùng lược chải râu)
  • carry a beard comb
    (mang theo một chiếc lược chải râu)
  • clean a beard comb
    (vệ sinh lược chải râu)
  • buy a beard comb
    (mua một chiếc lược chải râu)
Noun + beard comb
  • beard comb and brush set
    (bộ lược và bàn chải râu)
  • beard comb case
    (bao/hộp đựng lược chải râu)
  • beard comb material
    (chất liệu làm lược chải râu)

Idioms

  • more than just a beard comb

    Một cách nói để diễn tả rằng một vật dụng (hoặc một vấn đề) có tầm quan trọng hoặc sự phức tạp lớn hơn vẻ bề ngoài. Nó không chỉ đơn thuần là một công cụ.

    "For him, this sandalwood tool is more than just a beard comb; it's a part of his daily ritual and self-care."

    (Đối với anh ấy, dụng cụ bằng gỗ đàn hương này không chỉ đơn thuần là một chiếc lược chải râu; nó là một phần của nghi thức và sự chăm sóc bản thân hàng ngày.)

  • to need more than a beard comb

    Một cụm từ dùng để chỉ một vấn đề rối rắm, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết, chứ không thể giải quyết bằng một công cụ đơn giản.

    "This company's financial problems are so tangled, we're going to need more than a beard comb to sort this out."

    (Các vấn đề tài chính của công ty này rối rắm đến mức chúng ta sẽ cần nhiều thứ hơn là một chiếc lược chải râu để giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard comb

Noun
Lật mặt

Một chiếc lược được thiết kế đặc biệt để chải và tạo kiểu râu.

"He used a beard comb to straighten his beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always keeps a beard comb in his pocket.
Anh ấy luôn giữ một chiếc lược râu trong túi.
Phủ định
She does not use a beard comb to style her beard.
Cô ấy không dùng lược râu để tạo kiểu cho bộ râu của mình.
Nghi vấn
Do you need a beard comb to tidy your beard?
Bạn có cần lược râu để chải chuốt bộ râu của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a beard comb yesterday; my beard looks terrible today.
Tôi ước tôi đã mua một chiếc lược chải râu ngày hôm qua; râu của tôi trông tệ quá hôm nay.
Phủ định
If only I hadn't lost my beard comb, my beard wouldn't be such a mess right now.
Giá mà tôi không làm mất chiếc lược chải râu, thì râu của tôi đã không rối tung lên như bây giờ.
Nghi vấn
If only he would use a beard comb more often, would his beard look neater?
Giá mà anh ấy dùng lược chải râu thường xuyên hơn, thì râu của anh ấy có trông gọn gàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard comb".

Sự Phục Hưng Của Râu và Ngành Công Nghiệp Chăm Sóc Cá Nhân

Trong thế kỷ 21, đặc biệt là trong văn hóa 'hipster', việc để râu đã trở lại thành một xu hướng thời trang mạnh mẽ ở phương Tây. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của một ngành công nghiệp khổng lồ chuyên về các sản phẩm chăm sóc râu như dầu dưỡng, sáp và đặc biệt là lược chải râu, biến nó từ một vật dụng đơn giản thành một phụ kiện không thể thiếu của phái mạnh.

Biểu Tượng Của Sự Tinh Tế và Trưởng Thành

Một bộ râu được chăm sóc kỹ lưỡng bằng lược và các sản phẩm khác thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, chỉn chu và tinh tế ở nam giới hiện đại. Nó cho thấy người đàn ông đó quan tâm đến ngoại hình và chi tiết, trái ngược với quan niệm cũ cho rằng râu là biểu hiện của sự luộm thuộm.