become attentive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start paying close attention to something or someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu chú ý cẩn thận đến điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the warning, the students became attentive to the teacher's instructions."
"Sau lời cảnh báo, các học sinh bắt đầu chú ý đến những chỉ dẫn của giáo viên."
-
"The audience became attentive when the speaker began to talk about climate change."
"Khán giả bắt đầu chú ý khi diễn giả bắt đầu nói về biến đổi khí hậu."
-
"He became attentive to her needs after she explained her situation."
"Anh ấy bắt đầu chú ý đến những nhu cầu của cô ấy sau khi cô ấy giải thích tình huống của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú, ân cần |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Noun | attentiveness | sự chăm chú, sự ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
| Verb | attend | tham dự, chú tâm tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không chú ý sang chú ý. 'Become' ở đây là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ 'attentive'. 'Attentive' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sẵn sàng lắng nghe, quan sát.
Prepositions
'to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'Become attentive to the speaker' (Bắt đầu chú ý đến người nói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become attentive (đột nhiên trở nên chú ý)
-
increasingly become attentive (ngày càng chú ý hơn)
-
immediately become attentive (lập tức chú ý)
-
newly become attentive (mới trở nên quan tâm, chú ý)
-
become attentive to the needs of others (trở nên quan tâm đến nhu cầu của người khác)
-
become attentive when the teacher speaks (trở nên chú ý khi giáo viên nói)
-
become attentive as the story unfolds (trở nên chăm chú khi câu chuyện mở ra)
Idioms
-
prick up one's ears
vểnh tai lên nghe, đột nhiên lắng nghe một cách chăm chú.
"The children pricked up their ears when they heard the word 'ice cream'."
(Lũ trẻ vểnh tai lên khi nghe thấy từ 'kem'.)
-
sit up and take notice
bật dậy và chú ý; bắt đầu quan tâm đặc biệt (vì ngạc nhiên hoặc thấy quan trọng).
"The company's impressive profits made investors sit up and take notice."
(Lợi nhuận ấn tượng của công ty đã khiến các nhà đầu tư phải đặc biệt chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become attentive
Verb PhraseBắt đầu chú ý cẩn thận đến điều gì đó hoặc ai đó.
"After the warning, the students became attentive to the teacher's instructions."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had become more attentive in class after the teacher spoke to her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên chú ý hơn trong lớp sau khi giáo viên nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not become attentive until he realized the importance of the lesson. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trở nên chú ý cho đến khi anh ấy nhận ra tầm quan trọng của bài học. |
| Nghi vấn | She asked if I had become more attentive to details since starting the new job. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trở nên chú ý hơn đến các chi tiết kể từ khi bắt đầu công việc mới hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become attentive".
