beard shampoo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shampoo specifically formulated for cleaning and conditioning facial hair (beard).
Vietnamese Meaning
Dầu gội được đặc chế để làm sạch và dưỡng ẩm cho râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses beard shampoo every day to keep his beard clean and soft."
"Anh ấy dùng dầu gội dành cho râu mỗi ngày để giữ cho râu sạch sẽ và mềm mại."
-
"This beard shampoo is made with natural ingredients."
"Loại dầu gội dành cho râu này được làm bằng các thành phần tự nhiên."
-
"Using beard shampoo can help prevent beard dandruff."
"Sử dụng dầu gội dành cho râu có thể giúp ngăn ngừa gàu trên râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với dầu gội đầu thông thường, dầu gội dành cho râu thường chứa các thành phần dịu nhẹ hơn và dưỡng ẩm sâu hơn để tránh làm khô và kích ứng da mặt. Nó giúp làm sạch bụi bẩn, dầu thừa và các tạp chất khác khỏi râu, đồng thời giúp râu mềm mại, dễ chải và khỏe mạnh hơn. Việc sử dụng dầu gội thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng ngứa ngáy, gàu và các vấn đề da liễu khác liên quan đến râu.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: beard shampoo *for* daily use.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moisturizing beard shampoo (dầu gội râu dưỡng ẩm)
-
natural beard shampoo (dầu gội râu tự nhiên)
-
medicated beard shampoo (dầu gội râu dược liệu (trị gàu, ngứa))
-
use beard shampoo (sử dụng dầu gội râu)
-
buy a bottle of beard shampoo (mua một chai dầu gội râu)
-
recommend a good beard shampoo (giới thiệu một loại dầu gội râu tốt)
-
beard shampoo and conditioner (dầu gội và dầu xả cho râu)
-
beard shampoo brand (thương hiệu dầu gội râu)
Idioms
-
a beard shampoo problem
(Tiếng lóng hiện đại) Một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể, thường liên quan đến lối sống của một nhóm người cụ thể. Tương tự như 'first-world problem' (vấn đề của nước giàu).
"He's upset because his favorite coffee shop ran out of oat milk. That's a real beard shampoo problem."
(Anh ấy bực mình vì quán cà phê yêu thích hết sữa yến mạch. Đúng là một vấn đề nhỏ nhặt không đâu.)
-
all beard shampoo and no substance
(Thành ngữ hiện đại, biến thể) Chỉ một người chỉ tập trung vào vẻ bề ngoài (như có một bộ râu được chăm sóc kỹ lưỡng) nhưng lại thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc nội dung bên trong.
"The new manager talks a good game, but I think he's all beard shampoo and no substance."
(Người quản lý mới nói thì hay lắm, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ được cái vẻ bề ngoài chứ không có thực chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard shampoo
Danh từDầu gội được đặc chế để làm sạch và dưỡng ẩm cho râu.
"He uses beard shampoo every day to keep his beard clean and soft."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses beard shampoo every day to keep his beard clean. |
Anh ấy sử dụng dầu gội cho râu mỗi ngày để giữ cho râu sạch sẽ. |
| Phủ định | I don't need beard shampoo because I shave daily. |
Tôi không cần dầu gội cho râu vì tôi cạo râu hàng ngày. |
| Nghi vấn | Do you recommend this beard shampoo for sensitive skin? |
Bạn có giới thiệu loại dầu gội cho râu này cho da nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard shampoo".
