(Top Banner Ad)
beat it (slang)
B1
Verb (intransitive) B1 Giao tiếp hàng ngày

beat it (slang)

UK: /ˈbiːt ɪt/ • US: /ˈbiːt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biến đi cút đi lượn đi chuồn lẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave or go away quickly, often as an abrupt or rude command.

Vietnamese Meaning

Đi khỏi, biến đi nhanh chóng; thường là một mệnh lệnh thô lỗ hoặc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm busy, beat it!"

    "Tôi đang bận, biến đi!"

  • "The security guard told the loiterers to beat it."

    "Người bảo vệ bảo những kẻ lảng vảng biến đi."

  • "I told him to beat it when he started bothering me."

    "Tôi bảo hắn cút đi khi hắn bắt đầu làm phiền tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập, hoặc chiến thắng.
Noun beat Nhịp điệu (của âm nhạc) hoặc tiếng đập (của tim); một khu vực cụ thể.
Noun beating Sự đánh đập; sự thất bại nặng nề.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
beat a retreat
English (Early 20th Century Slang)
beat it

Nguồn gốc 'Biến đi'

Cụm từ này xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó được cho là rút gọn từ cụm từ quân sự cũ hơn là 'beat a retreat' (đánh trống hiệu lệnh rút quân), hoặc ý tưởng 'đánh một đường mòn' (beating a path), ám chỉ việc di chuyển hoặc rời đi một cách nhanh chóng và vội vã. Ngày nay, nó được dùng như một mệnh lệnh thô lỗ yêu cầu ai đó rời khỏi chỗ đó ngay lập tức.

Usage Note

"Beat it" là một thành ngữ mang tính chất suồng sã, thậm chí là thô lỗ. Nó được dùng để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường là trong tình huống khó chịu hoặc khi người nói muốn chấm dứt cuộc trò chuyện hoặc sự hiện diện của người đó. Sắc thái của nó mạnh hơn nhiều so với "leave" hoặc "go away". Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/cấp trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Intensifier + beat it (slang)
  • just Just beat it!
    (Biến đi ngay lập tức!)
  • quickly They had to quickly beat it.
    (Họ đã phải nhanh chóng chuồn đi.)
Command Structures + beat it (slang)
  • Why don't you Why don't you just beat it?
    (Sao anh không biến đi cho khuất mắt?)
  • Go on, Go on, beat it before I call security.
    (Đi đi, chuồn ngay đi trước khi tôi gọi bảo vệ.)

Idioms

  • Beat it, kid!

    Biến đi, nhóc!

    "You're bothering me. Beat it, kid!"

    (Mày đang làm phiền tao đấy. Biến đi, nhóc!)

  • You better beat it.

    Tốt hơn hết là bạn nên biến đi/chuồn đi.

    "The police are coming. You better beat it now."

    (Cảnh sát đang đến đấy. Bạn nên chuồn đi ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beat it (slang)

Verb (intransitive)
Lật mặt

Đi khỏi, biến đi nhanh chóng; thường là một mệnh lệnh thô lỗ hoặc đột ngột.

"I'm busy, beat it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had told him to beat it.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta biến đi.
Phủ định
He said that he hadn't told her to beat it.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo cô ấy biến đi.
Nghi vấn
She asked if I had told him to beat it.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bảo anh ta biến đi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat it (slang)".

Mức độ Thô Lỗ

'Beat it' là một từ lóng mang tính chất thô lỗ và xua đuổi. Nó là một mệnh lệnh trực tiếp, không lịch sự. Người học tiếng Anh nên tránh sử dụng cụm từ này trong hầu hết các tình huống xã giao trang trọng hoặc với những người có địa vị cao hơn, trừ khi muốn thể hiện sự tức giận hoặc coi thường.

Sử dụng trong Phim ảnh

Cụm từ này thường được nghe thấy trong các bộ phim Mỹ cũ, đặc biệt là các bộ phim xã hội đen hoặc các cảnh đường phố, khi một nhân vật có quyền lực hoặc đang tức giận muốn đuổi một người khác đi một cách nhanh chóng và dứt khoát.