(Top Banner Ad)
beard shampoo
A2
Danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

beard shampoo

UK: /bɪəd ʃæmˈpuː/ • US: /biːrd ʃæmˈpuː/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gội râu dầu gội dành cho râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shampoo specifically formulated for cleaning and conditioning facial hair (beard).

Vietnamese Meaning

Dầu gội được đặc chế để làm sạch và dưỡng ẩm cho râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses beard shampoo every day to keep his beard clean and soft."

    "Anh ấy dùng dầu gội dành cho râu mỗi ngày để giữ cho râu sạch sẽ và mềm mại."

  • "This beard shampoo is made with natural ingredients."

    "Loại dầu gội dành cho râu này được làm bằng các thành phần tự nhiên."

  • "Using beard shampoo can help prevent beard dandruff."

    "Sử dụng dầu gội dành cho râu có thể giúp ngăn ngừa gàu trên râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard bộ râu
Adjective bearded có râu
Noun shampoo dầu gội
Verb to shampoo gội (đầu, râu)
Noun beard care việc chăm sóc râu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
चाँपो (cā̃po)
Anglo-Indian
shampoo (verb, to massage)
Modern English
shampoo
Proto-Germanic
*bardaz
Old English
beard
Modern English
beard shampoo

Từ Ấn Độ đến phòng tắm nhà bạn

Từ 'shampoo' không bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. Nó được du nhập từ Ấn Độ vào thế kỷ 18, bắt nguồn từ từ 'cā̃po' trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'xoa bóp' hoặc 'mát-xa'. Ban đầu, nó chỉ hành động mát-xa da đầu chứ không phải là một sản phẩm.

Sự kết hợp hiện đại

'Beard shampoo' là một danh từ ghép hiện đại. 'Beard' (râu) là một từ German cổ, trong khi 'shampoo' đến từ Ấn Độ. Sự kết hợp này phản ánh xu hướng chăm sóc cá nhân của thế kỷ 21, khi việc chăm sóc râu trở nên phổ biến và cần những sản phẩm chuyên dụng.

Usage Note

Khác với dầu gội đầu thông thường, dầu gội dành cho râu thường chứa các thành phần dịu nhẹ hơn và dưỡng ẩm sâu hơn để tránh làm khô và kích ứng da mặt. Nó giúp làm sạch bụi bẩn, dầu thừa và các tạp chất khác khỏi râu, đồng thời giúp râu mềm mại, dễ chải và khỏe mạnh hơn. Việc sử dụng dầu gội thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng ngứa ngáy, gàu và các vấn đề da liễu khác liên quan đến râu.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: beard shampoo *for* daily use.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard shampoo
  • moisturizing beard shampoo
    (dầu gội râu dưỡng ẩm)
  • natural beard shampoo
    (dầu gội râu tự nhiên)
  • medicated beard shampoo
    (dầu gội râu dược liệu (trị gàu, ngứa))
Verb + beard shampoo
  • use beard shampoo
    (sử dụng dầu gội râu)
  • buy a bottle of beard shampoo
    (mua một chai dầu gội râu)
  • recommend a good beard shampoo
    (giới thiệu một loại dầu gội râu tốt)
Noun + beard shampoo
  • beard shampoo and conditioner
    (dầu gội và dầu xả cho râu)
  • beard shampoo brand
    (thương hiệu dầu gội râu)

Idioms

  • a beard shampoo problem

    (Tiếng lóng hiện đại) Một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể, thường liên quan đến lối sống của một nhóm người cụ thể. Tương tự như 'first-world problem' (vấn đề của nước giàu).

    "He's upset because his favorite coffee shop ran out of oat milk. That's a real beard shampoo problem."

    (Anh ấy bực mình vì quán cà phê yêu thích hết sữa yến mạch. Đúng là một vấn đề nhỏ nhặt không đâu.)

  • all beard shampoo and no substance

    (Thành ngữ hiện đại, biến thể) Chỉ một người chỉ tập trung vào vẻ bề ngoài (như có một bộ râu được chăm sóc kỹ lưỡng) nhưng lại thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc nội dung bên trong.

    "The new manager talks a good game, but I think he's all beard shampoo and no substance."

    (Người quản lý mới nói thì hay lắm, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ được cái vẻ bề ngoài chứ không có thực chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard shampoo

Danh từ
Lật mặt

Dầu gội được đặc chế để làm sạch và dưỡng ẩm cho râu.

"He uses beard shampoo every day to keep his beard clean and soft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses beard shampoo every day to keep his beard clean.
Anh ấy sử dụng dầu gội cho râu mỗi ngày để giữ cho râu sạch sẽ.
Phủ định
I don't need beard shampoo because I shave daily.
Tôi không cần dầu gội cho râu vì tôi cạo râu hàng ngày.
Nghi vấn
Do you recommend this beard shampoo for sensitive skin?
Bạn có giới thiệu loại dầu gội cho râu này cho da nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard shampoo".

Sự trỗi dậy của văn hóa chăm sóc râu

Trong thế kỷ 21, đặc biệt là với sự nổi lên của văn hóa 'hipster', bộ râu đã trở thành một biểu tượng thời trang và thể hiện cá tính. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp lớn về các sản phẩm chăm sóc râu như dầu dưỡng, sáp và dầu gội chuyên dụng.

Tại sao không dùng dầu gội thường?

Dầu gội râu được sản xuất đặc biệt cho vùng da mặt nhạy cảm và loại lông/tóc cứng hơn của râu. Dầu gội thông thường có thể quá mạnh, làm khô da mặt và khiến râu trở nên xơ cứng. Dầu gội râu thường có thêm các thành phần dưỡng ẩm để làm mềm cả râu và da bên dưới.