beat it (slang)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi khỏi, biến đi nhanh chóng; thường là một mệnh lệnh thô lỗ hoặc đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm busy, beat it!"
"Tôi đang bận, biến đi!"
-
"The security guard told the loiterers to beat it."
"Người bảo vệ bảo những kẻ lảng vảng biến đi."
-
"I told him to beat it when he started bothering me."
"Tôi bảo hắn cút đi khi hắn bắt đầu làm phiền tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beat it" là một thành ngữ mang tính chất suồng sã, thậm chí là thô lỗ. Nó được dùng để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường là trong tình huống khó chịu hoặc khi người nói muốn chấm dứt cuộc trò chuyện hoặc sự hiện diện của người đó. Sắc thái của nó mạnh hơn nhiều so với "leave" hoặc "go away". Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/cấp trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just Just beat it! (Biến đi ngay lập tức!)
-
quickly They had to quickly beat it. (Họ đã phải nhanh chóng chuồn đi.)
-
Why don't you Why don't you just beat it? (Sao anh không biến đi cho khuất mắt?)
-
Go on, Go on, beat it before I call security. (Đi đi, chuồn ngay đi trước khi tôi gọi bảo vệ.)
Idioms
-
Beat it, kid!
Biến đi, nhóc!
"You're bothering me. Beat it, kid!"
(Mày đang làm phiền tao đấy. Biến đi, nhóc!)
-
You better beat it.
Tốt hơn hết là bạn nên biến đi/chuồn đi.
"The police are coming. You better beat it now."
(Cảnh sát đang đến đấy. Bạn nên chuồn đi ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beat it (slang)
Verb (intransitive)Đi khỏi, biến đi nhanh chóng; thường là một mệnh lệnh thô lỗ hoặc đột ngột.
"I'm busy, beat it!"
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had told him to beat it. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta biến đi. |
| Phủ định | He said that he hadn't told her to beat it. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo cô ấy biến đi. |
| Nghi vấn | She asked if I had told him to beat it. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bảo anh ta biến đi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat it (slang)".
