(Top Banner Ad)
become attentive
B2
Verb Phrase B2 Chung

become attentive

UK: /bɪˈkʌm əˈtɛntɪv/ • US: /bɪˈkʌm əˈtɛntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chú ý bắt đầu chú ý tập trung sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start paying close attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu chú ý cẩn thận đến điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the warning, the students became attentive to the teacher's instructions."

    "Sau lời cảnh báo, các học sinh bắt đầu chú ý đến những chỉ dẫn của giáo viên."

  • "The audience became attentive when the speaker began to talk about climate change."

    "Khán giả bắt đầu chú ý khi diễn giả bắt đầu nói về biến đổi khí hậu."

  • "He became attentive to her needs after she explained her situation."

    "Anh ấy bắt đầu chú ý đến những nhu cầu của cô ấy sau khi cô ấy giải thích tình huống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective attentive chú ý, chăm chú, ân cần
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Noun attentiveness sự chăm chú, sự ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú
Verb attend tham dự, chú tâm tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, towards') + tendere ('to stretch')
Old French
attentif ('mindful, paying heed')
Old English
becuman ('to happen, come to be')
Middle English
bicomen + attentif
Modern English
become attentive

Vươn tới để lắng nghe

Từ 'attentive' có một gốc gác rất hình tượng từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và 'tendere' (nghĩa là 'kéo dài, vươn ra'). Vì vậy, 'attendere' nguyên bản có nghĩa là 'vươn tới một cái gì đó'. Khi bạn 'become attentive', bạn đang 'vươn' tâm trí của mình về phía một người hoặc một sự việc để tập trung lắng nghe và quan sát. Hình ảnh này cho thấy sự chú ý là một hành động chủ động, đòi hỏi nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không chú ý sang chú ý. 'Become' ở đây là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ 'attentive'. 'Attentive' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sẵn sàng lắng nghe, quan sát.

Prepositions

to

'to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'Become attentive to the speaker' (Bắt đầu chú ý đến người nói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become attentive
  • suddenly become attentive
    (đột nhiên trở nên chú ý)
  • increasingly become attentive
    (ngày càng chú ý hơn)
  • immediately become attentive
    (lập tức chú ý)
  • newly become attentive
    (mới trở nên quan tâm, chú ý)
become attentive + Preposition/Conjunction
  • become attentive to the needs of others
    (trở nên quan tâm đến nhu cầu của người khác)
  • become attentive when the teacher speaks
    (trở nên chú ý khi giáo viên nói)
  • become attentive as the story unfolds
    (trở nên chăm chú khi câu chuyện mở ra)

Idioms

  • prick up one's ears

    vểnh tai lên nghe, đột nhiên lắng nghe một cách chăm chú.

    "The children pricked up their ears when they heard the word 'ice cream'."

    (Lũ trẻ vểnh tai lên khi nghe thấy từ 'kem'.)

  • sit up and take notice

    bật dậy và chú ý; bắt đầu quan tâm đặc biệt (vì ngạc nhiên hoặc thấy quan trọng).

    "The company's impressive profits made investors sit up and take notice."

    (Lợi nhuận ấn tượng của công ty đã khiến các nhà đầu tư phải đặc biệt chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become attentive

Verb Phrase
Lật mặt

Bắt đầu chú ý cẩn thận đến điều gì đó hoặc ai đó.

"After the warning, the students became attentive to the teacher's instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had become more attentive in class after the teacher spoke to her.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên chú ý hơn trong lớp sau khi giáo viên nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not become attentive until he realized the importance of the lesson.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trở nên chú ý cho đến khi anh ấy nhận ra tầm quan trọng của bài học.
Nghi vấn
She asked if I had become more attentive to details since starting the new job.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trở nên chú ý hơn đến các chi tiết kể từ khi bắt đầu công việc mới hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become attentive".

Chánh niệm (Mindfulness) trong văn hoá phương Tây

Trong những thập kỷ gần đây, khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm), vốn có nguồn gốc từ Thiền tông, đã trở nên vô cùng phổ biến ở phương Tây. Đây là thực hành chủ động 'trở nên chú ý' (becoming attentive) đến khoảnh khắc hiện tại một cách không phán xét. Chánh niệm được áp dụng rộng rãi trong tâm lý học, kinh doanh và đời sống hàng ngày để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.

Kỹ năng 'Lắng nghe chủ động' (Active Listening)

'Active Listening' là một kỹ năng giao tiếp quan trọng được đề cao trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở và tư vấn tâm lý. Nó không chỉ là nghe, mà là một nỗ lực có ý thức để trở nên hoàn toàn chăm chú nhằm thấu hiểu thông điệp, cảm xúc của người nói. Kỹ năng này bao gồm việc tập trung cao độ, đặt câu hỏi làm rõ và diễn giải lại những gì đã nghe.