(Top Banner Ad)
beat it
A2
Cụm động từ (phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

beat it

UK: /ˈbiːt ɪt/ • US: /ˈbiːt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biến đi cút đi đi đi xéo đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go away; leave quickly; scram.

Vietnamese Meaning

Đi đi; biến đi; cút đi nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm busy, beat it!"

    "Tôi bận rồi, biến đi!"

  • "The bouncer told him to beat it."

    "Người bảo vệ nói với anh ta cút đi."

  • "Beat it before I call the cops!"

    "Biến đi trước khi tôi gọi cảnh sát!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập, đánh bại
Noun beating Sự đánh đập; Nhịp điệu
Adjective unbeatable Không thể đánh bại; Vô địch
Noun beater Máy đánh trứng; Người đánh đập

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰau-
Proto-Germanic
*bautan
Old English
bēatan

Nguồn gốc 'Beat'

Từ 'beat' gốc ban đầu chỉ hành động 'đánh, đập' hoặc 'tác động mạnh'. Trong quân đội, 'beat a retreat' (đánh trống rút lui) nghĩa là nhanh chóng rời đi. Cụm 'beat it' được cho là đã xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, rút gọn từ ý nghĩa 'đánh đường' hoặc 'chuồn đi nhanh chóng'.

Hàm ý Đuổi Đi

Khi dùng ở thể mệnh lệnh, 'Beat it!' mang hàm ý đuổi hoặc yêu cầu ai đó rời khỏi nơi đó ngay lập tức một cách thô lỗ hoặc dứt khoát. Nó thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi người nói muốn chấm dứt cuộc trò chuyện.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất suồng sã, thậm chí là thô lỗ, được sử dụng để yêu cầu ai đó rời đi một cách nhanh chóng và thường là không mong muốn. Mức độ lịch sự thấp hơn nhiều so với 'please leave' hoặc 'would you mind leaving?' và thường được dùng trong ngữ cảnh tức giận, khó chịu hoặc khi muốn đuổi ai đó đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beat it
  • Quickly Quickly beat it before the police arrive.
    (Nhanh chóng chuồn đi trước khi cảnh sát đến.)
  • Just If you don't like my company, just beat it.
    (Nếu anh không thích tôi thì cứ cút đi.)
Verbal Phrase + beat it
  • Told (someone) to I told him to beat it.
    (Tôi bảo hắn ta cút đi.)
  • Better You'd better beat it now.
    (Tốt hơn hết là anh nên đi ngay bây giờ.)

Idioms

  • Beat a hasty retreat

    Nhanh chóng rút lui/Tháo chạy

    "When the crowd started shouting, we beat a hasty retreat."

    (Khi đám đông bắt đầu la hét, chúng tôi đã nhanh chóng rút lui.)

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc/Không đi vào trọng tâm

    "Stop beating around the bush and tell me what you want."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết anh muốn gì.)

  • Can't be beat

    Không thể bị đánh bại/Tuyệt vời nhất

    "This view of the mountain just can't be beat."

    (Khung cảnh núi non này đơn giản là tuyệt vời nhất, không gì sánh bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beat it

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Đi đi; biến đi; cút đi nhanh chóng.

"I'm busy, beat it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were beating it down the street to get away from the dog.
Chúng đang chạy trốn xuống phố để tránh con chó.
Phủ định
She wasn't beating it, she was calmly walking home.
Cô ấy không hề bỏ chạy, cô ấy đang bình tĩnh đi bộ về nhà.
Nghi vấn
Were you beating it when you heard the police siren?
Bạn có đang chuồn đi khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have beaten it after working overtime.
Họ đã chuồn sau khi làm thêm giờ.
Phủ định
She hasn't beaten it yet, she still needs to finish her work.
Cô ấy vẫn chưa chuồn, cô ấy vẫn cần hoàn thành công việc của mình.
Nghi vấn
Has he beaten it or is he still here?
Anh ấy đã chuồn rồi hay vẫn còn ở đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat it".

Bài hát nổi tiếng của Michael Jackson

Một trong những lần xuất hiện nổi tiếng nhất của cụm từ 'Beat It' là tiêu đề bài hát đình đám năm 1983 của Michael Jackson. Trong bối cảnh bài hát, cụm từ này được dùng để yêu cầu những kẻ gây rối rời đi trước khi xảy ra bạo lực, nhấn mạnh việc tránh đối đầu.

Tính chất Thô lỗ và Không trang trọng

'Beat it' là một cách nói mang tính khẩu ngữ (slang) và thường bị coi là thô lỗ, đặc biệt khi dùng với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng. Nó phổ biến trong phim ảnh hoặc truyện tranh để thể hiện sự bực bội hoặc đuổi ai đó đi một cách dứt khoát. Người học tiếng Anh nên cẩn thận khi sử dụng, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.